(Top Banner Ad)
religious drama
B2
Danh từ B2 Tôn giáo, Văn học, Nghệ thuật

religious drama

UK: /rɪˈlɪdʒəs ˈdrɑːmə/ • US: /rɪˈlɪdʒəs ˈdrɑːmə/

Nghĩa tiếng Việt

kịch tôn giáo tuồng tôn giáo chèo tôn giáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A play or performance with a religious subject or theme; often based on biblical stories or the lives of saints.

Vietnamese Meaning

Một vở kịch hoặc buổi biểu diễn có chủ đề hoặc nội dung tôn giáo; thường dựa trên các câu chuyện trong Kinh Thánh hoặc cuộc đời của các vị thánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Medieval religious dramas were often performed in churches."

    "Các vở kịch tôn giáo thời Trung Cổ thường được biểu diễn trong nhà thờ."

  • "Early forms of religious drama were often performed during religious festivals."

    "Các hình thức ban đầu của kịch tôn giáo thường được biểu diễn trong các lễ hội tôn giáo."

  • "The religious drama depicted the story of Noah's Ark."

    "Vở kịch tôn giáo miêu tả câu chuyện về con tàu của Noah."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun religion tôn giáo
Adverb religiously một cách sùng đạo, một cách cẩn thận/kiên trì
Noun religiosity tính sùng đạo, sự mộ đạo
Noun drama kịch, vở kịch; kịch tính
Adjective dramatic thuộc về kịch, có tính kịch tính
Noun dramatist nhà viết kịch
Verb dramatize kịch hóa, làm cho kịch tính hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leg-
Latin
religāre
Latin
religio
Old French
religieux
Middle English
religious
Ancient Greek
δρᾶμα (drâma)
Latin
drama
English
religious drama

Nguồn gốc 'Religious'

Từ 'religious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'religio', thường được hiểu là 'sự ràng buộc, nghĩa vụ' hoặc 'sự tôn kính đối với thần thánh'. Ban đầu, nó có thể chỉ hành động thực hiện các nghi lễ hoặc mối quan hệ giữa con người và thần linh.

Nguồn gốc 'Drama'

Từ 'drama' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'δρᾶμα' (drâma), có nghĩa là 'hành động' hoặc 'việc làm'. Nó liên quan đến các buổi biểu diễn công khai tại các lễ hội tôn giáo, nơi các câu chuyện được tái hiện qua lời nói và cử chỉ.

Sự kết hợp

Khi hai từ này kết hợp lại, 'religious drama' miêu tả một thể loại kịch có nội dung và mục đích liên quan đến tôn giáo. Thường là để truyền tải các câu chuyện Kinh thánh hoặc giáo lý đạo đức thông qua biểu diễn sân khấu.

Usage Note

Religious drama thường mang tính giáo dục và đạo đức, nhằm truyền bá các giá trị và tín ngưỡng tôn giáo thông qua nghệ thuật sân khấu. Nó có thể bao gồm các yếu tố như âm nhạc, ca hát, và vũ đạo để tăng thêm tính biểu cảm và thu hút khán giả. Khác với 'secular drama' (kịch thế tục) tập trung vào các vấn đề đời thường, 'religious drama' hướng tới những chủ đề thiêng liêng và siêu nhiên.

Prepositions

in of

* **in religious drama**: đề cập đến sự thể hiện của một yếu tố nào đó trong loại hình kịch này (ví dụ: 'The role of women in religious drama').
* **of religious drama**: đề cập đến một đặc điểm hoặc phần thuộc về kịch tôn giáo (ví dụ: 'The history of religious drama').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + religious drama
  • medieval medieval religious drama
    (kịch tôn giáo thời Trung cổ)
  • liturgical liturgical religious drama
    (kịch tôn giáo phụng vụ (diễn trong nhà thờ))
  • mystery mystery religious drama
    (kịch bí tích/kịch mầu nhiệm tôn giáo)
  • morality morality religious drama
    (kịch đạo đức tôn giáo)
Verb + religious drama
  • perform perform religious drama
    (biểu diễn kịch tôn giáo)
  • stage stage religious drama
    (dàn dựng kịch tôn giáo)
  • write write religious drama
    (viết kịch tôn giáo)
  • revive revive religious drama
    (phục hưng kịch tôn giáo)
Noun + of + religious drama
  • history the history of religious drama
    (lịch sử kịch tôn giáo)
  • tradition the tradition of religious drama
    (truyền thống kịch tôn giáo)
  • elements elements of religious drama
    (các yếu tố của kịch tôn giáo)

Idioms

  • medieval religious drama

    kịch tôn giáo thời Trung cổ (một cụm từ chỉ một thể loại kịch lịch sử cụ thể)

    "Mystery plays were a central part of medieval religious drama."

    (Kịch bí tích là một phần cốt lõi của kịch tôn giáo thời Trung cổ.)

  • the tradition of religious drama

    truyền thống kịch tôn giáo (một cụm từ diễn tả sự liên tục và kế thừa của thể loại kịch này)

    "The passion play continues the long tradition of religious drama."

    (Vở kịch về sự khổ nạn tiếp nối truyền thống lâu đời của kịch tôn giáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

religious drama

Danh từ
Lật mặt

Một vở kịch hoặc buổi biểu diễn có chủ đề hoặc nội dung tôn giáo; thường dựa trên các câu chuyện trong Kinh Thánh hoặc cuộc đời của các vị thánh.

"Medieval religious dramas were often performed in churches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The church often stages religious dramas during the Easter season.
Nhà thờ thường dàn dựng các vở kịch tôn giáo vào dịp lễ Phục Sinh.
Phủ định
She does not enjoy religious dramas because they are often too preachy.
Cô ấy không thích các vở kịch tôn giáo vì chúng thường quá giáo điều.
Nghi vấn
Does the local theater company perform religious dramas every year?
Công ty sân khấu địa phương có biểu diễn các vở kịch tôn giáo hàng năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious drama".

Nguồn gốc ở Châu Âu thời Trung cổ

Kịch tôn giáo có nguồn gốc sâu xa từ Châu Âu thời Trung cổ, phát triển mạnh mẽ từ thế kỷ 10 đến 16. Ban đầu, chúng được biểu diễn trong nhà thờ (kịch phụng vụ) để giúp giáo dân, đặc biệt là những người mù chữ, hiểu các câu chuyện và giáo lý Kinh thánh thông qua hình ảnh và hành động trực quan.

Sự phát triển của sân khấu

Khi kịch tôn giáo trở nên phổ biến hơn, chúng dần chuyển ra khỏi nhà thờ và được biểu diễn ở các quảng trường thị trấn (kịch bí tích và kịch đạo đức). Sự phát triển này đã đặt nền móng cho sân khấu hiện đại, với việc sử dụng đạo cụ, trang phục và kỹ thuật biểu diễn phức tạp hơn.