(Top Banner Ad)
privileged position
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Kinh tế, Chính trị

privileged position

UK: /ˈprɪvɪlɪdʒd pəˈzɪʃən/ • US: /ˈprɪvəlɪdʒd pəˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí đặc quyền địa vị đặc quyền vị thế có ưu thế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A position, situation, or status that provides one with advantages, benefits, or opportunities that are not available to everyone else.

Vietnamese Meaning

Một vị trí, tình huống hoặc địa vị mang lại cho một người những lợi thế, lợi ích hoặc cơ hội mà không phải ai cũng có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Coming from a wealthy family, she was born into a privileged position."

    "Sinh ra trong một gia đình giàu có, cô ấy đã được sinh ra ở một vị trí đặc quyền."

  • "He used his privileged position to get ahead in the company."

    "Anh ta đã sử dụng vị trí đặc quyền của mình để tiến xa hơn trong công ty."

  • "Many argue that access to quality education is a privileged position in some countries."

    "Nhiều người cho rằng việc tiếp cận nền giáo dục chất lượng là một vị trí đặc quyền ở một số quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privilege Đặc quyền, đặc ân
Verb privilege Ban đặc quyền, ưu tiên
Adjective privileged Có đặc quyền, được ưu đãi
Adjective unprivileged Không có đặc quyền, không được ưu đãi
Noun position Vị trí, địa vị, chức vụ
Verb position Đặt vào vị trí, định vị
Adjective positional Thuộc về vị trí
Noun reposition Sự đổi vị trí
Verb reposition Đổi vị trí, tái định vị

Synonyms

advantageous position (vị trí thuận lợi)elite status (địa vị ưu tú)favored position (vị trí được ưu ái)

Antonyms

disadvantaged position (vị trí bất lợi)underprivileged position (vị trí thiếu thốn)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privus (private) + lex (law) = privilegium (private law)
Old French
privilege
Middle English
privilege
Latin
ponere (to place) -> positio (a placing)
Old French
posicion
Middle English
posicioun
English
privileged position (a compound phrase)

Nguồn gốc của 'Privileged Position'

'Privileged' (đặc quyền) có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp 'privus' (riêng tư) và 'lex' (luật), ban đầu chỉ một đạo luật đặc biệt dành riêng cho một cá nhân hoặc nhóm. Còn 'position' (vị trí) cũng từ tiếng Latin, 'ponere', nghĩa là đặt để, vị trí. Khi kết hợp lại, 'privileged position' mô tả một vị thế đặc biệt có được nhờ những lợi thế, luật lệ hoặc hoàn cảnh ưu đãi, không phải do công sức cá nhân đơn thuần.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một vị thế có được do địa vị xã hội, giàu có, quyền lực hoặc các yếu tố khác. Nó ngụ ý rằng người nắm giữ vị trí đó có lợi thế hơn so với những người khác. Khác với 'advantageous position' (vị trí thuận lợi), 'privileged position' nhấn mạnh đến sự bất bình đẳng và đặc quyền.

Prepositions

in of

‘In a privileged position’: chỉ tình trạng hiện tại đang ở vị trí có đặc quyền. 'A privileged position of': nhấn mạnh vị trí đặc quyền của một người/vật so với những người/vật khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + privileged position
  • highly highly privileged position
    (vị thế đặc quyền cao)
  • unique unique privileged position
    (vị thế đặc quyền độc nhất)
  • powerful powerful privileged position
    (vị thế đặc quyền mạnh mẽ)
  • enviable enviable privileged position
    (vị thế đặc quyền đáng ghen tị)
  • advantageous advantageous privileged position
    (vị thế đặc quyền thuận lợi)
  • unearned unearned privileged position
    (vị thế đặc quyền không phải do công sức)
Verb + privileged position
  • occupy occupy a privileged position
    (chiếm giữ một vị thế đặc quyền)
  • hold hold a privileged position
    (giữ một vị thế đặc quyền)
  • maintain maintain a privileged position
    (duy trì một vị thế đặc quyền)
  • be in be in a privileged position
    (ở trong một vị thế đặc quyền)
  • exploit exploit a privileged position
    (khai thác/lợi dụng một vị thế đặc quyền)
  • abuse abuse a privileged position
    (lạm dụng một vị thế đặc quyền)
Prepositional Phrase
  • in a in a privileged position
    (trong một vị thế đặc quyền)

Idioms

  • be in a privileged position to do something

    có vị thế đặc quyền/thuận lợi để làm gì đó (thường là giúp đỡ, tác động)

    "As the director, she is in a privileged position to influence company policy."

    (Là giám đốc, cô ấy có vị thế đặc quyền để ảnh hưởng đến chính sách công ty.)

  • speak from a privileged position

    phát biểu/nói từ một vị thế có ưu thế (do có kiến thức, kinh nghiệm, hoặc địa vị đặc biệt)

    "Given his background, he was speaking from a privileged position on matters of economic reform."

    (Với xuất thân của mình, anh ấy đã phát biểu từ một vị thế có ưu thế về các vấn đề cải cách kinh tế.)

  • exploit one's privileged position

    lợi dụng vị thế đặc quyền của mình (thường mang nghĩa tiêu cực)

    "The politician was accused of exploiting his privileged position for personal gain."

    (Vị chính trị gia bị buộc tội lợi dụng vị thế đặc quyền của mình để tư lợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

privileged position

Danh từ
Lật mặt

Một vị trí, tình huống hoặc địa vị mang lại cho một người những lợi thế, lợi ích hoặc cơ hội mà không phải ai cũng có.

"Coming from a wealthy family, she was born into a privileged position."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used his privileged position to help his friends.
Anh ấy đã sử dụng vị trí đặc quyền của mình để giúp đỡ bạn bè.
Phủ định
They didn't realize they were in such a privileged position until it was taken away.
Họ đã không nhận ra rằng họ đang ở một vị trí đặc quyền như vậy cho đến khi nó bị tước đi.
Nghi vấn
Did she abuse her privileged position for personal gain?
Cô ấy có lạm dụng vị trí đặc quyền của mình để tư lợi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "privileged position".

Sự phân tầng xã hội và ưu đãi

Trong nhiều xã hội phương Tây và toàn cầu, khái niệm 'privileged position' thường liên quan đến sự phân tầng xã hội, nơi một số cá nhân hoặc nhóm có lợi thế không công bằng về kinh tế, giáo dục, hoặc địa vị xã hội từ khi sinh ra hoặc do hoàn cảnh. Điều này có thể ảnh hưởng đến cơ hội và trải nghiệm sống của họ.

Trách nhiệm đi kèm với đặc quyền

Một quan điểm phổ biến trong văn hóa phương Tây là 'với đặc quyền lớn đi kèm trách nhiệm lớn' (With great privilege comes great responsibility). Điều này ngụ ý rằng những người ở vị thế đặc quyền nên sử dụng lợi thế của mình một cách có trách nhiệm, không phải để tư lợi cá nhân mà để phục vụ cộng đồng hoặc thúc đẩy công bằng xã hội.