(Top Banner Ad)
principal component analysis (pca)
C1
Noun C1 Toán học, Thống kê, Khoa học dữ liệu, Học máy

principal component analysis (pca)

UK: /ˌprɪnsəpəl kəmˈpəʊnənt əˈnæləsɪs/ • US: /ˌprɪnsəpəl kəmˈpoʊnənt əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích thành phần chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statistical procedure that uses an orthogonal transformation to convert a set of observations of possibly correlated variables into a set of values of linearly uncorrelated variables called principal components.

Vietnamese Meaning

Một quy trình thống kê sử dụng phép biến đổi trực giao để chuyển đổi một tập hợp các quan sát của các biến có thể tương quan thành một tập hợp các giá trị của các biến không tương quan tuyến tính được gọi là các thành phần chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Principal component analysis is often used for dimensionality reduction in machine learning."

    "Phân tích thành phần chính thường được sử dụng để giảm chiều dữ liệu trong học máy."

  • "We applied principal component analysis to the dataset to reduce the number of features."

    "Chúng tôi đã áp dụng phân tích thành phần chính vào tập dữ liệu để giảm số lượng đặc trưng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun analysis sự phân tích
Verb analyze phân tích
Noun analyst nhà phân tích
Adjective analytical thuộc về phân tích, có tính phân tích
Noun component thành phần, cấu phần
Adjective principal chính, chủ yếu, quan trọng nhất

Synonyms

Karhunen–Loève transform (KLT) (Biến đổi Karhunen–Loève)

Related Words

factor analysis (phân tích nhân tố)linear algebra (đại số tuyến tính)eigenvalue (giá trị riêng)eigenvector (vector riêng)machine learning (học máy)data science (khoa học dữ liệu)

Subject Area

Toán học, Thống kê, Khoa học dữ liệu, Học máy

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
analusis (breaking up)
Latin
analysis
Middle English
analysis
English
analysis
Latin
componere (to put together)
Old French
component
English
component
Latin
principalis (first, original)
Old French
principal
Middle English
principal
English
principal
Modern English
principal component analysis (coined by Karl Pearson)

Nguồn gốc của Phân tích Thành phần Chính (PCA)

Thuật ngữ 'Phân tích Thành phần Chính' (Principal Component Analysis - PCA) được giới thiệu lần đầu bởi nhà toán học Karl Pearson vào năm 1901. Mặc dù ông đã hình thành nền tảng toán học, PCA sau đó được phát triển độc lập và phổ biến rộng rãi hơn bởi Harold Hotelling vào những năm 1930. Đây là một kỹ thuật thống kê mạnh mẽ dùng để giảm chiều dữ liệu, giúp đơn giản hóa các bộ dữ liệu phức tạp mà vẫn giữ lại phần lớn thông tin quan trọng.

Usage Note

PCA được sử dụng để giảm chiều dữ liệu, trích xuất các đặc trưng quan trọng nhất từ dữ liệu và trực quan hóa dữ liệu nhiều chiều. Nó hoạt động bằng cách tìm các phương (principal components) mà dữ liệu biến thiên nhiều nhất. Các phương này được sắp xếp theo thứ tự giảm dần của phương sai giải thích, và các phương quan trọng nhất được giữ lại. PCA khác với phân tích nhân tố (factor analysis) ở chỗ PCA tập trung vào việc giải thích phương sai quan sát được, trong khi phân tích nhân tố tập trung vào việc giải thích hiệp phương sai giữa các biến. PCA thường được sử dụng như một bước tiền xử lý trước khi áp dụng các thuật toán học máy khác.

Prepositions

for in of with

PCA *for* dimensionality reduction. PCA *in* image processing. PCA *of* a dataset. PCA *with* application in [specific field].

