(Top Banner Ad)
probiotic bacteria
B2
noun B2 Y học/Sinh học

probiotic bacteria

UK: /ˌprəʊbaɪˈɒtɪk bækˈtɪəriə/ • US: /ˌproʊbaɪˈɑːtɪk bækˈtɪriə/

Nghĩa tiếng Việt

vi khuẩn probiotic men vi sinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Live microorganisms that, when administered in adequate amounts, confer a health benefit on the host.

Vietnamese Meaning

Vi sinh vật sống, khi được cung cấp với số lượng đầy đủ, mang lại lợi ích sức khỏe cho vật chủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor recommended taking probiotic bacteria supplements to improve my digestion."

    "Bác sĩ khuyên tôi nên uống bổ sung vi khuẩn probiotic để cải thiện hệ tiêu hóa."

  • "Probiotic bacteria are often found in yogurt and other fermented foods."

    "Vi khuẩn probiotic thường được tìm thấy trong sữa chua và các thực phẩm lên men khác."

  • "Studies show that probiotic bacteria can help improve immune function."

    "Các nghiên cứu cho thấy vi khuẩn probiotic có thể giúp cải thiện chức năng miễn dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun probiotic chất hoặc chế phẩm chứa lợi khuẩn
Adjective probiotic thuộc về lợi khuẩn; có khả năng tạo ra lợi khuẩn
Noun (singular) bacterium một vi khuẩn
Noun microorganism vi sinh vật
Noun microbiome hệ vi sinh vật (trong cơ thể, đặc biệt là đường ruột)
Noun antibiotic thuốc kháng sinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

gut microbiome (hệ vi sinh vật đường ruột)fermentation (lên men)prebiotic (prebiotic (thức ăn cho vi sinh vật))

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πρό (pro-)
Greek
βίος (bios)
Modern English
probiotic (coined ~1965)
Greek
βακτήριον (bakterion)
New Latin
bacterium
English
bacteria
English
probiotic bacteria (modern scientific term)

Nguồn Gốc Từ Ngữ 'Lợi Khuẩn'

Từ 'probiotic' được ghép từ hai gốc tiếng Hy Lạp: 'pro-' (có nghĩa là 'vì, ủng hộ') và 'bios' (có nghĩa là 'sự sống'). Nó được đặt ra vào khoảng năm 1965 để đối lập với 'antibiotic' (kháng sinh), vốn có nghĩa là 'chống lại sự sống'. Do đó, 'probiotic' mang ý nghĩa 'vì sự sống', nhấn mạnh vai trò có lợi của chúng. Từ 'bacteria' (vi khuẩn) lại có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'bakterion', có nghĩa là 'cây gậy nhỏ' hoặc 'cái que', ám chỉ hình dạng ban đầu mà các nhà khoa học quan sát thấy.

Usage Note

Thuật ngữ 'probiotic' dùng để chỉ các vi sinh vật có lợi, thường là vi khuẩn hoặc nấm men, giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột. 'Bacteria' là số nhiều của 'bacterium', có nghĩa là vi khuẩn. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến thực phẩm chức năng, men vi sinh, và các phương pháp điều trị bệnh đường ruột.

Prepositions

in for

`Probiotic bacteria in yogurt` chỉ ra rằng vi khuẩn probiotic có trong sữa chua. `Probiotic bacteria for gut health` chỉ ra rằng vi khuẩn probiotic được sử dụng để cải thiện sức khỏe đường ruột.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + probiotic bacteria
  • beneficial beneficial probiotic bacteria
    (lợi khuẩn có ích)
  • live live probiotic bacteria
    (lợi khuẩn sống)
  • healthy healthy probiotic bacteria
    (lợi khuẩn khỏe mạnh)
Verb + probiotic bacteria
  • consume consume probiotic bacteria
    (tiêu thụ lợi khuẩn)
  • contain products contain probiotic bacteria
    (sản phẩm chứa lợi khuẩn)
  • replenish replenish probiotic bacteria
    (bổ sung/làm đầy lợi khuẩn)
Probiotic bacteria + Verb
  • support probiotic bacteria support digestion
    (lợi khuẩn hỗ trợ tiêu hóa)
  • improve probiotic bacteria improve gut health
    (lợi khuẩn cải thiện sức khỏe đường ruột)
  • produce probiotic bacteria produce vitamins
    (lợi khuẩn sản xuất vitamin)
Noun + of + probiotic bacteria
  • source a good source of probiotic bacteria
    (một nguồn lợi khuẩn tốt)
  • strain different strains of probiotic bacteria
    (các chủng lợi khuẩn khác nhau)
  • dose a daily dose of probiotic bacteria
    (một liều lợi khuẩn hàng ngày)

