(Top Banner Ad)
profane drama
C1
Tính từ + Danh từ C1 Văn học, Nghiên cứu văn hóa

profane drama

UK: /prəˈfeɪn ˈdrɑːmə/ • US: /proʊˈfeɪn ˈdrɑːmə/

Nghĩa tiếng Việt

kịch báng bổ kịch tục tĩu kịch thế tục vở kịch phỉ báng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Profane" means relating or devoted to that which is not sacred or biblical; secular rather than religious. "Drama" refers to a play for theatre, radio, or television.

Vietnamese Meaning

"Profane" có nghĩa là liên quan hoặc dành cho những gì không thiêng liêng hoặc thuộc kinh thánh; thế tục hơn là tôn giáo. "Drama" đề cập đến một vở kịch dành cho sân khấu, đài phát thanh hoặc truyền hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The play was criticized for its profane drama, which mocked religious figures."

    "Vở kịch bị chỉ trích vì nội dung kịch báng bổ, chế nhạo các nhân vật tôn giáo."

  • "Some modern playwrights are known for their use of profane drama to challenge societal norms."

    "Một số nhà viết kịch hiện đại được biết đến với việc sử dụng kịch báng bổ để thách thức các chuẩn mực xã hội."

  • "The university banned the performance due to concerns about its profane drama and potential to offend."

    "Trường đại học đã cấm buổi biểu diễn vì lo ngại về nội dung kịch báng bổ và khả năng gây xúc phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profanity lời lẽ tục tĩu, sự báng bổ
Verb to profane xúc phạm, báng bổ (thứ linh thiêng)
Adverb profanely một cách tục tĩu/báng bổ
Adjective dramatic kịch tính, ấn tượng mạnh
Noun dramatist nhà viết kịch
Verb to dramatize kịch hóa, làm cho kịch tính
Adverb dramatically một cách kịch tính, đáng kể

Synonyms

irreverent drama (kịch vô lễ)blasphemous drama (kịch báng bổ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Nghiên cứu văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
δρᾶμα (drama - action, deed)
Latin
profanus (before the temple, not sacred)
Old French
dramat (from Latinized Greek)
Middle English
profane, drama
English
profane drama

Nguồn Gốc Của 'Profane'

Từ 'profane' bắt nguồn từ tiếng Latin 'profanus', có nghĩa là 'ở phía trước đền thờ' (pro- 'trước' + fanum 'đền thờ'). Ban đầu, nó chỉ những gì nằm bên ngoài khu vực thiêng liêng của đền thờ, do đó mang ý nghĩa 'không linh thiêng', 'thế tục'. Khái niệm này đối lập với 'sacred' (linh thiêng), ám chỉ những gì thuộc về tôn giáo hoặc được xem là thần thánh.

Nguồn Gốc Của 'Drama'

Từ 'drama' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'drãma', có nghĩa là 'hành động' hoặc 'việc làm'. Nó được dùng để chỉ các vở kịch, là những câu chuyện được trình bày thông qua hành động và đối thoại của các nhân vật trên sân khấu. Khi kết hợp với 'profane', 'profane drama' chỉ các vở kịch không mang nội dung tôn giáo, mà tập trung vào đời sống con người, lịch sử, hoặc các vấn đề xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các tác phẩm kịch nghệ có nội dung báng bổ, xúc phạm đến những điều thiêng liêng, hoặc đơn giản là đề cập đến những khía cạnh trần tục, đời thường, không liên quan đến tôn giáo. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích, hoặc đơn giản là mô tả tính chất của tác phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + profane drama
  • early early profane drama
    (kịch thế tục sơ khai)
  • medieval medieval profane drama
    (kịch thế tục thời trung cổ)
  • secular secular profane drama
    (kịch thế tục (thuần túy))
Verb + profane drama
  • stage stage profane drama
    (dàn dựng kịch thế tục)
  • perform perform profane drama
    (biểu diễn kịch thế tục)
  • write write profane drama
    (viết kịch thế tục)

Idioms

  • the rise of profane drama

    sự trỗi dậy của kịch thế tục

    "The rise of profane drama in the Renaissance challenged traditional religious plays."