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + principal component analysis (pca)
  • apply apply principal component analysis (PCA)
    (áp dụng phân tích thành phần chính (PCA))
  • perform perform principal component analysis (PCA)
    (thực hiện phân tích thành phần chính (PCA))
  • conduct conduct principal component analysis (PCA)
    (tiến hành phân tích thành phần chính (PCA))
  • use use principal component analysis (PCA)
    (sử dụng phân tích thành phần chính (PCA))
Adjective + principal component analysis (pca)
  • linear linear principal component analysis (PCA)
    (phân tích thành phần chính tuyến tính (PCA tuyến tính))
  • nonlinear nonlinear principal component analysis (PCA)
    (phân tích thành phần chính phi tuyến tính (PCA phi tuyến tính))
  • kernel kernel principal component analysis (PCA)
    (phân tích thành phần chính nhân (Kernel PCA))
  • robust robust principal component analysis (PCA)
    (phân tích thành phần chính mạnh mẽ (Robust PCA))
principal component analysis (pca) + Noun
  • results principal component analysis (PCA) results
    (kết quả phân tích thành phần chính (PCA))
  • method principal component analysis (PCA) method
    (phương pháp phân tích thành phần chính (PCA))
  • technique principal component analysis (PCA) technique
    (kỹ thuật phân tích thành phần chính (PCA))
  • model principal component analysis (PCA) model
    (mô hình phân tích thành phần chính (PCA))
principal component analysis (pca) + Prepositional Phrase
  • for data reduction principal component analysis (PCA) for data reduction
    (phân tích thành phần chính (PCA) để giảm chiều dữ liệu)
  • in machine learning principal component analysis (PCA) in machine learning
    (phân tích thành phần chính (PCA) trong học máy)

Idioms

  • to perform principal component analysis (PCA) on a dataset

    thực hiện phân tích thành phần chính (PCA) trên một tập dữ liệu

    "We performed principal component analysis on the gene expression data to identify underlying patterns."

    (Chúng tôi đã thực hiện phân tích thành phần chính trên dữ liệu biểu hiện gen để xác định các mô hình cơ bản.)

  • extracting principal components using PCA

    trích xuất các thành phần chính bằng PCA

    "Extracting principal components using PCA allows us to simplify complex data while retaining most of its variance."

    (Việc trích xuất các thành phần chính bằng PCA cho phép chúng ta đơn giản hóa dữ liệu phức tạp mà vẫn giữ lại phần lớn phương sai của nó.)

  • interpreting the results of principal component analysis (PCA)

    diễn giải kết quả phân tích thành phần chính (PCA)

    "Interpreting the results of principal component analysis requires careful examination of the loadings and scores."

    (Việc diễn giải kết quả phân tích thành phần chính đòi hỏi phải xem xét kỹ lưỡng các hệ số tải (loadings) và điểm số (scores).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

principal component analysis (pca)

Noun
Lật mặt

Một quy trình thống kê sử dụng phép biến đổi trực giao để chuyển đổi một tập hợp các quan sát của các biến có thể tương quan thành một tập hợp các giá trị của các biến không tương quan tuyến tính được gọi là các thành phần chính.

"Principal component analysis is often used for dimensionality reduction in machine learning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "principal component analysis (pca)".

Vai trò của PCA trong Khoa học Dữ liệu

Phân tích thành phần chính (PCA) là một trong những thuật toán nền tảng và được sử dụng rộng rãi nhất trong lĩnh vực khoa học dữ liệu và học máy. Nó đóng vai trò then chốt trong việc giảm chiều dữ liệu, tức là biến đổi một tập dữ liệu có nhiều biến thành một tập hợp nhỏ hơn các biến mới (gọi là thành phần chính) mà vẫn giữ được phần lớn thông tin gốc. Điều này giúp đơn giản hóa việc phân tích, hình dung dữ liệu và cải thiện hiệu suất của các mô hình học máy.

Ứng dụng đa dạng của PCA

PCA không chỉ giới hạn trong một lĩnh vực mà có ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành nghề khác nhau. Ví dụ, trong sinh học, nó giúp phân tích dữ liệu gen; trong tài chính, để đánh giá rủi ro danh mục đầu tư; trong nhận dạng hình ảnh, để giảm số lượng pixel; và trong hóa học, để phân tích quang phổ. Sự linh hoạt và hiệu quả của nó đã biến PCA thành một công cụ không thể thiếu cho các nhà nghiên cứu và phân tích dữ liệu trên toàn thế giới.