profane land
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating or devoted to that which is not sacred or biblical; secular rather than religious.
Vietnamese Meaning
Liên quan hoặc dành cho những gì không thiêng liêng hoặc thuộc kinh thánh; thế tục hơn là tôn giáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The once sacred valley had become a profane land due to industrial exploitation."
"Thung lũng từng linh thiêng đã trở thành một vùng đất trần tục do khai thác công nghiệp."
-
"The gold rush turned the sacred burial ground into a profane land, scarred by mines and greed."
"Cơn sốt vàng đã biến nghĩa trang thiêng liêng thành một vùng đất trần tục, bị tàn phá bởi các mỏ và lòng tham."
-
"The city council's decision to build a shopping mall on the site of the ancient temple sparked outrage, as many felt they were profaning holy ground."
"Quyết định của hội đồng thành phố xây dựng một trung tâm mua sắm trên khu đất của ngôi đền cổ đã gây ra sự phẫn nộ, vì nhiều người cảm thấy rằng họ đang xúc phạm vùng đất linh thiêng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | profane | không thiêng liêng, phàm tục, tục tĩu |
| Verb | profane | làm ô uế, báng bổ, xúc phạm (điều thiêng liêng) |
| Noun | profanity | lời báng bổ, lời tục tĩu; sự phàm tục |
| Adverb | profanely | một cách báng bổ, một cách phàm tục |
| Noun | profanation | sự báng bổ, sự làm ô uế (một điều linh thiêng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'profane' được dùng để mô tả 'land', nó ngụ ý rằng vùng đất đó đã bị mất đi tính chất thiêng liêng ban đầu, có thể do bị ô uế, bị sử dụng cho mục đích trần tục, hoặc đơn giản là bị lãng quên bởi những người từng coi nó là linh thiêng. Nó mang sắc thái mạnh hơn 'secular' (thế tục) và hàm ý sự thiếu tôn trọng hoặc xúc phạm đến điều thiêng liêng.
Động từ 'profane' nhấn mạnh hành động làm ô uế, xúc phạm đến điều thiêng liêng. Nó thường mang ý nghĩa chủ động và có tính chất phỉ báng.
Prepositions
‘Profane to’: thể hiện sự đối lập hoặc không phù hợp với điều thiêng liêng. ‘Profane by’: thể hiện hành động hoặc tác nhân gây ra sự ô uế, làm mất đi tính thiêng liêng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
treat as treat as profane land (coi là đất phàm tục/không linh thiêng)
-
enter enter profane land (bước vào đất phàm tục/không linh thiêng)
-
designate as designate as profane land (chỉ định/xem như là đất phàm tục)
-
mere mere profane land (chỉ là đất phàm tục/không linh thiêng)
-
utterly utterly profane land (hoàn toàn là đất phàm tục)
-
desolate desolate profane land (đất phàm tục hoang vắng)
Idioms
-
The sacred and the profane land
Vùng đất linh thiêng và vùng đất phàm tục (thường dùng để đối lập hai khái niệm)
"In many cultures, there is a clear distinction between the sacred and the profane land, influencing daily life and rituals."
(Trong nhiều nền văn hóa, có một sự phân biệt rõ ràng giữa vùng đất linh thiêng và vùng đất phàm tục, ảnh hưởng đến đời sống và nghi lễ hàng ngày.)
-
To tread on profane land
Bước chân lên đất phàm tục (có thể mang nghĩa đen hoặc ẩn dụ, ám chỉ việc đi vào nơi không phù hợp, không được thánh hiến)
"They were careful not to tread on profane land during the ancient pilgrimage, adhering strictly to their beliefs."
(Họ cẩn thận không đặt chân lên đất phàm tục trong suốt cuộc hành hương cổ xưa, tuân thủ nghiêm ngặt tín ngưỡng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
profane land
tính từLiên quan hoặc dành cho những gì không thiêng liêng hoặc thuộc kinh thánh; thế tục hơn là tôn giáo.
"The once sacred valley had become a profane land due to industrial exploitation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "profane land".
