composite number
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một số nguyên dương có ít nhất một ước số khác 1 và chính nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The number 4 is a composite number because it is divisible by 1, 2, and 4."
"Số 4 là một hợp số vì nó chia hết cho 1, 2 và 4."
-
"9 is a composite number because 3 x 3 = 9."
"9 là một hợp số vì 3 x 3 = 9."
-
"The composite numbers less than 10 are 4, 6, 8, and 9."
"Các hợp số nhỏ hơn 10 là 4, 6, 8 và 9."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | composition | sự hợp thành, cấu tạo; tác phẩm (âm nhạc, nghệ thuật) |
| Noun | composer | nhà soạn nhạc |
| Verb | compose | soạn, sáng tác; cấu thành, tạo nên |
| Adjective | composite | hợp thành, phức hợp, tổng hợp |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Số composite (hợp số) là một số nguyên dương mà có thể được tạo thành bằng cách nhân hai số nguyên dương nhỏ hơn. Nói cách khác, nó là một số nguyên dương không phải là số nguyên tố (ngoại trừ số 1). Ví dụ, 4 là một hợp số vì nó có thể được tạo thành bằng cách nhân 2 x 2. Số 6 cũng là một hợp số vì nó có thể được tạo thành bằng cách nhân 2 x 3. Số 1 là một trường hợp đặc biệt và không được coi là số nguyên tố cũng như hợp số.
Prepositions
Sử dụng 'of' khi muốn chỉ ra rằng một số nào đó là một hợp số (ví dụ: '6 is an example of a composite number').
Collocations (Từ đi kèm)
-
factor a composite number (phân tích một hợp số ra thừa số)
-
identify a composite number (xác định một hợp số)
-
prove that a number is a composite number (chứng minh một số là hợp số)
-
a large composite number (một hợp số lớn)
-
an even composite number (một hợp số chẵn)
-
an odd composite number (một hợp số lẻ)
-
a set of composite numbers (một tập hợp các hợp số)
-
the factorization of a composite number (sự phân tích (ra thừa số) của một hợp số)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
composite number
nounMột số nguyên dương có ít nhất một ước số khác 1 và chính nó.
"The number 4 is a composite number because it is divisible by 1, 2, and 4."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A composite number, which has more than two factors, is divisible by numbers other than one and itself. |
Một số hợp số, số mà có nhiều hơn hai ước số, có thể chia hết cho các số khác ngoài một và chính nó. |
| Phủ định | A number that is not a composite number, which means it only has two factors (1 and itself), is called a prime number. |
Một số không phải là số hợp số, có nghĩa là nó chỉ có hai ước số (1 và chính nó), được gọi là số nguyên tố. |
| Nghi vấn | Is 4, which is a composite number, divisible by 2? |
4, là một số hợp số, có chia hết cho 2 không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, 4 is a composite number! |
Ồ, 4 là một hợp số! |
| Phủ định | Oh dear, 7 is not a composite number. |
Ôi trời, 7 không phải là một hợp số. |
| Nghi vấn | Hey, is 9 a composite number? |
Này, 9 có phải là một hợp số không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "composite number".
