inky
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resembling or containing ink; black or very dark.
Vietnamese Meaning
Giống như mực hoặc chứa mực; đen hoặc rất tối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sky was inky black before the storm."
"Bầu trời đen kịt trước cơn bão."
-
"The inky depths of the ocean are still largely unexplored."
"Vùng biển sâu thẳm đen kịt vẫn còn phần lớn chưa được khám phá."
-
"The inky stain on my shirt wouldn't come out."
"Vết mực đậm trên áo tôi không thể tẩy sạch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "inky" thường được sử dụng để mô tả màu sắc rất đậm, gần như đen, hoặc có liên quan đến mực. Nó mang sắc thái về độ đậm đặc của màu sắc, gợi sự huyền bí, tối tăm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep inky black (đen sâu thẳm như mực)
-
dark dark inky blue (xanh đậm như mực)
-
velvet velvet inky sky (bầu trời đen như nhung)
-
blackness inky blackness (sự đen tối như mực)
-
darkness inky darkness (bóng tối đen như mực)
-
night inky night (đêm đen như mực)
-
depths inky depths (những vực sâu đen ngòm như mực)
-
sky inky sky (bầu trời đen như mực)
-
shadows inky shadows (những bóng đêm đen như mực)
-
turned turned inky (chuyển sang màu đen như mực)
-
become become inky (trở nên đen như mực)
Idioms
-
inky blackness
Sự tối tăm, đen kịt như mực; một không gian cực kỳ tối
"The explorers ventured into the inky blackness of the cave, unable to see anything without their flashlights."
(Những nhà thám hiểm mạo hiểm tiến vào sự tối tăm như mực của hang động, không thể nhìn thấy bất cứ thứ gì nếu không có đèn pin của họ.)
-
inky night
Đêm đen như mực; một đêm rất tối, không trăng sao
"An inky night fell over the forest, making it difficult to find the way back to the camp."
(Một đêm đen như mực buông xuống khu rừng, khiến việc tìm đường trở về trại rất khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inky
adjectiveGiống như mực hoặc chứa mực; đen hoặc rất tối.
"The sky was inky black before the storm."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The printer had left an inky stain on the document before I noticed it. |
Máy in đã để lại một vết mực loang lổ trên tài liệu trước khi tôi nhận thấy điều đó. |
| Phủ định | She had not realized the water was inky until she tried to wash her hands. |
Cô ấy đã không nhận ra nước có màu mực cho đến khi cô ấy cố gắng rửa tay. |
| Nghi vấn | Had the sky become inky black before the storm arrived? |
Bầu trời đã trở nên đen như mực trước khi cơn bão ập đến phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inky".
