(Top Banner Ad)
princeps
C2
Noun C2 Lịch sử, Chính trị, Luật

princeps

UK: /ˈprɪnˌsɛps/ • US: /ˈprɪnˌsɛps/

Nghĩa tiếng Việt

người đứng đầu người đầu tiên hoàng tử (nghĩa cổ, chỉ người đứng đầu nhà nước)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The leading or most important person.

Vietnamese Meaning

Người đứng đầu hoặc quan trọng nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Augustus was known as the princeps of Rome."

    "Augustus được biết đến là princeps của Rome."

  • "The princeps held considerable power, but always maintained a facade of republicanism."

    "Princeps nắm giữ quyền lực đáng kể, nhưng luôn duy trì một vẻ ngoài của chủ nghĩa cộng hòa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prince hoàng tử, thân vương
Noun principal hiệu trưởng, người đứng đầu; tiền gốc (vốn)
Adjective principal chính yếu, quan trọng nhất
Noun principle nguyên tắc, định luật

Synonyms

Antonyms

Related Words

imperator (hoàng đế (chỉ huy quân sự chiến thắng))dictator (nhà độc tài)consul (quan chấp chính (thời La Mã))

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
primus
Latin
capere
Latin
princeps
English
princeps

Nguồn gốc danh xưng 'Princeps'

Từ 'princeps' bắt nguồn từ tiếng Latin, ghép từ 'primus' (thứ nhất, đứng đầu) và 'capere' (nắm giữ, chiếm lấy). Nó có nghĩa đen là 'người đứng đầu' hay 'người nắm giữ vị trí thứ nhất'. Trong lịch sử La Mã cổ đại, đây là một danh xưng quan trọng mà các Hoàng đế, đặc biệt là Augustus, sử dụng để thể hiện mình là 'công dân số một', tránh từ 'vua' (rex) bị căm ghét sau thời kỳ Cộng hòa.

Usage Note

Từ 'princeps' là một từ Latin, có nghĩa là 'người đứng đầu' hoặc 'người đầu tiên'. Nó thường được sử dụng để chỉ các nhà lãnh đạo La Mã thời kỳ đầu của Đế chế, những người cố gắng duy trì hình ảnh của một công dân hàng đầu thay vì một vị vua chuyên chế. Nó nhấn mạnh vai trò của một người tiên phong, người khởi xướng, hơn là một người thống trị độc đoán. Không giống như 'emperor' (hoàng đế) mang ý nghĩa quyền lực tuyệt đối, 'princeps' mang sắc thái mềm mại hơn về quyền lực và sự ảnh hưởng.
Trong ngữ cảnh này, 'princeps' ám chỉ vị trí đầu tiên, có thể là về thứ tự, tầm quan trọng hoặc sự xuất hiện. Nó thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng hoặc học thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + princeps
  • the role of the role of the princeps
    (vai trò của vị princeps)
  • the power of the power of the princeps
    (quyền lực của vị princeps)
  • the title of the title of princeps
    (danh hiệu princeps)
Verb + princeps
  • serve as serve as princeps
    (phục vụ với tư cách princeps)
  • rule as rule as princeps
    (trị vì với tư cách princeps)
  • adopt the title of adopt the title of princeps
    (nhận danh hiệu princeps)
Adjective + princeps
  • the Roman the Roman princeps
    (vị princeps La Mã)
  • the first the first princeps
    (vị princeps đầu tiên)

Idioms

  • princeps civitatis

    công dân số một (người đứng đầu nhà nước La Mã)

    "Augustus adopted the title princeps civitatis to emphasize his role as the first citizen rather than a monarch."

    (Augustus đã nhận danh hiệu princeps civitatis để nhấn mạnh vai trò là công dân số một thay vì một quân chủ.)

  • princeps senatus

    người đứng đầu Thượng viện La Mã

    "The princeps senatus was the most senior member of the Roman Senate."

    (Princeps senatus là thành viên cao cấp nhất của Thượng viện La Mã.)

  • princeps iuventutis

    thủ lĩnh của giới trẻ (một danh hiệu danh dự trong Đế chế La Mã)

    "The title princeps iuventutis was often bestowed upon the emperor's intended successor."

    (Danh hiệu princeps iuventutis thường được trao cho người kế vị được chỉ định của hoàng đế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

princeps

Noun
Lật mặt

Người đứng đầu hoặc quan trọng nhất.

"Augustus was known as the princeps of Rome."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "princeps".

Khái niệm 'Princeps' và Nền Cộng hòa La Mã

Sau khi chế độ Cộng hòa La Mã sụp đổ, các hoàng đế đầu tiên, đặc biệt là Augustus, đã khéo léo sử dụng danh hiệu 'princeps' (công dân số một) thay vì 'rex' (vua) vốn bị người La Mã căm ghét vì liên tưởng đến chế độ quân chủ chuyên chế. Điều này giúp họ duy trì vẻ ngoài của một nền cộng hòa trong khi thực tế nắm giữ quyền lực tuyệt đối, tạo nên một giai đoạn lịch sử gọi là 'Principate' (Nguyên thủ chế).

Princeps: 'Người đứng đầu giữa những người bình đẳng'

Trong ý nghĩa gốc, princeps thể hiện ý tưởng về một 'người đứng đầu giữa những người bình đẳng' (primus inter pares). Hoàng đế muốn tự xưng là người lãnh đạo xuất chúng nhất trong số các công dân, nhưng không phải là một người cai trị độc tài theo đúng nghĩa. Đây là một chiến lược chính trị khôn ngoan nhằm xoa dịu công chúng và Thượng viện sau nhiều năm nội chiến, thiết lập một nền hòa bình giả tạo dưới quyền lực tập trung của hoàng đế.