(Top Banner Ad)
composite number
B1
noun B1 Toán học

composite number

UK: /ˈkɒmpəzɪt ˈnʌmbə/ • US: /kəmˈpɑːzɪt ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

hợp số
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A positive integer that has at least one divisor other than one and itself.

Vietnamese Meaning

Một số nguyên dương có ít nhất một ước số khác 1 và chính nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The number 4 is a composite number because it is divisible by 1, 2, and 4."

    "Số 4 là một hợp số vì nó chia hết cho 1, 2 và 4."

  • "9 is a composite number because 3 x 3 = 9."

    "9 là một hợp số vì 3 x 3 = 9."

  • "The composite numbers less than 10 are 4, 6, 8, and 9."

    "Các hợp số nhỏ hơn 10 là 4, 6, 8 và 9."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun composition sự hợp thành, cấu tạo; tác phẩm (âm nhạc, nghệ thuật)
Noun composer nhà soạn nhạc
Verb compose soạn, sáng tác; cấu thành, tạo nên
Adjective composite hợp thành, phức hợp, tổng hợp

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compositus
Old French
composit
Middle English
composit

Ghép các mảnh lại với nhau

Từ 'composite' bắt nguồn từ tiếng Latin 'compositus', có nghĩa là 'đặt cùng nhau' hoặc 'ghép lại'. Một 'composite number' (hợp số) là một con số được 'ghép lại' từ các số nguyên tố nhỏ hơn thông qua phép nhân. Ví dụ, số 6 là một hợp số vì nó được tạo thành bằng cách nhân 2 và 3.

Usage Note

Số composite (hợp số) là một số nguyên dương mà có thể được tạo thành bằng cách nhân hai số nguyên dương nhỏ hơn. Nói cách khác, nó là một số nguyên dương không phải là số nguyên tố (ngoại trừ số 1). Ví dụ, 4 là một hợp số vì nó có thể được tạo thành bằng cách nhân 2 x 2. Số 6 cũng là một hợp số vì nó có thể được tạo thành bằng cách nhân 2 x 3. Số 1 là một trường hợp đặc biệt và không được coi là số nguyên tố cũng như hợp số.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' khi muốn chỉ ra rằng một số nào đó là một hợp số (ví dụ: '6 is an example of a composite number').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + composite number
  • factor a composite number
    (phân tích một hợp số ra thừa số)
  • identify a composite number
    (xác định một hợp số)
  • prove that a number is a composite number
    (chứng minh một số là hợp số)
Adjective + composite number
  • a large composite number
    (một hợp số lớn)
  • an even composite number
    (một hợp số chẵn)
  • an odd composite number
    (một hợp số lẻ)
Noun + of composite numbers
  • a set of composite numbers
    (một tập hợp các hợp số)
  • the factorization of a composite number
    (sự phân tích (ra thừa số) của một hợp số)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

composite number

noun
Lật mặt

Một số nguyên dương có ít nhất một ước số khác 1 và chính nó.

"The number 4 is a composite number because it is divisible by 1, 2, and 4."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A composite number, which has more than two factors, is divisible by numbers other than one and itself.
Một số hợp số, số mà có nhiều hơn hai ước số, có thể chia hết cho các số khác ngoài một và chính nó.
Phủ định
A number that is not a composite number, which means it only has two factors (1 and itself), is called a prime number.
Một số không phải là số hợp số, có nghĩa là nó chỉ có hai ước số (1 và chính nó), được gọi là số nguyên tố.
Nghi vấn
Is 4, which is a composite number, divisible by 2?
4, là một số hợp số, có chia hết cho 2 không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, 4 is a composite number!
Ồ, 4 là một hợp số!
Phủ định
Oh dear, 7 is not a composite number.
Ôi trời, 7 không phải là một hợp số.
Nghi vấn
Hey, is 9 a composite number?
Này, 9 có phải là một hợp số không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "composite number".

Chìa khóa của An ninh mạng

Trong thế giới kỹ thuật số, các hợp số cực lớn là nền tảng của mật mã học. Việc phân tích một hợp số khổng lồ ra các thừa số nguyên tố của nó là vô cùng khó khăn. Chính độ khó này đã giúp bảo vệ thông tin nhạy cảm của chúng ta, từ giao dịch ngân hàng trực tuyến đến tin nhắn cá nhân.

Định lý cơ bản của Số học

Có một định lý toán học rất quan trọng nói rằng mọi hợp số đều có thể được viết dưới dạng một tích duy nhất của các số nguyên tố. Điều này có nghĩa là mỗi hợp số có một 'dấu vân tay' toán học riêng, không thể nhầm lẫn, được tạo thành từ các thừa số nguyên tố của nó.