prod
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to push someone or something with a pointed object; to try to make someone do something, especially when they are unwilling
Vietnamese Meaning
chọc, thúc (bằng vật nhọn); cố gắng khiến ai đó làm gì, đặc biệt khi họ không muốn
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He prodded the dog with his foot to make it move."
"Anh ta thúc con chó bằng chân để nó di chuyển."
-
"The government is trying to prod the economy into recovery."
"Chính phủ đang cố gắng thúc đẩy nền kinh tế phục hồi."
-
"She gave him a prod in the ribs."
"Cô ấy chọc vào sườn anh ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'prod' mang ý nghĩa tác động, thúc đẩy một cách trực tiếp, có thể bằng hành động vật lý hoặc bằng lời nói, thường là khi đối tượng có sự lưỡng lự hoặc phản kháng. So với 'encourage' (khuyến khích), 'prod' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thậm chí có thể gây khó chịu.
Prepositions
Prod somebody into doing something: thúc giục ai đó làm gì. Prod somebody with something: chọc ai đó bằng cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gentle a gentle prod (một sự thúc giục nhẹ nhàng)
-
sharp a sharp prod (một cú thúc mạnh, một lời nhắc nhở sắc bén)
-
give give a prod (thúc giục, khích lệ (nhẹ nhàng))
-
feel feel a prod (cảm thấy bị thúc giục/chọc)
-
prod someone into action prod someone into action (thúc giục ai đó hành động)
-
prod someone along prod someone along (thúc đẩy ai đó tiến lên/tiếp tục)
-
prod someone to do something prod someone to do something (khuyến khích/thúc giục ai đó làm gì)
-
prod someone in the ribs prod someone in the ribs (chọc vào sườn ai đó (thường để thu hút sự chú ý))
Idioms
-
prod someone into action
Thúc giục, khuyến khích ai đó bắt đầu hành động hoặc làm điều gì đó một cách kiên trì.
"The manager had to prod his team into action to meet the deadline."
(Người quản lý phải thúc giục đội của mình hành động để kịp thời hạn.)
-
give someone a prod
Đưa ra một lời nhắc nhở hoặc sự thúc giục nhẹ nhàng để ai đó làm điều gì đó.
"A gentle prod from his wife was all he needed to finish the chores."
(Một lời thúc giục nhẹ nhàng từ vợ là tất cả những gì anh ấy cần để hoàn thành việc nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prod
động từchọc, thúc (bằng vật nhọn); cố gắng khiến ai đó làm gì, đặc biệt khi họ không muốn
"He prodded the dog with his foot to make it move."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prod".
