printing ink
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mực in, một chất lỏng hoặc bột nhão có màu được sử dụng cho in ấn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The printing ink used in this magazine is soy-based."
"Mực in được sử dụng trong tạp chí này là mực gốc đậu nành."
-
"The company specializes in manufacturing printing ink."
"Công ty chuyên sản xuất mực in."
-
"Different types of printing ink are used for different printing processes."
"Các loại mực in khác nhau được sử dụng cho các quy trình in khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mực in là một thuật ngữ chung để chỉ các loại mực được sử dụng trong nhiều quy trình in khác nhau, chẳng hạn như in offset, in ống đồng, in lụa, in flexo và in kỹ thuật số. Thành phần của mực in thay đổi tùy thuộc vào quy trình in và vật liệu cần in. Nó khác với mực viết (writing ink) chủ yếu về độ nhớt và thành phần để phù hợp với các kỹ thuật in khác nhau.
Prepositions
Thường được sử dụng để mô tả vật liệu được in bằng mực in: 'The image was printed with printing ink.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
black black printing ink (mực in màu đen)
-
color color printing ink (mực in màu)
-
fast-drying fast-drying printing ink (mực in khô nhanh)
-
oil-based oil-based printing ink (mực in gốc dầu)
-
water-based water-based printing ink (mực in gốc nước)
-
use use printing ink (sử dụng mực in)
-
manufacture manufacture printing ink (sản xuất mực in)
-
mix mix printing ink (pha mực in)
-
apply apply printing ink (bôi/phết mực in)
Idioms
-
the smell of printing ink
mùi mực in (thường gợi liên tưởng đến báo chí, xuất bản, sự mới mẻ của thông tin)
"Journalists often find the smell of printing ink nostalgic, reminding them of deadlines and breaking news."
(Các nhà báo thường thấy mùi mực in gợi nhớ kỷ niệm, nhắc nhở họ về những kỳ hạn và tin tức nóng hổi.)
-
black as printing ink
đen như mực in (một cách so sánh để chỉ màu đen rất đậm hoặc tối tăm)
"The night sky was as black as printing ink, with no stars visible."
(Bầu trời đêm đen như mực in, không thấy một vì sao nào.)
-
fresh printing ink
mực in còn mới (ám chỉ tài liệu vừa mới được in, thông tin còn nóng hổi hoặc mới được công bố)
"The latest edition, with its fresh printing ink, contained shocking revelations."
(Ấn bản mới nhất, với mực in còn mới, chứa đựng những tiết lộ gây sốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
printing ink
nounMực in, một chất lỏng hoặc bột nhão có màu được sử dụng cho in ấn.
"The printing ink used in this magazine is soy-based."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist used printing ink to create a vibrant poster last week. |
Nghệ sĩ đã sử dụng mực in để tạo ra một tấm áp phích sống động vào tuần trước. |
| Phủ định | They didn't use printing ink on that particular batch of newspapers. |
Họ đã không sử dụng mực in trên lô báo đặc biệt đó. |
| Nghi vấn | Did the company switch to a new type of printing ink last year? |
Năm ngoái công ty có chuyển sang một loại mực in mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "printing ink".
