(Top Banner Ad)
business community
B2
Danh từ B2 Kinh tế

business community

UK: /ˈbɪznəs kəˈmjuːnəti/ • US: /ˈbɪznəs kəˈmjuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cộng đồng doanh nghiệp giới doanh nghiệp khu vực kinh doanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people involved in business, especially in a particular place or field.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người tham gia vào kinh doanh, đặc biệt là ở một địa điểm hoặc lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is committed to supporting the local business community."

    "Công ty cam kết hỗ trợ cộng đồng doanh nghiệp địa phương."

  • "The business community is concerned about the new regulations."

    "Cộng đồng doanh nghiệp lo ngại về các quy định mới."

  • "The event brought together members of the business community from across the region."

    "Sự kiện đã quy tụ các thành viên của cộng đồng doanh nghiệp từ khắp khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun business việc kinh doanh, doanh nghiệp
Adjective busy bận rộn
Noun community cộng đồng
Adjective communal thuộc về cộng đồng, công cộng
Verb communalize cộng đồng hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bheue- (to be/exist)
Old English
bisig (careful/anxious/busy)
Latin
communitas (fellowship/common possession)
Old French
comunite
Modern English
business community (compound phrase)

Từ sự bận rộn đến thương trường

Từ 'business' ban đầu trong tiếng Anh cổ chỉ trạng thái bận rộn hoặc lo âu. Phải đến thế kỷ 14, nó mới bắt đầu mang nghĩa 'công việc kinh doanh'. Khi kết hợp với 'community' (nguồn gốc từ Latin 'communis' - cùng nhau gánh vác), cụm từ này mô tả một mạng lưới những người cùng hoạt động trong lĩnh vực kinh tế, chia sẻ lợi ích và trách nhiệm chung.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một mạng lưới các doanh nghiệp, doanh nhân và các bên liên quan khác trong một khu vực địa lý hoặc ngành công nghiệp cụ thể. Nó nhấn mạnh sự kết nối và hợp tác giữa các thành viên. Khác với 'business world' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm tất cả các hoạt động kinh doanh trên toàn cầu, 'business community' thường mang tính địa phương hoặc chuyên môn cao hơn.

Prepositions

in with to

'in': chỉ ra lĩnh vực hoạt động ('in the local business community'). 'with': chỉ sự hợp tác ('work with the business community'). 'to': chỉ sự đóng góp ('contribution to the business community').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + business community
  • local the local business community
    (cộng đồng doanh nghiệp địa phương)
  • global the global business community
    (cộng đồng doanh nghiệp toàn cầu)
  • international the international business community
    (cộng đồng kinh doanh quốc tế)
Verb + business community
  • engage with engage with the business community
    (tương tác/kết nối với cộng đồng doanh nghiệp)
  • support support the business community
    (hỗ trợ cộng đồng doanh nghiệp)
  • represent represent the business community
    (đại diện cho tiếng nói của cộng đồng doanh nghiệp)

Idioms

  • A pillar of the business community

    Một nhân vật trụ cột/có uy tín lớn trong giới kinh doanh

    "He has been a pillar of the business community for over thirty years."

    (Ông ấy đã là một trụ cột của cộng đồng doanh nghiệp trong hơn ba mươi năm qua.)

  • The voice of the business community

    Tiếng nói đại diện cho giới kinh doanh

    "The Chamber of Commerce acts as the voice of the business community in government talks."

    (Phòng Thương mại đóng vai trò là tiếng nói của cộng đồng doanh nghiệp trong các cuộc đàm phán với chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business community

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm người tham gia vào kinh doanh, đặc biệt là ở một địa điểm hoặc lĩnh vực cụ thể.

"The company is committed to supporting the local business community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The local business community is thriving.
Cộng đồng doanh nghiệp địa phương đang phát triển mạnh mẽ.
Phủ định
The business community isn't always unified on policy issues.
Cộng đồng doanh nghiệp không phải lúc nào cũng thống nhất về các vấn đề chính sách.
Nghi vấn
Is the business community supportive of the new initiative?
Cộng đồng doanh nghiệp có ủng hộ sáng kiến mới không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The local government is going to support the business community by offering tax incentives.
Chính quyền địa phương sẽ hỗ trợ cộng đồng doanh nghiệp bằng cách cung cấp các ưu đãi thuế.
Phủ định
The government is not going to ignore the needs of the business community.
Chính phủ sẽ không bỏ qua các nhu cầu của cộng đồng doanh nghiệp.
Nghi vấn
Are they going to invest in the business community to stimulate economic growth?
Họ có định đầu tư vào cộng đồng doanh nghiệp để kích thích tăng trưởng kinh tế không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The business community supported the new economic policy last year.
Cộng đồng doanh nghiệp đã ủng hộ chính sách kinh tế mới vào năm ngoái.
Phủ định
The business community did not agree with the proposed tax increases.
Cộng đồng doanh nghiệp đã không đồng ý với việc tăng thuế được đề xuất.
Nghi vấn
Did the business community express concerns about the new regulations?
Cộng đồng doanh nghiệp có bày tỏ lo ngại về các quy định mới không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The business community used to rely heavily on traditional advertising methods.
Cộng đồng doanh nghiệp đã từng phụ thuộc rất nhiều vào các phương pháp quảng cáo truyền thống.
Phủ định
The business community didn't use to prioritize online presence as much as they do now.
Cộng đồng doanh nghiệp đã không từng ưu tiên sự hiện diện trực tuyến nhiều như bây giờ.
Nghi vấn
Did the business community use to have less regulatory oversight?
Cộng đồng doanh nghiệp đã từng có ít sự giám sát quy định hơn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business community".

Chambers of Commerce

Tại các nước phương Tây, cộng đồng doanh nghiệp thường tập hợp trong các Phòng Thương mại (Chambers of Commerce) để bảo vệ quyền lợi và vận động hành lang cho các chính sách kinh tế thuận lợi.

Networking & Social Responsibility

Cộng đồng doanh nghiệp không chỉ là nơi làm kinh tế mà còn là một mạng lưới xã hội mạnh mẽ, nơi các doanh nhân thực hiện các hoạt động từ thiện (CSR) để nâng cao uy tín trong cộng đồng địa phương.