(Top Banner Ad)
inky
B2
adjective B2 Mô tả, Thị giác

inky

UK: /ˈɪŋki/ • US: /ˈɪŋki/

Nghĩa tiếng Việt

đen kịt đen như mực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling or containing ink; black or very dark.

Vietnamese Meaning

Giống như mực hoặc chứa mực; đen hoặc rất tối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sky was inky black before the storm."

    "Bầu trời đen kịt trước cơn bão."

  • "The inky depths of the ocean are still largely unexplored."

    "Vùng biển sâu thẳm đen kịt vẫn còn phần lớn chưa được khám phá."

  • "The inky stain on my shirt wouldn't come out."

    "Vết mực đậm trên áo tôi không thể tẩy sạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ink mực (chất lỏng dùng để viết, in, vẽ)
Verb ink viết bằng mực; đổ mực; nhuộm mực
Noun inker người đổ mực; người in (trong ngành in); người tô mực (trong truyện tranh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả, Thị giác

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔγκαυστον (énkauston)
Latin
encaustum
Old French
encre
Middle English
inke
English
ink + -y

Nguồn gốc của mực

Từ 'inky' bắt nguồn từ 'ink' (mực) và hậu tố '-y' để tạo thành tính từ. Bản thân từ 'ink' có một lịch sử thú vị, đi ngược về tiếng Hy Lạp cổ đại với từ 'enkauston', có nghĩa là 'đốt cháy' hoặc 'khắc họa bằng nhiệt'. Điều này ban đầu ám chỉ đến một loại sơn hoặc màu sắc được sử dụng trong nghệ thuật encaustic (tranh sáp ong nóng chảy). Theo thời gian, nó đã phát triển qua tiếng Latin thành 'encaustum' (mực tím) và tiếng Pháp cổ thành 'encre' trước khi đến tiếng Anh, để chỉ chất lỏng chúng ta dùng để viết và in ấn. Khi thêm '-y', 'inky' mô tả một cái gì đó có màu sắc, hình dáng hoặc tính chất của mực.

Usage Note

Tính từ "inky" thường được sử dụng để mô tả màu sắc rất đậm, gần như đen, hoặc có liên quan đến mực. Nó mang sắc thái về độ đậm đặc của màu sắc, gợi sự huyền bí, tối tăm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inky
  • deep deep inky black
    (đen sâu thẳm như mực)
  • dark dark inky blue
    (xanh đậm như mực)
  • velvet velvet inky sky
    (bầu trời đen như nhung)
Inky + Noun
  • blackness inky blackness
    (sự đen tối như mực)
  • darkness inky darkness
    (bóng tối đen như mực)
  • night inky night
    (đêm đen như mực)
  • depths inky depths
    (những vực sâu đen ngòm như mực)
  • sky inky sky
    (bầu trời đen như mực)
  • shadows inky shadows
    (những bóng đêm đen như mực)
Verb + inky
  • turned turned inky
    (chuyển sang màu đen như mực)
  • become become inky
    (trở nên đen như mực)

Idioms

  • inky blackness

    Sự tối tăm, đen kịt như mực; một không gian cực kỳ tối

    "The explorers ventured into the inky blackness of the cave, unable to see anything without their flashlights."

    (Những nhà thám hiểm mạo hiểm tiến vào sự tối tăm như mực của hang động, không thể nhìn thấy bất cứ thứ gì nếu không có đèn pin của họ.)

  • inky night

    Đêm đen như mực; một đêm rất tối, không trăng sao

    "An inky night fell over the forest, making it difficult to find the way back to the camp."

    (Một đêm đen như mực buông xuống khu rừng, khiến việc tìm đường trở về trại rất khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inky

adjective
Lật mặt

Giống như mực hoặc chứa mực; đen hoặc rất tối.

"The sky was inky black before the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The printer had left an inky stain on the document before I noticed it.
Máy in đã để lại một vết mực loang lổ trên tài liệu trước khi tôi nhận thấy điều đó.
Phủ định
She had not realized the water was inky until she tried to wash her hands.
Cô ấy đã không nhận ra nước có màu mực cho đến khi cô ấy cố gắng rửa tay.
Nghi vấn
Had the sky become inky black before the storm arrived?
Bầu trời đã trở nên đen như mực trước khi cơn bão ập đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inky".

Bầu không khí bí ẩn trong văn học

Trong văn học phương Tây, từ 'inky' thường được sử dụng để tạo ra một bầu không khí bí ẩn, u ám hoặc sâu sắc. 'Inky blackness' hay 'inky depths' gợi lên hình ảnh của những điều chưa biết, những bí mật ẩn giấu hoặc những mối đe dọa tiềm tàng. Nó có thể xuất hiện trong các câu chuyện trinh thám, kinh dị hoặc giả tưởng để miêu tả cảnh đêm tối, vực sâu không đáy, hoặc thậm chí là ánh mắt bí ẩn của một nhân vật, làm tăng thêm sự kịch tính và tò mò cho người đọc.

Biểu tượng của sự sáng tạo và tri thức

Mặc dù 'inky' thường gợi lên bóng tối, nhưng mực lại là công cụ chính cho việc viết lách và truyền đạt tri thức. Do đó, 'inky' có thể gián tiếp liên quan đến sự sáng tạo, học vấn và lưu giữ thông tin. Hình ảnh một trang giấy 'inky' (đẫm mực) có thể gợi nhớ đến các bản thảo cổ, những bức thư quan trọng hoặc các tác phẩm nghệ thuật, nơi mực là phương tiện để ý tưởng được thể hiện và tồn tại vĩnh cửu. Điều này cho thấy một khía cạnh đối lập: từ bóng tối của mực lại sinh ra ánh sáng của tri thức.