(Top Banner Ad)
privileged generation
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Kinh tế học

privileged generation

UK: /ˈprɪvɪlɪdʒd ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ • US: /ˈprɪvəlɪdʒd ˌdʒɛnəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thế hệ được ưu ái thế hệ có đặc quyền thế hệ được hưởng lợi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people born and living during a period where they benefit from advantages and opportunities not readily available to other generations, often due to socio-economic factors, technological advancements, or historical circumstances.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người được sinh ra và sống trong một giai đoạn mà họ được hưởng lợi từ những lợi thế và cơ hội không dễ dàng có được đối với các thế hệ khác, thường là do các yếu tố kinh tế xã hội, tiến bộ công nghệ hoặc hoàn cảnh lịch sử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many argue that the millennial generation is a privileged generation compared to previous generations due to their access to technology and global opportunities."

    "Nhiều người cho rằng thế hệ millennial là một thế hệ được ưu ái hơn so với các thế hệ trước do khả năng tiếp cận công nghệ và các cơ hội toàn cầu của họ."

  • "The privileged generation enjoyed unprecedented economic growth and job security."

    "Thế hệ được ưu ái được hưởng sự tăng trưởng kinh tế và sự an toàn việc làm chưa từng có."

  • "Is it fair to call them a privileged generation when they also face unique challenges?"

    "Có công bằng không khi gọi họ là một thế hệ được ưu ái khi họ cũng phải đối mặt với những thách thức riêng?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privilege Đặc quyền, đặc ân; quyền lợi đặc biệt.
Verb privilege Ban đặc quyền, ưu ái, tạo điều kiện thuận lợi.
Adjective unprivileged Không có đặc quyền, bị thiệt thòi, kém may mắn.
Adjective generational Thuộc về thế hệ, mang tính thế hệ (ví dụ: generational gap - khoảng cách thế hệ).
Verb generate Tạo ra, sản sinh ra (ví dụ: generate income - tạo thu nhập).
Noun generator Máy phát điện; người/vật tạo ra cái gì đó.

Synonyms

advantaged generation (thế hệ có lợi thế)

Antonyms

disadvantaged generation (thế hệ chịu thiệt thòi)underprivileged generation (thế hệ kém may mắn)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privilegium (luật riêng, đặc quyền)
Old French
privilege (đặc ân, đặc quyền)
English
privileged (có đặc quyền)
Latin
generare (sinh ra, tạo ra)
Old French
generacion (sự tạo ra, thế hệ)
English
generation (thế hệ)
Modern English
privileged generation (thế hệ đặc quyền)

Nguồn gốc 'Privilege'

Từ 'privilege' (đặc quyền) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'privilegium', được ghép từ 'privus' (riêng tư) và 'lex, legis' (luật). Ban đầu nó chỉ một đạo luật đặc biệt áp dụng cho một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ, ban cho họ những quyền lợi không dành cho người khác.

Nguồn gốc 'Generation'

Từ 'generation' (thế hệ) xuất phát từ động từ tiếng Latin 'generare', có nghĩa là 'sinh ra' hoặc 'tạo ra'. Nó mô tả một nhóm người được sinh ra và sống cùng một khoảng thời gian, thường chia sẻ những trải nghiệm văn hóa và xã hội tương đồng.

Sự kết hợp của 'Thế hệ đặc quyền'

