privileged generation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of people born and living during a period where they benefit from advantages and opportunities not readily available to other generations, often due to socio-economic factors, technological advancements, or historical circumstances.
Vietnamese Meaning
Một nhóm người được sinh ra và sống trong một giai đoạn mà họ được hưởng lợi từ những lợi thế và cơ hội không dễ dàng có được đối với các thế hệ khác, thường là do các yếu tố kinh tế xã hội, tiến bộ công nghệ hoặc hoàn cảnh lịch sử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many argue that the millennial generation is a privileged generation compared to previous generations due to their access to technology and global opportunities."
"Nhiều người cho rằng thế hệ millennial là một thế hệ được ưu ái hơn so với các thế hệ trước do khả năng tiếp cận công nghệ và các cơ hội toàn cầu của họ."
-
"The privileged generation enjoyed unprecedented economic growth and job security."
"Thế hệ được ưu ái được hưởng sự tăng trưởng kinh tế và sự an toàn việc làm chưa từng có."
-
"Is it fair to call them a privileged generation when they also face unique challenges?"
"Có công bằng không khi gọi họ là một thế hệ được ưu ái khi họ cũng phải đối mặt với những thách thức riêng?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | privilege | Đặc quyền, đặc ân; quyền lợi đặc biệt. |
| Verb | privilege | Ban đặc quyền, ưu ái, tạo điều kiện thuận lợi. |
| Adjective | unprivileged | Không có đặc quyền, bị thiệt thòi, kém may mắn. |
| Adjective | generational | Thuộc về thế hệ, mang tính thế hệ (ví dụ: generational gap - khoảng cách thế hệ). |
| Verb | generate | Tạo ra, sản sinh ra (ví dụ: generate income - tạo thu nhập). |
| Noun | generator | Máy phát điện; người/vật tạo ra cái gì đó. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa về sự bất bình đẳng giữa các thế hệ. Nó gợi ý rằng một thế hệ cụ thể có những lợi thế không phải do nỗ lực cá nhân mà do hoàn cảnh xã hội, kinh tế hoặc chính trị. Có thể dùng với hàm ý phê phán hoặc chỉ đơn giản là một mô tả khách quan. Cần phân biệt với các cụm từ mang nghĩa tích cực hơn như 'lucky generation' vì 'privileged' ngụ ý hệ thống bất bình đẳng.
Prepositions
Ví dụ: 'the privileged generation of the baby boomers' (thế hệ được ưu ái của những người sinh ra trong thời kỳ bùng nổ dân số); 'a privileged generation in terms of access to education' (một thế hệ được ưu ái về khả năng tiếp cận giáo dục).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a truly a truly privileged generation (một thế hệ thực sự có đặc quyền)
-
the most the most privileged generation (thế hệ có đặc quyền nhất)
-
another another privileged generation (một thế hệ đặc quyền khác)
-
belong to belong to a privileged generation (thuộc về một thế hệ đặc quyền)
-
raise a raise a privileged generation (nuôi dạy một thế hệ đặc quyền (có lợi thế))
-
represent a represent a privileged generation (đại diện cho một thế hệ đặc quyền)
-
the burden of the burden of a privileged generation (gánh nặng của một thế hệ đặc quyền (ngụ ý trách nhiệm))
-
the responsibility of the responsibility of a privileged generation (trách nhiệm của một thế hệ đặc quyền)
Idioms
-
the burden/responsibility of a privileged generation
gánh nặng/trách nhiệm của một thế hệ đặc quyền (ám chỉ nghĩa vụ đạo đức hoặc xã hội đi kèm với lợi thế)
"Many argue that the burden of a privileged generation is to address climate change and social inequality."
(Nhiều người cho rằng trách nhiệm của một thế hệ đặc quyền là giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu và bất bình đẳng xã hội.)
-
coming of age as a privileged generation
trưởng thành với tư cách là một thế hệ đặc quyền (ám chỉ quá trình phát triển, nhận thức của thế hệ được hưởng lợi thế)
"Coming of age as a privileged generation, they often grapple with questions of purpose and impact."
(Trưởng thành với tư cách là một thế hệ đặc quyền, họ thường phải vật lộn với những câu hỏi về mục đích và tác động.)
-
a truly golden age for a privileged generation
thời kỳ hoàng kim thực sự của một thế hệ đặc quyền (ám chỉ một giai đoạn thịnh vượng và thuận lợi vượt trội)
"The post-war boom marked a truly golden age for a privileged generation, offering unprecedented opportunities."
(Giai đoạn bùng nổ sau chiến tranh đánh dấu một thời kỳ hoàng kim thực sự cho một thế hệ đặc quyền, mang lại những cơ hội chưa từng có.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
privileged generation
Danh từMột nhóm người được sinh ra và sống trong một giai đoạn mà họ được hưởng lợi từ những lợi thế và cơ hội không dễ dàng có được đối với các thế hệ khác, thường là do các yếu tố kinh tế xã hội, tiến bộ công nghệ hoặc hoàn cảnh lịch sử.
"Many argue that the millennial generation is a privileged generation compared to previous generations due to their access to technology and global opportunities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "privileged generation".
