(Top Banner Ad)
fortunate person
B1
Tính từ + Danh từ B1 Tổng quát

fortunate person

UK: /ˈfɔːtʃənət ˈpɜːsn/ • US: /ˈfɔːrtʃənət ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người may mắn người có phúc người gặp vận may
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is lucky or has good fortune.

Vietnamese Meaning

Một người may mắn hoặc có vận may tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a fortunate person to have such a supportive family."

    "Cô ấy là một người may mắn khi có một gia đình luôn ủng hộ như vậy."

  • "He considered himself a fortunate person, despite his humble beginnings."

    "Anh ấy tự coi mình là một người may mắn, mặc dù xuất thân khiêm tốn."

  • "A fortunate person might win the lottery."

    "Một người may mắn có thể trúng xổ số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fortunate may mắn, có phúc
Adverb fortunately một cách may mắn, thật may mắn
Adjective unfortunate không may mắn, bất hạnh
Adverb unfortunately một cách không may, thật không may
Noun fortune vận may, gia tài, cơ hội
Noun misfortune điều rủi ro, bất hạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fors
Latin
fortuna
Old French
fortune
English
fortune
English
fortunate

Nguồn gốc của 'Fortunate'

Từ 'fortunate' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'fortune', và xa hơn là từ tiếng Latin 'fortuna', có nghĩa là 'cơ hội, vận may, số phận'. Bản thân 'fortuna' lại bắt nguồn từ 'fors', nghĩa là 'cơ hội, may mắn'. Như vậy, một 'fortunate person' là người được 'số phận' hay 'cơ hội' ưu ái, ban cho những điều tốt đẹp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả ai đó gặp may trong cuộc sống, có thể là về tài sản, sức khỏe, hoặc các cơ hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Fortunate Person
  • a truly a truly fortunate person
    (một người thực sự may mắn)
  • a very a very fortunate person
    (một người rất may mắn)
  • a most a most fortunate person
    (một người vô cùng may mắn)
Verb + Fortunate Person
  • consider someone a consider someone a fortunate person
    (coi ai đó là một người may mắn)
  • call someone a call someone a fortunate person
    (gọi ai đó là một người may mắn)
  • be a be a fortunate person
    (là một người may mắn)

Idioms

  • Count yourself a fortunate person

    Hãy tự xem mình là một người may mắn (nhận ra vận may của mình).

    "You got the last ticket? Count yourself a fortunate person!"

    (Bạn có được tấm vé cuối cùng ư? Hãy tự xem mình là một người may mắn đấy!)

  • Born a fortunate person

    Sinh ra đã là một người may mắn (có cuộc sống thuận lợi từ khi mới sinh).

    "She was born a fortunate person, never having to worry about money or hardships."

    (Cô ấy sinh ra đã là một người may mắn, chưa bao giờ phải lo lắng về tiền bạc hay khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fortunate person

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một người may mắn hoặc có vận may tốt.

"She is a fortunate person to have such a supportive family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A fortunate person often finds opportunities others miss.
Một người may mắn thường tìm thấy những cơ hội mà người khác bỏ lỡ.
Phủ định
Hardly had she become a fortunate person, than she encountered new challenges.
Cô ấy vừa mới trở thành một người may mắn thì đã gặp phải những thử thách mới.
Nghi vấn
Should you become a fortunate person, will you remember those who helped you?
Nếu bạn trở thành một người may mắn, bạn có nhớ những người đã giúp bạn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a fortunate person, isn't she?
Cô ấy là một người may mắn, phải không?
Phủ định
They aren't fortunate people, are they?
Họ không phải là những người may mắn, phải không?
Nghi vấn
He was fortunate to find a job, wasn't he?
Anh ấy đã may mắn tìm được việc, phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been living a fortunate life before the accident happened.
Cô ấy đã sống một cuộc sống may mắn trước khi tai nạn xảy ra.
Phủ định
They hadn't been feeling fortunate despite their success because of the constant pressure.
Họ đã không cảm thấy may mắn mặc dù thành công của họ vì áp lực liên tục.
Nghi vấn
Had he been considering himself a fortunate person before he lost his job?
Anh ấy đã từng tự coi mình là một người may mắn trước khi mất việc phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fortunate person".

Quan niệm về may mắn và số phận

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về 'fortunate person' thường gắn liền với sự may mắn, số phận ưu ái hoặc những cơ hội tốt đẹp không phải ai cũng có được. Điều này có thể biểu hiện qua tài sản, sức khỏe, các mối quan hệ xã hội hoặc thành công trong sự nghiệp mà không cần quá nhiều nỗ lực phi thường.

Lòng biết ơn và trách nhiệm xã hội

Một 'fortunate person' thường được khuyến khích thể hiện lòng biết ơn đối với những gì mình có (hay còn gọi là 'counting blessings'). Đôi khi, xã hội cũng kỳ vọng những người may mắn sẽ sử dụng vận may, tài sản hoặc đặc quyền của mình một cách có trách nhiệm, đóng góp hoặc giúp đỡ những người kém may mắn hơn.