probabilistic system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system whose behavior is not deterministic but rather governed by probability distributions. Its outcomes are not predictable with certainty but can be described in terms of probabilities.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống mà hành vi của nó không mang tính tất định mà được điều khiển bởi các phân phối xác suất. Kết quả của nó không thể dự đoán một cách chắc chắn mà có thể được mô tả bằng xác suất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Markov chains are often used to model probabilistic systems."
"Chuỗi Markov thường được sử dụng để mô hình hóa các hệ thống xác suất."
-
"The weather forecasting model is a probabilistic system that predicts the likelihood of different weather conditions."
"Mô hình dự báo thời tiết là một hệ thống xác suất dự đoán khả năng xảy ra của các điều kiện thời tiết khác nhau."
-
"Quantum mechanics describes the behavior of particles as a probabilistic system."
"Cơ học lượng tử mô tả hành vi của các hạt như một hệ thống xác suất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | probability | Xác suất |
| Adjective | probable | Có thể xảy ra, có khả năng |
| Adverb | probably | Có lẽ, có thể |
| Adverb | probabilistically | Theo xác suất, về mặt xác suất |
| Noun | system | Hệ thống |
| Adjective | systematic | Có hệ thống, có phương pháp |
| Verb | systematize | Hệ thống hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hệ thống xác suất đối lập với hệ thống tất định (deterministic system), nơi mà đầu vào xác định sẽ luôn cho ra đầu ra xác định. Trong hệ thống xác suất, ngay cả khi biết đầu vào, chúng ta chỉ có thể dự đoán khả năng xảy ra các kết quả khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex complex probabilistic system (hệ thống xác suất phức tạp)
-
dynamic dynamic probabilistic system (hệ thống xác suất động)
-
large-scale large-scale probabilistic system (hệ thống xác suất quy mô lớn)
-
model model a probabilistic system (mô hình hóa một hệ thống xác suất)
-
design design a probabilistic system (thiết kế một hệ thống xác suất)
-
analyze analyze a probabilistic system (phân tích một hệ thống xác suất)
Idioms
-
A probabilistic system approach
Cách tiếp cận hệ thống xác suất (một phương pháp nghiên cứu hoặc giải quyết vấn đề bằng cách xem xét các yếu tố dưới dạng xác suất)
"Researchers used a probabilistic system approach to predict climate change patterns."
(Các nhà nghiên cứu đã sử dụng cách tiếp cận hệ thống xác suất để dự đoán các mô hình biến đổi khí hậu.)
-
The behavior of a probabilistic system
Hành vi của một hệ thống xác suất (cách một hệ thống hoạt động hoặc phản ứng dưới các điều kiện có tính ngẫu nhiên, không chắc chắn)
"Understanding the behavior of a probabilistic system is crucial for risk assessment."
(Hiểu được hành vi của một hệ thống xác suất là rất quan trọng để đánh giá rủi ro.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
probabilistic system
noun phraseMột hệ thống mà hành vi của nó không mang tính tất định mà được điều khiển bởi các phân phối xác suất. Kết quả của nó không thể dự đoán một cách chắc chắn mà có thể được mô tả bằng xác suất.
"Markov chains are often used to model probabilistic systems."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineers will design a probabilistic system to predict traffic flow next year. |
Các kỹ sư sẽ thiết kế một hệ thống xác suất để dự đoán lưu lượng giao thông vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to rely solely on a probabilistic system for financial forecasting. |
Họ sẽ không chỉ dựa vào một hệ thống xác suất để dự báo tài chính. |
| Nghi vấn | Will the new software use a probabilistic system to analyze customer behavior? |
Liệu phần mềm mới có sử dụng hệ thống xác suất để phân tích hành vi khách hàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "probabilistic system".
