religious drama
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A play or performance with a religious subject or theme; often based on biblical stories or the lives of saints.
Vietnamese Meaning
Một vở kịch hoặc buổi biểu diễn có chủ đề hoặc nội dung tôn giáo; thường dựa trên các câu chuyện trong Kinh Thánh hoặc cuộc đời của các vị thánh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Medieval religious dramas were often performed in churches."
"Các vở kịch tôn giáo thời Trung Cổ thường được biểu diễn trong nhà thờ."
-
"Early forms of religious drama were often performed during religious festivals."
"Các hình thức ban đầu của kịch tôn giáo thường được biểu diễn trong các lễ hội tôn giáo."
-
"The religious drama depicted the story of Noah's Ark."
"Vở kịch tôn giáo miêu tả câu chuyện về con tàu của Noah."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | religion | tôn giáo |
| Adverb | religiously | một cách sùng đạo, một cách cẩn thận/kiên trì |
| Noun | religiosity | tính sùng đạo, sự mộ đạo |
| Noun | drama | kịch, vở kịch; kịch tính |
| Adjective | dramatic | thuộc về kịch, có tính kịch tính |
| Noun | dramatist | nhà viết kịch |
| Verb | dramatize | kịch hóa, làm cho kịch tính hơn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Religious drama thường mang tính giáo dục và đạo đức, nhằm truyền bá các giá trị và tín ngưỡng tôn giáo thông qua nghệ thuật sân khấu. Nó có thể bao gồm các yếu tố như âm nhạc, ca hát, và vũ đạo để tăng thêm tính biểu cảm và thu hút khán giả. Khác với 'secular drama' (kịch thế tục) tập trung vào các vấn đề đời thường, 'religious drama' hướng tới những chủ đề thiêng liêng và siêu nhiên.
Prepositions
* **in religious drama**: đề cập đến sự thể hiện của một yếu tố nào đó trong loại hình kịch này (ví dụ: 'The role of women in religious drama').
* **of religious drama**: đề cập đến một đặc điểm hoặc phần thuộc về kịch tôn giáo (ví dụ: 'The history of religious drama').
Collocations (Từ đi kèm)
-
medieval medieval religious drama (kịch tôn giáo thời Trung cổ)
-
liturgical liturgical religious drama (kịch tôn giáo phụng vụ (diễn trong nhà thờ))
-
mystery mystery religious drama (kịch bí tích/kịch mầu nhiệm tôn giáo)
-
morality morality religious drama (kịch đạo đức tôn giáo)
-
perform perform religious drama (biểu diễn kịch tôn giáo)
-
stage stage religious drama (dàn dựng kịch tôn giáo)
-
write write religious drama (viết kịch tôn giáo)
-
revive revive religious drama (phục hưng kịch tôn giáo)
-
history the history of religious drama (lịch sử kịch tôn giáo)
-
tradition the tradition of religious drama (truyền thống kịch tôn giáo)
-
elements elements of religious drama (các yếu tố của kịch tôn giáo)
Idioms
-
medieval religious drama
kịch tôn giáo thời Trung cổ (một cụm từ chỉ một thể loại kịch lịch sử cụ thể)
"Mystery plays were a central part of medieval religious drama."
(Kịch bí tích là một phần cốt lõi của kịch tôn giáo thời Trung cổ.)
-
the tradition of religious drama
truyền thống kịch tôn giáo (một cụm từ diễn tả sự liên tục và kế thừa của thể loại kịch này)
"The passion play continues the long tradition of religious drama."
(Vở kịch về sự khổ nạn tiếp nối truyền thống lâu đời của kịch tôn giáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
religious drama
Danh từMột vở kịch hoặc buổi biểu diễn có chủ đề hoặc nội dung tôn giáo; thường dựa trên các câu chuyện trong Kinh Thánh hoặc cuộc đời của các vị thánh.
"Medieval religious dramas were often performed in churches."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The church often stages religious dramas during the Easter season. |
Nhà thờ thường dàn dựng các vở kịch tôn giáo vào dịp lễ Phục Sinh. |
| Phủ định | She does not enjoy religious dramas because they are often too preachy. |
Cô ấy không thích các vở kịch tôn giáo vì chúng thường quá giáo điều. |
| Nghi vấn | Does the local theater company perform religious dramas every year? |
Công ty sân khấu địa phương có biểu diễn các vở kịch tôn giáo hàng năm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious drama".
