(Top Banner Ad)
printing ink
B1
noun B1 In ấn

printing ink

UK: /ˈprɪntɪŋ ɪŋk/ • US: /ˈprɪntɪŋ ɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

mực in
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A colored fluid or paste used for printing.

Vietnamese Meaning

Mực in, một chất lỏng hoặc bột nhão có màu được sử dụng cho in ấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The printing ink used in this magazine is soy-based."

    "Mực in được sử dụng trong tạp chí này là mực gốc đậu nành."

  • "The company specializes in manufacturing printing ink."

    "Công ty chuyên sản xuất mực in."

  • "Different types of printing ink are used for different printing processes."

    "Các loại mực in khác nhau được sử dụng cho các quy trình in khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb print in, in ra
Noun printer máy in, thợ in
Adjective printable có thể in được
Noun printing sự in ấn, công việc in ấn
Verb ink bôi mực, viết bằng mực
Noun ink mực (nói chung)
Adjective inky dính mực, đen như mực

Synonyms

Related Words

Subject Area

In ấn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
premere
English
print
Greek
enkauston
English
ink
English
printing ink

Nguồn gốc của In ấn

Từ 'printing' (in ấn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'premere' nghĩa là 'ấn' hoặc 'ép'. Công nghệ in ấn với các con chữ di động được Johannes Gutenberg phát minh vào thế kỷ 15 đã cách mạng hóa cách thức truyền tải thông tin, biến mực in thành một yếu tố không thể thiếu trong việc lan truyền tri thức và ý tưởng.

Sự phát triển của Mực

Từ 'ink' (mực) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'enkauston', chỉ loại mực tím được dùng để viết các tài liệu quan trọng. Trải qua hàng ngàn năm, mực đã tiến hóa từ các hỗn hợp tự nhiên như bồ hóng, nhựa cây, đến các công thức hóa học phức tạp ngày nay, đáp ứng nhu cầu in ấn đa dạng trên nhiều chất liệu.

Usage Note

Mực in là một thuật ngữ chung để chỉ các loại mực được sử dụng trong nhiều quy trình in khác nhau, chẳng hạn như in offset, in ống đồng, in lụa, in flexo và in kỹ thuật số. Thành phần của mực in thay đổi tùy thuộc vào quy trình in và vật liệu cần in. Nó khác với mực viết (writing ink) chủ yếu về độ nhớt và thành phần để phù hợp với các kỹ thuật in khác nhau.

Prepositions

with

Thường được sử dụng để mô tả vật liệu được in bằng mực in: 'The image was printed with printing ink.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + printing ink
  • black black printing ink
    (mực in màu đen)
  • color color printing ink
    (mực in màu)
  • fast-drying fast-drying printing ink
    (mực in khô nhanh)
  • oil-based oil-based printing ink
    (mực in gốc dầu)
  • water-based water-based printing ink
    (mực in gốc nước)
Verb + printing ink
  • use use printing ink
    (sử dụng mực in)
  • manufacture manufacture printing ink
    (sản xuất mực in)
  • mix mix printing ink
    (pha mực in)
  • apply apply printing ink
    (bôi/phết mực in)

Idioms

  • the smell of printing ink

    mùi mực in (thường gợi liên tưởng đến báo chí, xuất bản, sự mới mẻ của thông tin)

    "Journalists often find the smell of printing ink nostalgic, reminding them of deadlines and breaking news."

    (Các nhà báo thường thấy mùi mực in gợi nhớ kỷ niệm, nhắc nhở họ về những kỳ hạn và tin tức nóng hổi.)

  • black as printing ink

    đen như mực in (một cách so sánh để chỉ màu đen rất đậm hoặc tối tăm)

    "The night sky was as black as printing ink, with no stars visible."

    (Bầu trời đêm đen như mực in, không thấy một vì sao nào.)

  • fresh printing ink

    mực in còn mới (ám chỉ tài liệu vừa mới được in, thông tin còn nóng hổi hoặc mới được công bố)

    "The latest edition, with its fresh printing ink, contained shocking revelations."

    (Ấn bản mới nhất, với mực in còn mới, chứa đựng những tiết lộ gây sốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

printing ink

noun
Lật mặt

Mực in, một chất lỏng hoặc bột nhão có màu được sử dụng cho in ấn.

"The printing ink used in this magazine is soy-based."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist used printing ink to create a vibrant poster last week.
Nghệ sĩ đã sử dụng mực in để tạo ra một tấm áp phích sống động vào tuần trước.
Phủ định
They didn't use printing ink on that particular batch of newspapers.
Họ đã không sử dụng mực in trên lô báo đặc biệt đó.
Nghi vấn
Did the company switch to a new type of printing ink last year?
Năm ngoái công ty có chuyển sang một loại mực in mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "printing ink".

Mực in và Cách mạng Thông tin

Mực in là trung tâm của cuộc cách mạng thông tin do Johannes Gutenberg khởi xướng. Trước đó, sách được chép tay và rất đắt đỏ. Với mực in và máy in, sách trở nên dễ tiếp cận hơn, thúc đẩy sự phổ biến của tri thức, giáo dục và góp phần quan trọng vào Kỷ nguyên Khai sáng, định hình xã hội hiện đại.

Biểu tượng của Báo chí và Tri thức

Mùi mực in đặc trưng thường gắn liền với báo chí, nhà xuất bản và sách vở. Nó gợi lên hình ảnh của những tờ báo mới ra lò, những câu chuyện được in trên giấy và quá trình lan tỏa thông tin, trở thành một biểu tượng cho sự thật, kiến thức và tự do ngôn luận.