privileged person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who has advantages and opportunities because of their social position, wealth, etc.
Vietnamese Meaning
Một người có lợi thế và cơ hội do vị trí xã hội, sự giàu có, v.v. của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"As a privileged person, she had access to the best education and healthcare."
"Là một người có đặc quyền, cô ấy được tiếp cận với nền giáo dục và chăm sóc sức khỏe tốt nhất."
-
"He grew up as a privileged person, never having to worry about money."
"Anh ấy lớn lên như một người có đặc quyền, không bao giờ phải lo lắng về tiền bạc."
-
"It's important for privileged people to acknowledge their advantages and use them to help others."
"Điều quan trọng là những người có đặc quyền phải thừa nhận những lợi thế của họ và sử dụng chúng để giúp đỡ người khác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người được hưởng lợi từ hệ thống bất bình đẳng, có thể không nhận thức được hoặc không thừa nhận những lợi thế mà họ có được. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý rằng người đó không hoàn toàn xứng đáng với những gì họ có hoặc không hiểu được những khó khăn mà người khác phải đối mặt.
Prepositions
Không áp dụng vì đây là một cụm danh từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
financially financially privileged person (người có đặc quyền tài chính)
-
socially socially privileged person (người có đặc quyền xã hội)
-
highly highly privileged person (người có đặc quyền cao)
-
culturally culturally privileged person (người có đặc quyền văn hóa)
-
become become a privileged person (trở thành một người có đặc quyền)
-
treat treat someone as a privileged person (đối xử với ai đó như một người có đặc quyền)
-
identify identify as a privileged person (tự nhận mình là người có đặc quyền)
-
the status of the status of a privileged person (địa vị của một người có đặc quyền)
-
a class of a class of privileged persons (tầng lớp những người có đặc quyền)
Idioms
-
A person of privilege
Một người có đặc quyền/đặc ân (nhấn mạnh địa vị và lợi thế xã hội)
"She comes from a family where everyone is a person of privilege."
(Cô ấy xuất thân từ một gia đình mà mọi người đều là người có đặc quyền.)
-
To live a privileged life
Sống một cuộc sống đặc quyền/sung sướng (ám chỉ cuộc sống đầy đủ tiện nghi, ít khó khăn nhờ đặc quyền)
"Some argue that those who live a privileged life often don't understand the struggles of others."
(Một số người cho rằng những ai sống cuộc sống đặc quyền thường không hiểu được khó khăn của người khác.)
-
Born into privilege
Sinh ra trong đặc quyền/gia đình có điều kiện (nhấn mạnh lợi thế thừa hưởng từ khi sinh ra)
"He was born into privilege, never having to worry about money."
(Anh ấy sinh ra đã có đặc quyền, chưa bao giờ phải lo lắng về tiền bạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
privileged person
Danh từMột người có lợi thế và cơ hội do vị trí xã hội, sự giàu có, v.v. của họ.
"As a privileged person, she had access to the best education and healthcare."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "privileged person".
