(Top Banner Ad)
probabilistic system
C1
noun phrase C1 Khoa học máy tính, Thống kê, Vật lý

probabilistic system

UK: /ˌprɒbəbɪˈlɪstɪk ˈsɪstəm/ • US: /ˌprɑːbəbɪˈlɪstɪk ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống xác suất hệ thống dựa trên xác suất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system whose behavior is not deterministic but rather governed by probability distributions. Its outcomes are not predictable with certainty but can be described in terms of probabilities.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống mà hành vi của nó không mang tính tất định mà được điều khiển bởi các phân phối xác suất. Kết quả của nó không thể dự đoán một cách chắc chắn mà có thể được mô tả bằng xác suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Markov chains are often used to model probabilistic systems."

    "Chuỗi Markov thường được sử dụng để mô hình hóa các hệ thống xác suất."

  • "The weather forecasting model is a probabilistic system that predicts the likelihood of different weather conditions."

    "Mô hình dự báo thời tiết là một hệ thống xác suất dự đoán khả năng xảy ra của các điều kiện thời tiết khác nhau."

  • "Quantum mechanics describes the behavior of particles as a probabilistic system."

    "Cơ học lượng tử mô tả hành vi của các hạt như một hệ thống xác suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun probability Xác suất
Adjective probable Có thể xảy ra, có khả năng
Adverb probably Có lẽ, có thể
Adverb probabilistically Theo xác suất, về mặt xác suất
Noun system Hệ thống
Adjective systematic Có hệ thống, có phương pháp
Verb systematize Hệ thống hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Thống kê, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
probabilis
Greek
sustema
English
probabilistic system

Nguồn gốc của "probabilistic"

Từ 'probabilistic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'probabilis', có nghĩa là 'có thể chứng minh được' hoặc 'có thể tin cậy được'. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'probabilité' và cuối cùng là 'probability' trong tiếng Anh, diễn tả khả năng xảy ra của một sự kiện.

Nguồn gốc của "system"

Từ 'system' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'sustēma', mang ý nghĩa 'một tổng thể được tổ chức' hoặc 'một sự kết hợp'. Nó mô tả một tập hợp các phần liên kết và tương tác với nhau để tạo thành một thể thống nhất có mục đích cụ thể.

Sự kết hợp: "Hệ thống xác suất"

Khi hai khái niệm này kết hợp, 'probabilistic system' (hệ thống xác suất) ra đời để mô tả một hệ thống mà hành vi hoặc kết quả của nó không thể được xác định một cách chắc chắn mà thay vào đó được mô tả bằng xác suất. Đây là một khái niệm cốt lõi trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật hiện đại.

Usage Note

Hệ thống xác suất đối lập với hệ thống tất định (deterministic system), nơi mà đầu vào xác định sẽ luôn cho ra đầu ra xác định. Trong hệ thống xác suất, ngay cả khi biết đầu vào, chúng ta chỉ có thể dự đoán khả năng xảy ra các kết quả khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + probabilistic system
  • complex complex probabilistic system
    (hệ thống xác suất phức tạp)
  • dynamic dynamic probabilistic system
    (hệ thống xác suất động)
  • large-scale large-scale probabilistic system
    (hệ thống xác suất quy mô lớn)
Verb + probabilistic system
  • model model a probabilistic system
    (mô hình hóa một hệ thống xác suất)
  • design design a probabilistic system
    (thiết kế một hệ thống xác suất)
  • analyze analyze a probabilistic system
    (phân tích một hệ thống xác suất)

Idioms

  • A probabilistic system approach

    Cách tiếp cận hệ thống xác suất (một phương pháp nghiên cứu hoặc giải quyết vấn đề bằng cách xem xét các yếu tố dưới dạng xác suất)

    "Researchers used a probabilistic system approach to predict climate change patterns."

    (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng cách tiếp cận hệ thống xác suất để dự đoán các mô hình biến đổi khí hậu.)

  • The behavior of a probabilistic system

    Hành vi của một hệ thống xác suất (cách một hệ thống hoạt động hoặc phản ứng dưới các điều kiện có tính ngẫu nhiên, không chắc chắn)

    "Understanding the behavior of a probabilistic system is crucial for risk assessment."

    (Hiểu được hành vi của một hệ thống xác suất là rất quan trọng để đánh giá rủi ro.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

probabilistic system

noun phrase
Lật mặt

Một hệ thống mà hành vi của nó không mang tính tất định mà được điều khiển bởi các phân phối xác suất. Kết quả của nó không thể dự đoán một cách chắc chắn mà có thể được mô tả bằng xác suất.

"Markov chains are often used to model probabilistic systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers will design a probabilistic system to predict traffic flow next year.
Các kỹ sư sẽ thiết kế một hệ thống xác suất để dự đoán lưu lượng giao thông vào năm tới.
Phủ định
They are not going to rely solely on a probabilistic system for financial forecasting.
Họ sẽ không chỉ dựa vào một hệ thống xác suất để dự báo tài chính.
Nghi vấn
Will the new software use a probabilistic system to analyze customer behavior?
Liệu phần mềm mới có sử dụng hệ thống xác suất để phân tích hành vi khách hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "probabilistic system".

Quyết định trong bất định

Khái niệm về hệ thống xác suất là nền tảng cho việc đưa ra quyết định trong thế giới thực, nơi sự chắc chắn là hiếm. Từ dự báo thời tiết đến đầu tư tài chính, từ y học đến kỹ thuật, việc hiểu các hệ thống này giúp chúng ta ước tính rủi ro và đưa ra lựa chọn sáng suốt hơn, thay vì chỉ dựa vào trực giác hoặc may rủi.

Trí tuệ nhân tạo và học máy

Trong lĩnh vực AI và học máy, nhiều thuật toán cốt lõi hoạt động dựa trên các nguyên tắc của hệ thống xác suất. Ví dụ, mạng Bayes (Bayesian networks) hay chuỗi Markov (Markov chains) được sử dụng để mô hình hóa sự không chắc chắn, cho phép máy tính học hỏi từ dữ liệu và đưa ra dự đoán hoặc quyết định một cách thông minh, dù không hoàn hảo.