Idioms

  • live probiotic bacteria

    lợi khuẩn sống (chưa bị xử lý nhiệt, vẫn còn hoạt động)

    "Many yogurts are advertised as containing live probiotic bacteria to aid digestion."

    (Nhiều loại sữa chua được quảng cáo là chứa lợi khuẩn sống để hỗ trợ tiêu hóa.)

  • probiotic bacteria supplement

    thực phẩm bổ sung lợi khuẩn (dạng viên, bột, lỏng)

    "She takes a probiotic bacteria supplement every morning to maintain gut health."

    (Cô ấy uống một viên bổ sung lợi khuẩn mỗi sáng để duy trì sức khỏe đường ruột.)

  • friendly bacteria

    vi khuẩn thân thiện/có lợi (cách gọi thông thường của probiotic bacteria)

    "Eating fermented foods helps increase the number of friendly bacteria in your gut."

    (Ăn thực phẩm lên men giúp tăng số lượng vi khuẩn thân thiện trong đường ruột của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

probiotic bacteria

noun
Lật mặt

Vi sinh vật sống, khi được cung cấp với số lượng đầy đủ, mang lại lợi ích sức khỏe cho vật chủ.

"The doctor recommended taking probiotic bacteria supplements to improve my digestion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that probiotic bacteria was essential for my gut health after the illness.
Bác sĩ nói rằng vi khuẩn probiotic rất cần thiết cho sức khỏe đường ruột của tôi sau khi bị bệnh.
Phủ định
The study didn't prove that probiotic bacteria had a significant impact on weight loss.
Nghiên cứu không chứng minh rằng vi khuẩn probiotic có tác động đáng kể đến việc giảm cân.
Nghi vấn
Did you know that some yogurts contained probiotic bacteria?
Bạn có biết rằng một số loại sữa chua có chứa vi khuẩn probiotic không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Probiotic bacteria are beneficial for your gut health.
Vi khuẩn probiotic có lợi cho sức khỏe đường ruột của bạn.
Phủ định
She does not take probiotic bacteria supplements regularly.
Cô ấy không uống bổ sung vi khuẩn probiotic thường xuyên.
Nghi vấn
Do probiotic bacteria help with digestion?
Vi khuẩn probiotic có giúp tiêu hóa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "probiotic bacteria".

Xu Hướng Chăm Sóc Sức Khỏe Đường Ruột

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu ngày nay, có một xu hướng ngày càng tăng về việc chăm sóc sức khỏe đường ruột. Lợi khuẩn (probiotic bacteria) đóng vai trò trung tâm trong xu hướng này. Các sản phẩm như sữa chua, kim chi, kombucha và dưa cải muối (sauerkraut) được ưa chuộng rộng rãi không chỉ vì hương vị mà còn vì lợi ích sức khỏe đường ruột. Nhiều người cũng tìm đến các loại thực phẩm bổ sung lợi khuẩn như một phần của chế độ dinh dưỡng hàng ngày.

Thay Đổi Nhận Thức Về Vi Khuẩn

Trong quá khứ, vi khuẩn thường bị coi là những tác nhân gây bệnh cần phải tiêu diệt. Tuy nhiên, nhờ những nghiên cứu khoa học và sự phổ biến thông tin, nhận thức của công chúng đã thay đổi đáng kể. Giờ đây, 'probiotic bacteria' đại diện cho ý tưởng rằng không phải tất cả vi khuẩn đều xấu; thực tế, có những loại vi khuẩn cực kỳ cần thiết và có lợi cho sức khỏe con người, đặc biệt là trong hệ tiêu hóa. Điều này đã tạo ra một ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm phát triển mạnh mẽ xung quanh các sản phẩm chứa lợi khuẩn.