business community
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of people involved in business, especially in a particular place or field.
Vietnamese Meaning
Một nhóm người tham gia vào kinh doanh, đặc biệt là ở một địa điểm hoặc lĩnh vực cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is committed to supporting the local business community."
"Công ty cam kết hỗ trợ cộng đồng doanh nghiệp địa phương."
-
"The business community is concerned about the new regulations."
"Cộng đồng doanh nghiệp lo ngại về các quy định mới."
-
"The event brought together members of the business community from across the region."
"Sự kiện đã quy tụ các thành viên của cộng đồng doanh nghiệp từ khắp khu vực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một mạng lưới các doanh nghiệp, doanh nhân và các bên liên quan khác trong một khu vực địa lý hoặc ngành công nghiệp cụ thể. Nó nhấn mạnh sự kết nối và hợp tác giữa các thành viên. Khác với 'business world' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm tất cả các hoạt động kinh doanh trên toàn cầu, 'business community' thường mang tính địa phương hoặc chuyên môn cao hơn.
Prepositions
'in': chỉ ra lĩnh vực hoạt động ('in the local business community'). 'with': chỉ sự hợp tác ('work with the business community'). 'to': chỉ sự đóng góp ('contribution to the business community').
Collocations (Từ đi kèm)
-
local the local business community (cộng đồng doanh nghiệp địa phương)
-
global the global business community (cộng đồng doanh nghiệp toàn cầu)
-
international the international business community (cộng đồng kinh doanh quốc tế)
-
engage with engage with the business community (tương tác/kết nối với cộng đồng doanh nghiệp)
-
support support the business community (hỗ trợ cộng đồng doanh nghiệp)
-
represent represent the business community (đại diện cho tiếng nói của cộng đồng doanh nghiệp)
Idioms
-
A pillar of the business community
Một nhân vật trụ cột/có uy tín lớn trong giới kinh doanh
"He has been a pillar of the business community for over thirty years."
(Ông ấy đã là một trụ cột của cộng đồng doanh nghiệp trong hơn ba mươi năm qua.)
-
The voice of the business community
Tiếng nói đại diện cho giới kinh doanh
"The Chamber of Commerce acts as the voice of the business community in government talks."
(Phòng Thương mại đóng vai trò là tiếng nói của cộng đồng doanh nghiệp trong các cuộc đàm phán với chính phủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
business community
Danh từMột nhóm người tham gia vào kinh doanh, đặc biệt là ở một địa điểm hoặc lĩnh vực cụ thể.
"The company is committed to supporting the local business community."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The local business community is thriving. |
Cộng đồng doanh nghiệp địa phương đang phát triển mạnh mẽ. |
| Phủ định | The business community isn't always unified on policy issues. |
Cộng đồng doanh nghiệp không phải lúc nào cũng thống nhất về các vấn đề chính sách. |
| Nghi vấn | Is the business community supportive of the new initiative? |
Cộng đồng doanh nghiệp có ủng hộ sáng kiến mới không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The local government is going to support the business community by offering tax incentives. |
Chính quyền địa phương sẽ hỗ trợ cộng đồng doanh nghiệp bằng cách cung cấp các ưu đãi thuế. |
| Phủ định | The government is not going to ignore the needs of the business community. |
Chính phủ sẽ không bỏ qua các nhu cầu của cộng đồng doanh nghiệp. |
| Nghi vấn | Are they going to invest in the business community to stimulate economic growth? |
Họ có định đầu tư vào cộng đồng doanh nghiệp để kích thích tăng trưởng kinh tế không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The business community supported the new economic policy last year. |
Cộng đồng doanh nghiệp đã ủng hộ chính sách kinh tế mới vào năm ngoái. |
| Phủ định | The business community did not agree with the proposed tax increases. |
Cộng đồng doanh nghiệp đã không đồng ý với việc tăng thuế được đề xuất. |
| Nghi vấn | Did the business community express concerns about the new regulations? |
Cộng đồng doanh nghiệp có bày tỏ lo ngại về các quy định mới không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The business community used to rely heavily on traditional advertising methods. |
Cộng đồng doanh nghiệp đã từng phụ thuộc rất nhiều vào các phương pháp quảng cáo truyền thống. |
| Phủ định | The business community didn't use to prioritize online presence as much as they do now. |
Cộng đồng doanh nghiệp đã không từng ưu tiên sự hiện diện trực tuyến nhiều như bây giờ. |
| Nghi vấn | Did the business community use to have less regulatory oversight? |
Cộng đồng doanh nghiệp đã từng có ít sự giám sát quy định hơn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business community".