    (Sự trỗi dậy của kịch thế tục thời Phục hưng đã thách thức các vở kịch tôn giáo truyền thống.)

  • a form of profane drama

    một dạng kịch thế tục

    "Comedy often emerged as a vibrant form of profane drama during that period."

    (Hài kịch thường nổi lên như một dạng kịch thế tục đầy sức sống trong giai đoạn đó.)

  • the study of profane drama

    nghiên cứu về kịch thế tục

    "Scholars dedicate much time to the study of profane drama, particularly its historical development."

    (Các học giả dành nhiều thời gian để nghiên cứu về kịch thế tục, đặc biệt là sự phát triển lịch sử của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

profane drama

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Profane" có nghĩa là liên quan hoặc dành cho những gì không thiêng liêng hoặc thuộc kinh thánh; thế tục hơn là tôn giáo. "Drama" đề cập đến một vở kịch dành cho sân khấu, đài phát thanh hoặc truyền hình.

"The play was criticized for its profane drama, which mocked religious figures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the theater group chooses profane dramas, they will likely face criticism.
Nếu nhóm kịch chọn những vở kịch tục tĩu, họ có thể sẽ phải đối mặt với sự chỉ trích.
Phủ định
If the playwright doesn't tone down the profane drama, the play won't be approved for the festival.
Nếu nhà viết kịch không giảm bớt tính tục tĩu trong vở kịch, vở kịch sẽ không được duyệt cho liên hoan phim.
Nghi vấn
Will the audience walk out if the play is a profane drama?
Liệu khán giả có bỏ về nếu vở kịch là một vở kịch tục tĩu không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the playwright had not included such profane dialogue, the play would have been more widely accepted.
Nếu nhà viết kịch không đưa vào những đoạn hội thoại tục tĩu như vậy, vở kịch có lẽ đã được chấp nhận rộng rãi hơn.
Phủ định
If the director had not defended the play's profane elements, the critics might not have been so harsh.
Nếu đạo diễn không bảo vệ những yếu tố tục tĩu của vở kịch, các nhà phê bình có lẽ đã không quá khắt khe.
Nghi vấn
Would the audience have walked out if the actors hadn't delivered such profane lines?
Liệu khán giả có bỏ về nếu các diễn viên không thoại những câu tục tĩu như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "profane drama".

Sự Chuyển Đổi Từ Kịch Tôn Giáo Sang Kịch Thế Tục

Vào thời Trung Cổ ở Châu Âu, hầu hết các vở kịch đều có nội dung tôn giáo, như kịch bí tích (mystery plays) và kịch phép lạ (miracle plays), nhằm giáo dục và truyền bá đức tin. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển xã hội và tư tưởng, 'profane drama' (kịch thế tục) bắt đầu xuất hiện, tập trung vào các câu chuyện con người, lịch sử, các vấn đề đạo đức hay châm biếm xã hội. Sự chuyển đổi này đánh dấu một bước ngoặt quan trọng, tách sân khấu ra khỏi sự chi phối của nhà thờ.

Nền Tảng Cho Sân Khấu Hiện Đại

Sự ra đời và phát triển của kịch thế tục đã mở đường cho nhiều thể loại kịch đa dạng mà chúng ta thấy ngày nay, từ bi kịch (tragedy) đến hài kịch (comedy) và các thể loại khác. Nó giúp định hình các cấu trúc kể chuyện, phát triển nhân vật phức tạp hơn và khám phá các chủ đề sâu sắc về đời sống con người mà không bị giới hạn bởi các giáo lý tôn giáo. Điều này đã tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự tiến hóa của sân khấu hiện đại.