principal component analysis (pca)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A statistical procedure that uses an orthogonal transformation to convert a set of observations of possibly correlated variables into a set of values of linearly uncorrelated variables called principal components.
Vietnamese Meaning
Một quy trình thống kê sử dụng phép biến đổi trực giao để chuyển đổi một tập hợp các quan sát của các biến có thể tương quan thành một tập hợp các giá trị của các biến không tương quan tuyến tính được gọi là các thành phần chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Principal component analysis is often used for dimensionality reduction in machine learning."
"Phân tích thành phần chính thường được sử dụng để giảm chiều dữ liệu trong học máy."
-
"We applied principal component analysis to the dataset to reduce the number of features."
"Chúng tôi đã áp dụng phân tích thành phần chính vào tập dữ liệu để giảm số lượng đặc trưng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
PCA được sử dụng để giảm chiều dữ liệu, trích xuất các đặc trưng quan trọng nhất từ dữ liệu và trực quan hóa dữ liệu nhiều chiều. Nó hoạt động bằng cách tìm các phương (principal components) mà dữ liệu biến thiên nhiều nhất. Các phương này được sắp xếp theo thứ tự giảm dần của phương sai giải thích, và các phương quan trọng nhất được giữ lại. PCA khác với phân tích nhân tố (factor analysis) ở chỗ PCA tập trung vào việc giải thích phương sai quan sát được, trong khi phân tích nhân tố tập trung vào việc giải thích hiệp phương sai giữa các biến. PCA thường được sử dụng như một bước tiền xử lý trước khi áp dụng các thuật toán học máy khác.
Prepositions
PCA *for* dimensionality reduction. PCA *in* image processing. PCA *of* a dataset. PCA *with* application in [specific field].
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply principal component analysis (PCA) (áp dụng phân tích thành phần chính (PCA))
-
perform perform principal component analysis (PCA) (thực hiện phân tích thành phần chính (PCA))
-
conduct conduct principal component analysis (PCA) (tiến hành phân tích thành phần chính (PCA))
-
use use principal component analysis (PCA) (sử dụng phân tích thành phần chính (PCA))
-
linear linear principal component analysis (PCA) (phân tích thành phần chính tuyến tính (PCA tuyến tính))
-
nonlinear nonlinear principal component analysis (PCA) (phân tích thành phần chính phi tuyến tính (PCA phi tuyến tính))
-
kernel kernel principal component analysis (PCA) (phân tích thành phần chính nhân (Kernel PCA))
-
robust robust principal component analysis (PCA) (phân tích thành phần chính mạnh mẽ (Robust PCA))
-
results principal component analysis (PCA) results (kết quả phân tích thành phần chính (PCA))
-
method principal component analysis (PCA) method (phương pháp phân tích thành phần chính (PCA))
-
technique principal component analysis (PCA) technique (kỹ thuật phân tích thành phần chính (PCA))
-
model principal component analysis (PCA) model (mô hình phân tích thành phần chính (PCA))
-
for data reduction principal component analysis (PCA) for data reduction (phân tích thành phần chính (PCA) để giảm chiều dữ liệu)
-
in machine learning principal component analysis (PCA) in machine learning (phân tích thành phần chính (PCA) trong học máy)
Idioms
-
to perform principal component analysis (PCA) on a dataset
thực hiện phân tích thành phần chính (PCA) trên một tập dữ liệu
"We performed principal component analysis on the gene expression data to identify underlying patterns."
(Chúng tôi đã thực hiện phân tích thành phần chính trên dữ liệu biểu hiện gen để xác định các mô hình cơ bản.)
-
extracting principal components using PCA
trích xuất các thành phần chính bằng PCA
"Extracting principal components using PCA allows us to simplify complex data while retaining most of its variance."
(Việc trích xuất các thành phần chính bằng PCA cho phép chúng ta đơn giản hóa dữ liệu phức tạp mà vẫn giữ lại phần lớn phương sai của nó.)
-
interpreting the results of principal component analysis (PCA)
diễn giải kết quả phân tích thành phần chính (PCA)
"Interpreting the results of principal component analysis requires careful examination of the loadings and scores."
(Việc diễn giải kết quả phân tích thành phần chính đòi hỏi phải xem xét kỹ lưỡng các hệ số tải (loadings) và điểm số (scores).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
principal component analysis (pca)
NounMột quy trình thống kê sử dụng phép biến đổi trực giao để chuyển đổi một tập hợp các quan sát của các biến có thể tương quan thành một tập hợp các giá trị của các biến không tương quan tuyến tính được gọi là các thành phần chính.
"Principal component analysis is often used for dimensionality reduction in machine learning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "principal component analysis (pca)".
