privileged position
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A position, situation, or status that provides one with advantages, benefits, or opportunities that are not available to everyone else.
Vietnamese Meaning
Một vị trí, tình huống hoặc địa vị mang lại cho một người những lợi thế, lợi ích hoặc cơ hội mà không phải ai cũng có.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Coming from a wealthy family, she was born into a privileged position."
"Sinh ra trong một gia đình giàu có, cô ấy đã được sinh ra ở một vị trí đặc quyền."
-
"He used his privileged position to get ahead in the company."
"Anh ta đã sử dụng vị trí đặc quyền của mình để tiến xa hơn trong công ty."
-
"Many argue that access to quality education is a privileged position in some countries."
"Nhiều người cho rằng việc tiếp cận nền giáo dục chất lượng là một vị trí đặc quyền ở một số quốc gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | privilege | Đặc quyền, đặc ân |
| Verb | privilege | Ban đặc quyền, ưu tiên |
| Adjective | privileged | Có đặc quyền, được ưu đãi |
| Adjective | unprivileged | Không có đặc quyền, không được ưu đãi |
| Noun | position | Vị trí, địa vị, chức vụ |
| Verb | position | Đặt vào vị trí, định vị |
| Adjective | positional | Thuộc về vị trí |
| Noun | reposition | Sự đổi vị trí |
| Verb | reposition | Đổi vị trí, tái định vị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một vị thế có được do địa vị xã hội, giàu có, quyền lực hoặc các yếu tố khác. Nó ngụ ý rằng người nắm giữ vị trí đó có lợi thế hơn so với những người khác. Khác với 'advantageous position' (vị trí thuận lợi), 'privileged position' nhấn mạnh đến sự bất bình đẳng và đặc quyền.
Prepositions
‘In a privileged position’: chỉ tình trạng hiện tại đang ở vị trí có đặc quyền. 'A privileged position of': nhấn mạnh vị trí đặc quyền của một người/vật so với những người/vật khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly privileged position (vị thế đặc quyền cao)
-
unique unique privileged position (vị thế đặc quyền độc nhất)
-
powerful powerful privileged position (vị thế đặc quyền mạnh mẽ)
-
enviable enviable privileged position (vị thế đặc quyền đáng ghen tị)
-
advantageous advantageous privileged position (vị thế đặc quyền thuận lợi)
-
unearned unearned privileged position (vị thế đặc quyền không phải do công sức)
-
occupy occupy a privileged position (chiếm giữ một vị thế đặc quyền)
-
hold hold a privileged position (giữ một vị thế đặc quyền)
-
maintain maintain a privileged position (duy trì một vị thế đặc quyền)
-
be in be in a privileged position (ở trong một vị thế đặc quyền)
-
exploit exploit a privileged position (khai thác/lợi dụng một vị thế đặc quyền)
-
abuse abuse a privileged position (lạm dụng một vị thế đặc quyền)
-
in a in a privileged position (trong một vị thế đặc quyền)
Idioms
-
be in a privileged position to do something
có vị thế đặc quyền/thuận lợi để làm gì đó (thường là giúp đỡ, tác động)
"As the director, she is in a privileged position to influence company policy."
(Là giám đốc, cô ấy có vị thế đặc quyền để ảnh hưởng đến chính sách công ty.)
-
speak from a privileged position
phát biểu/nói từ một vị thế có ưu thế (do có kiến thức, kinh nghiệm, hoặc địa vị đặc biệt)
"Given his background, he was speaking from a privileged position on matters of economic reform."
(Với xuất thân của mình, anh ấy đã phát biểu từ một vị thế có ưu thế về các vấn đề cải cách kinh tế.)
-
exploit one's privileged position
lợi dụng vị thế đặc quyền của mình (thường mang nghĩa tiêu cực)
"The politician was accused of exploiting his privileged position for personal gain."
(Vị chính trị gia bị buộc tội lợi dụng vị thế đặc quyền của mình để tư lợi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
privileged position
Danh từMột vị trí, tình huống hoặc địa vị mang lại cho một người những lợi thế, lợi ích hoặc cơ hội mà không phải ai cũng có.
"Coming from a wealthy family, she was born into a privileged position."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used his privileged position to help his friends. |
Anh ấy đã sử dụng vị trí đặc quyền của mình để giúp đỡ bạn bè. |
| Phủ định | They didn't realize they were in such a privileged position until it was taken away. |
Họ đã không nhận ra rằng họ đang ở một vị trí đặc quyền như vậy cho đến khi nó bị tước đi. |
| Nghi vấn | Did she abuse her privileged position for personal gain? |
Cô ấy có lạm dụng vị trí đặc quyền của mình để tư lợi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "privileged position".
