(Top Banner Ad)
profane land
C1
tính từ C1 Tôn giáo/Văn hóa/Địa lý (mang tính biểu tượng)

profane land

UK: /prəˈfeɪn/ • US: /proʊˈfeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

vùng đất trần tục vùng đất bị ô uế vùng đất không còn thiêng liêng đất tục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating or devoted to that which is not sacred or biblical; secular rather than religious.

Vietnamese Meaning

Liên quan hoặc dành cho những gì không thiêng liêng hoặc thuộc kinh thánh; thế tục hơn là tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The once sacred valley had become a profane land due to industrial exploitation."

    "Thung lũng từng linh thiêng đã trở thành một vùng đất trần tục do khai thác công nghiệp."

  • "The gold rush turned the sacred burial ground into a profane land, scarred by mines and greed."

    "Cơn sốt vàng đã biến nghĩa trang thiêng liêng thành một vùng đất trần tục, bị tàn phá bởi các mỏ và lòng tham."

  • "The city council's decision to build a shopping mall on the site of the ancient temple sparked outrage, as many felt they were profaning holy ground."

    "Quyết định của hội đồng thành phố xây dựng một trung tâm mua sắm trên khu đất của ngôi đền cổ đã gây ra sự phẫn nộ, vì nhiều người cảm thấy rằng họ đang xúc phạm vùng đất linh thiêng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective profane không thiêng liêng, phàm tục, tục tĩu
Verb profane làm ô uế, báng bổ, xúc phạm (điều thiêng liêng)
Noun profanity lời báng bổ, lời tục tĩu; sự phàm tục
Adverb profanely một cách báng bổ, một cách phàm tục
Noun profanation sự báng bổ, sự làm ô uế (một điều linh thiêng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Văn hóa/Địa lý (mang tính biểu tượng)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
profanus
Old French
profane
Middle English
profane
Proto-Germanic
*landą
Old English
land

Nguồn gốc của 'Profane' và 'Land'

Từ 'profane' bắt nguồn từ tiếng Latin 'profanus', ghép từ tiền tố 'pro-' (nghĩa là 'trước' hoặc 'bên ngoài') và 'fanum' (nghĩa là 'đền thờ' hoặc 'nơi linh thiêng'). Ban đầu, 'profanus' có nghĩa là 'ở bên ngoài đền thờ', ám chỉ những gì không thuộc về không gian linh thiêng, không được thánh hiến. Theo thời gian, nó phát triển nghĩa thành 'không thiêng liêng', 'phàm tục' hoặc 'báng bổ'. Từ 'land' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và Old English, nghĩa là 'đất' hoặc 'lãnh thổ'. Khi kết hợp lại, 'profane land' đơn giản là chỉ 'mảnh đất không được coi là linh thiêng hay thánh hiến', đối lập với 'đất thánh'.

Usage Note

Khi 'profane' được dùng để mô tả 'land', nó ngụ ý rằng vùng đất đó đã bị mất đi tính chất thiêng liêng ban đầu, có thể do bị ô uế, bị sử dụng cho mục đích trần tục, hoặc đơn giản là bị lãng quên bởi những người từng coi nó là linh thiêng. Nó mang sắc thái mạnh hơn 'secular' (thế tục) và hàm ý sự thiếu tôn trọng hoặc xúc phạm đến điều thiêng liêng.
Động từ 'profane' nhấn mạnh hành động làm ô uế, xúc phạm đến điều thiêng liêng. Nó thường mang ý nghĩa chủ động và có tính chất phỉ báng.

Prepositions

to by

‘Profane to’: thể hiện sự đối lập hoặc không phù hợp với điều thiêng liêng. ‘Profane by’: thể hiện hành động hoặc tác nhân gây ra sự ô uế, làm mất đi tính thiêng liêng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + profane land
  • treat as treat as profane land
    (coi là đất phàm tục/không linh thiêng)
  • enter enter profane land
    (bước vào đất phàm tục/không linh thiêng)
  • designate as designate as profane land
    (chỉ định/xem như là đất phàm tục)
Adjective + profane land
  • mere mere profane land
    (chỉ là đất phàm tục/không linh thiêng)
  • utterly utterly profane land
    (hoàn toàn là đất phàm tục)
  • desolate desolate profane land
    (đất phàm tục hoang vắng)

Idioms

  • The sacred and the profane land

    Vùng đất linh thiêng và vùng đất phàm tục (thường dùng để đối lập hai khái niệm)

    "In many cultures, there is a clear distinction between the sacred and the profane land, influencing daily life and rituals."

    (Trong nhiều nền văn hóa, có một sự phân biệt rõ ràng giữa vùng đất linh thiêng và vùng đất phàm tục, ảnh hưởng đến đời sống và nghi lễ hàng ngày.)

  • To tread on profane land

    Bước chân lên đất phàm tục (có thể mang nghĩa đen hoặc ẩn dụ, ám chỉ việc đi vào nơi không phù hợp, không được thánh hiến)

    "They were careful not to tread on profane land during the ancient pilgrimage, adhering strictly to their beliefs."

    (Họ cẩn thận không đặt chân lên đất phàm tục trong suốt cuộc hành hương cổ xưa, tuân thủ nghiêm ngặt tín ngưỡng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

profane land

tính từ
Lật mặt

Liên quan hoặc dành cho những gì không thiêng liêng hoặc thuộc kinh thánh; thế tục hơn là tôn giáo.

"The once sacred valley had become a profane land due to industrial exploitation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "profane land".

Sự phân biệt giữa Thiêng liêng và Phàm tục trong tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo và hệ thống tín ngưỡng trên thế giới, có một sự phân biệt cơ bản giữa không gian 'thiêng liêng' (sacred) và 'phàm tục' (profane). 'Đất thiêng' là những nơi được coi là có ý nghĩa tôn giáo sâu sắc, nơi thần linh ngự trị, hoặc nơi diễn ra các nghi lễ quan trọng. Ngược lại, 'profane land' (đất phàm tục) chỉ những khu vực thế tục, không mang ý nghĩa tôn giáo đặc biệt, nơi các hoạt động thường nhật của con người diễn ra. Sự phân biệt này không chỉ là về địa lý mà còn liên quan đến cách con người tương tác, cư xử và cảm nhận về các không gian khác nhau, định hình các quy tắc xã hội và đạo đức.

Ý nghĩa của đất đai và xung đột lịch sử

Khái niệm về đất thiêng và đất phàm tục đã có ảnh hưởng sâu sắc đến lịch sử nhân loại, đặc biệt là trong các cuộc xung đột tôn giáo và tranh chấp lãnh thổ. Nhiều cuộc chiến tranh đã nổ ra vì quyền kiểm soát những vùng đất được coi là thánh địa bởi các tín ngưỡng khác nhau. Ví dụ điển hình là Jerusalem, một thành phố linh thiêng đối với Do Thái giáo, Cơ Đốc giáo và Hồi giáo, đã trở thành tâm điểm của nhiều căng thẳng và xung đột kéo dài qua nhiều thế kỷ. Việc một vùng đất được xác định là 'thiêng liêng' hay 'phàm tục' có thể có những hệ quả to lớn về chính trị, xã hội và văn hóa, thậm chí đến ngày nay.