pro-equality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Supporting or advocating for equality.
Vietnamese Meaning
Ủng hộ hoặc chủ trương bình đẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The organization is a pro-equality advocacy group."
"Tổ chức này là một nhóm vận động ủng hộ bình đẳng."
-
"The company has adopted a pro-equality policy in its hiring practices."
"Công ty đã áp dụng chính sách ủng hộ bình đẳng trong thực tiễn tuyển dụng của mình."
-
"The speaker is known for her pro-equality stance on women's rights."
"Diễn giả được biết đến với lập trường ủng hộ bình đẳng về quyền phụ nữ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'pro-equality' thường được sử dụng để mô tả các chính sách, tổ chức, hoặc cá nhân tích cực hỗ trợ và thúc đẩy bình đẳng, đặc biệt là trong các lĩnh vực như giới tính, chủng tộc, tôn giáo, hoặc cơ hội kinh tế. Nó nhấn mạnh sự ủng hộ chủ động và tích cực chứ không chỉ là sự chấp nhận thụ động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
policies pro-equality policies (các chính sách ủng hộ bình đẳng)
-
movement a pro-equality movement (một phong trào ủng hộ bình đẳng)
-
stance a pro-equality stance (lập trường ủng hộ bình đẳng)
-
support support pro-equality initiatives (ủng hộ các sáng kiến vì bình đẳng)
-
advocate advocate for pro-equality (biện hộ/vận động cho sự bình đẳng)
-
advocate a pro-equality advocate (người ủng hộ bình đẳng)
-
activist a pro-equality activist (nhà hoạt động vì bình đẳng)
Idioms
-
to be pro-equality
là người/thái độ ủng hộ bình đẳng
"She is openly pro-equality and often speaks about social justice."
(Cô ấy công khai ủng hộ bình đẳng và thường nói về công bằng xã hội.)
-
take a pro-equality stance
có lập trường ủng hộ bình đẳng
"The organization has always taken a strong pro-equality stance on human rights."
(Tổ chức này luôn giữ lập trường mạnh mẽ ủng hộ bình đẳng về quyền con người.)
-
champion pro-equality
đấu tranh/bảo vệ quyền bình đẳng
"Many politicians claim to champion pro-equality but their actions don't always match their words."
(Nhiều chính trị gia tuyên bố đấu tranh cho quyền bình đẳng nhưng hành động của họ không phải lúc nào cũng đi đôi với lời nói.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pro-equality
Tính từỦng hộ hoặc chủ trương bình đẳng.
"The organization is a pro-equality advocacy group."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pro-equality".