Cụm từ 'privileged generation' (thế hệ đặc quyền) ra đời để miêu tả một nhóm người sinh ra trong một thời đại hoặc hoàn cảnh mà họ được hưởng lợi thế, đặc quyền về kinh tế, xã hội, hoặc giáo dục, thường là do di sản từ các thế hệ trước hoặc điều kiện lịch sử.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa về sự bất bình đẳng giữa các thế hệ. Nó gợi ý rằng một thế hệ cụ thể có những lợi thế không phải do nỗ lực cá nhân mà do hoàn cảnh xã hội, kinh tế hoặc chính trị. Có thể dùng với hàm ý phê phán hoặc chỉ đơn giản là một mô tả khách quan. Cần phân biệt với các cụm từ mang nghĩa tích cực hơn như 'lucky generation' vì 'privileged' ngụ ý hệ thống bất bình đẳng.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'the privileged generation of the baby boomers' (thế hệ được ưu ái của những người sinh ra trong thời kỳ bùng nổ dân số); 'a privileged generation in terms of access to education' (một thế hệ được ưu ái về khả năng tiếp cận giáo dục).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + privileged generation
  • a truly a truly privileged generation
    (một thế hệ thực sự có đặc quyền)
  • the most the most privileged generation
    (thế hệ có đặc quyền nhất)
  • another another privileged generation
    (một thế hệ đặc quyền khác)
Động từ + privileged generation
  • belong to belong to a privileged generation
    (thuộc về một thế hệ đặc quyền)
  • raise a raise a privileged generation
    (nuôi dạy một thế hệ đặc quyền (có lợi thế))
  • represent a represent a privileged generation
    (đại diện cho một thế hệ đặc quyền)
Danh từ + of + privileged generation
  • the burden of the burden of a privileged generation
    (gánh nặng của một thế hệ đặc quyền (ngụ ý trách nhiệm))
  • the responsibility of the responsibility of a privileged generation
    (trách nhiệm của một thế hệ đặc quyền)

Idioms

  • the burden/responsibility of a privileged generation

    gánh nặng/trách nhiệm của một thế hệ đặc quyền (ám chỉ nghĩa vụ đạo đức hoặc xã hội đi kèm với lợi thế)

    "Many argue that the burden of a privileged generation is to address climate change and social inequality."

    (Nhiều người cho rằng trách nhiệm của một thế hệ đặc quyền là giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu và bất bình đẳng xã hội.)

  • coming of age as a privileged generation

    trưởng thành với tư cách là một thế hệ đặc quyền (ám chỉ quá trình phát triển, nhận thức của thế hệ được hưởng lợi thế)

    "Coming of age as a privileged generation, they often grapple with questions of purpose and impact."

    (Trưởng thành với tư cách là một thế hệ đặc quyền, họ thường phải vật lộn với những câu hỏi về mục đích và tác động.)

  • a truly golden age for a privileged generation

    thời kỳ hoàng kim thực sự của một thế hệ đặc quyền (ám chỉ một giai đoạn thịnh vượng và thuận lợi vượt trội)

    "The post-war boom marked a truly golden age for a privileged generation, offering unprecedented opportunities."

    (Giai đoạn bùng nổ sau chiến tranh đánh dấu một thời kỳ hoàng kim thực sự cho một thế hệ đặc quyền, mang lại những cơ hội chưa từng có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

privileged generation

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm người được sinh ra và sống trong một giai đoạn mà họ được hưởng lợi từ những lợi thế và cơ hội không dễ dàng có được đối với các thế hệ khác, thường là do các yếu tố kinh tế xã hội, tiến bộ công nghệ hoặc hoàn cảnh lịch sử.

"Many argue that the millennial generation is a privileged generation compared to previous generations due to their access to technology and global opportunities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "privileged generation".

Đặc quyền thừa kế và Bất bình đẳng xã hội

Cụm từ 'privileged generation' thường được dùng trong các cuộc thảo luận về bất bình đẳng xã hội. Nó đề cập đến những thế hệ được hưởng lợi từ tài sản, địa vị xã hội, hoặc cơ hội giáo dục mà cha mẹ hoặc ông bà họ đã tích lũy, tạo ra một lợi thế đáng kể so với những thế hệ khác ít may mắn hơn. Điều này dẫn đến sự phân hóa rõ rệt trong xã hội.

Trách nhiệm và Kỳ vọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các cuộc tranh luận công khai, việc là một 'privileged generation' thường đi kèm với những kỳ vọng và trách nhiệm nhất định. Người ta thường mong đợi rằng những thế hệ được hưởng lợi thế hơn sẽ có trách nhiệm đóng góp nhiều hơn cho xã hội, giải quyết các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu, hoặc đấu tranh cho công bằng xã hội.