(Top Banner Ad)
pro-equality
C1
Tính từ C1 Chính trị, Xã hội

pro-equality

UK: /ˌprəʊ iˈkwɒləti/ • US: /ˌproʊ iˈkwɑːləti/

Nghĩa tiếng Việt

ủng hộ bình đẳng chủ trương bình đẳng hướng đến bình đẳng vì bình đẳng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Supporting or advocating for equality.

Vietnamese Meaning

Ủng hộ hoặc chủ trương bình đẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization is a pro-equality advocacy group."

    "Tổ chức này là một nhóm vận động ủng hộ bình đẳng."

  • "The company has adopted a pro-equality policy in its hiring practices."

    "Công ty đã áp dụng chính sách ủng hộ bình đẳng trong thực tiễn tuyển dụng của mình."

  • "The speaker is known for her pro-equality stance on women's rights."

    "Diễn giả được biết đến với lập trường ủng hộ bình đẳng về quyền phụ nữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective equal ngang bằng, bình đẳng
Noun equality sự bình đẳng
Verb equalize làm cho bình đẳng, san bằng
Adverb equally một cách bình đẳng, ngang nhau

Synonyms

egalitarian (bình đẳng chủ nghĩa)equality-minded (có tư tưởng bình đẳng)fairness-oriented (hướng đến công bằng)

Antonyms

anti-equality (phản đối bình đẳng)inegalitarian (không bình đẳng chủ nghĩa)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pro
Latin
aequalis
Latin
aequalitas
Old French
equalité
English
equality
English
pro-equality

Nguồn gốc của 'Pro-'

Tiền tố 'pro-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'cho, vì, ủng hộ, đứng về phía'. Nó thường được dùng để chỉ sự tán thành hoặc hỗ trợ cho một điều gì đó.

Nguồn gốc của 'Equality'

Từ 'equality' (bình đẳng) có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Latin 'aequalis' (ngang bằng) và 'aequalitas' (sự ngang bằng), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'equalité' rồi du nhập vào tiếng Anh, mang nghĩa 'trạng thái bình đẳng, không phân biệt đối xử'.

Sự kết hợp 'Pro-equality'

Khi 'pro-' kết hợp với 'equality', từ 'pro-equality' được hình thành với nghĩa rõ ràng là 'ủng hộ bình đẳng' hoặc 'vì bình đẳng', mô tả một thái độ, lập trường hoặc hành động hỗ trợ nguyên tắc bình đẳng cho tất cả mọi người.

Usage Note

Tính từ 'pro-equality' thường được sử dụng để mô tả các chính sách, tổ chức, hoặc cá nhân tích cực hỗ trợ và thúc đẩy bình đẳng, đặc biệt là trong các lĩnh vực như giới tính, chủng tộc, tôn giáo, hoặc cơ hội kinh tế. Nó nhấn mạnh sự ủng hộ chủ động và tích cực chứ không chỉ là sự chấp nhận thụ động.

Collocations (Từ đi kèm)

Pro-equality + Noun
  • policies pro-equality policies
    (các chính sách ủng hộ bình đẳng)
  • movement a pro-equality movement
    (một phong trào ủng hộ bình đẳng)
  • stance a pro-equality stance
    (lập trường ủng hộ bình đẳng)
Verb + pro-equality
  • support support pro-equality initiatives
    (ủng hộ các sáng kiến vì bình đẳng)
  • advocate advocate for pro-equality
    (biện hộ/vận động cho sự bình đẳng)
Noun + pro-equality
  • advocate a pro-equality advocate
    (người ủng hộ bình đẳng)
  • activist a pro-equality activist
    (nhà hoạt động vì bình đẳng)

Idioms

  • to be pro-equality

    là người/thái độ ủng hộ bình đẳng

    "She is openly pro-equality and often speaks about social justice."

    (Cô ấy công khai ủng hộ bình đẳng và thường nói về công bằng xã hội.)

  • take a pro-equality stance

    có lập trường ủng hộ bình đẳng

    "The organization has always taken a strong pro-equality stance on human rights."

    (Tổ chức này luôn giữ lập trường mạnh mẽ ủng hộ bình đẳng về quyền con người.)

  • champion pro-equality

    đấu tranh/bảo vệ quyền bình đẳng

    "Many politicians claim to champion pro-equality but their actions don't always match their words."

    (Nhiều chính trị gia tuyên bố đấu tranh cho quyền bình đẳng nhưng hành động của họ không phải lúc nào cũng đi đôi với lời nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pro-equality

Tính từ
Lật mặt

Ủng hộ hoặc chủ trương bình đẳng.

"The organization is a pro-equality advocacy group."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pro-equality".

Phong trào đấu tranh cho quyền bình đẳng

Khái niệm 'pro-equality' gắn liền mật thiết với các phong trào xã hội lớn trên thế giới nhằm chống lại sự phân biệt đối xử và đòi hỏi quyền lợi ngang nhau cho tất cả mọi người. Ví dụ điển hình là phong trào dân quyền (Civil Rights Movement) ở Mỹ, phong trào nữ quyền (Feminism) đấu tranh cho bình đẳng giới, và phong trào LGBTQ+ bảo vệ quyền của cộng đồng đồng tính, song tính, chuyển giới.

Nguyên tắc cơ bản của dân chủ và công bằng xã hội

Ở nhiều quốc gia phương Tây và các nền dân chủ hiện đại, bình đẳng là một trụ cột cơ bản. 'Pro-equality' phản ánh niềm tin rằng mọi công dân nên có cơ hội và quyền lợi như nhau trước pháp luật và trong xã hội, không phân biệt chủng tộc, giới tính, tôn giáo, khuynh hướng tình dục hay địa vị kinh tế. Việc ủng hộ bình đẳng được xem là yếu tố thiết yếu để xây dựng một xã hội công bằng và hòa nhập.