(Top Banner Ad)
profane writings
C1
tính từ C1 Tôn giáo, Văn học

profane writings

UK: /prəˈfeɪn/ • US: /proʊˈfeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

văn bản báng bổ tác phẩm phỉ báng thần thánh những bài viết xúc phạm tôn giáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating or devoted to that which is not sacred or biblical; secular rather than religious.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc dành cho những gì không thiêng liêng hoặc thuộc kinh thánh; trần tục hơn là tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book was criticized for its profane writings."

    "Cuốn sách bị chỉ trích vì những tác phẩm báng bổ của nó."

  • "Some scholars argue that certain passages in the Bible were originally interpreted as profane writings."

    "Một số học giả cho rằng một số đoạn trong Kinh Thánh ban đầu được hiểu là những tác phẩm báng bổ."

  • "The artist's use of religious imagery in a satirical way was seen by many as creating profane writings."

    "Việc nghệ sĩ sử dụng hình ảnh tôn giáo một cách châm biếm bị nhiều người coi là tạo ra những tác phẩm báng bổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb profane báng bổ, xúc phạm, làm ô uế (cái thiêng liêng)
Adjective profane báng bổ, tục tĩu, thiếu tôn kính
Noun profanity sự báng bổ, lời tục tĩu
Adverb profanely một cách báng bổ, tục tĩu
Verb write viết, sáng tác
Noun writer người viết, nhà văn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
profanus
Old French
profane
English
profane

Nguồn gốc của 'Profane'

Từ 'profane' (báng bổ, tục tĩu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'profanus'. 'Pro-' có nghĩa là 'trước' hoặc 'bên ngoài', và 'fanum' có nghĩa là 'ngôi đền' hoặc 'nơi linh thiêng'. Vì vậy, 'profanus' ban đầu có nghĩa là 'bên ngoài ngôi đền', ám chỉ những gì không thuộc về, không được thánh hiến hoặc không liên quan đến tôn giáo. Điều này giải thích tại sao 'profane' ngày nay lại mang ý nghĩa 'không thiêng liêng', 'tục tĩu' hoặc 'thiếu tôn trọng'.

Usage Note

Từ 'profane' mang ý nghĩa xúc phạm hoặc báng bổ những điều thiêng liêng. Nó thường được dùng để mô tả ngôn ngữ, hành động hoặc văn bản thiếu tôn trọng đối với tôn giáo hoặc những điều được coi là linh thiêng. 'Secular' có nghĩa là trần tục, thế tục, không liên quan đến tôn giáo. 'Profane' mạnh hơn 'secular' vì nó mang nghĩa chủ động xúc phạm hoặc thiếu tôn trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + profane writings
  • condemn condemn profane writings
    (lên án các tác phẩm báng bổ)
  • ban ban profane writings
    (cấm các tác phẩm báng bổ)
  • censor censor profane writings
    (kiểm duyệt các tác phẩm báng bổ)
  • denounce denounce profane writings
    (chỉ trích gay gắt các tác phẩm báng bổ)
Adjective + profane writings
  • controversial controversial profane writings
    (những tác phẩm báng bổ gây tranh cãi)
  • offensive offensive profane writings
    (những tác phẩm báng bổ gây khó chịu/xúc phạm)
  • explicit explicit profane writings
    (những tác phẩm báng bổ tục tĩu/trần trụi)

Idioms

  • a collection of profane writings

    một tập hợp các tác phẩm báng bổ/tục tĩu

    "The library removed a collection of profane writings after public complaints."

    (Thư viện đã gỡ bỏ một tập hợp các tác phẩm báng bổ sau những khiếu nại của công chúng.)

  • censorship of profane writings

    kiểm duyệt các tác phẩm báng bổ/tục tĩu

    "Historically, censorship of profane writings was common in many societies."

    (Trong lịch sử, việc kiểm duyệt các tác phẩm báng bổ là phổ biến ở nhiều xã hội.)

  • denounced as profane writings

    bị lên án là các tác phẩm báng bổ/tục tĩu

    "His latest novel was denounced as profane writings by religious groups."

    (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của ông đã bị các nhóm tôn giáo lên án là tác phẩm báng bổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

profane writings

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc dành cho những gì không thiêng liêng hoặc thuộc kinh thánh; trần tục hơn là tôn giáo.

"The book was criticized for its profane writings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The author is publishing profane writings in his new book.
Tác giả đang xuất bản những bài viết tục tĩu trong cuốn sách mới của mình.
Phủ định
The editor is not allowing profane writings to be published.
Biên tập viên không cho phép xuất bản những bài viết tục tĩu.
Nghi vấn
Are they including profane writings in the magazine?
Họ có đang đưa những bài viết tục tĩu vào tạp chí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "profane writings".

Sự Đối lập: Thiêng liêng và Thế tục

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo, có một ranh giới rõ ràng giữa 'thiêng liêng' (sacred) và 'thế tục' hay 'báng bổ' (profane). 'Profane writings' thường được hiểu là những tác phẩm đi ngược lại hoặc thiếu tôn trọng các giá trị, tín ngưỡng hoặc biểu tượng tôn giáo. Điều này có thể bao gồm những văn bản báng bổ thần thánh, mô tả các nghi lễ một cách thiếu tôn trọng, hoặc xúc phạm những điều được coi là bất khả xâm phạm trong một cộng đồng.

Kiểm duyệt và Tự do Ngôn luận

Xuyên suốt lịch sử, 'profane writings' thường là mục tiêu của các nỗ lực kiểm duyệt bởi các cơ quan tôn giáo hoặc chính trị. Việc này làm dấy lên những cuộc tranh luận gay gắt về ranh giới giữa bảo vệ các giá trị đạo đức, tôn giáo và quyền tự do ngôn luận. Nhiều tác phẩm nghệ thuật và văn học từng bị coi là 'profane' trong thời đại của chúng, nhưng sau đó lại được đánh giá cao như những biểu tượng của sự đổi mới hoặc thách thức các quy tắc xã hội đã lỗi thời.