professorship qualification
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The skills, knowledge, experience, and credentials required to hold a professorship position at a university or college.
Vietnamese Meaning
Các kỹ năng, kiến thức, kinh nghiệm và bằng cấp cần thiết để giữ chức giáo sư tại một trường đại học hoặc cao đẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Meeting the professorship qualification requires years of dedicated research and teaching experience."
"Để đạt được trình độ giáo sư, cần nhiều năm nghiên cứu chuyên sâu và kinh nghiệm giảng dạy."
-
"The university is seeking candidates with a strong professorship qualification in the field of computer science."
"Trường đại học đang tìm kiếm các ứng viên có trình độ giáo sư vững chắc trong lĩnh vực khoa học máy tính."
-
"Applicants must demonstrate their professorship qualification through publications and teaching evaluations."
"Người nộp đơn phải chứng minh trình độ giáo sư của mình thông qua các ấn phẩm và đánh giá giảng dạy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | professor | Giáo sư (người có học vị cao nhất trong một lĩnh vực học thuật) |
| Noun | professorship | Chức danh hoặc vị trí giáo sư |
| Verb | qualify | Đủ điều kiện, đạt tiêu chuẩn cho một vị trí hoặc vai trò |
| Adjective | qualified | Có đủ trình độ, năng lực hoặc điều kiện cần thiết |
| Noun | qualification | Bằng cấp, chứng chỉ hoặc điều kiện cần thiết |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tuyển dụng và đánh giá học thuật. Nó bao gồm một loạt các yêu cầu, từ trình độ học vấn cao (thường là bằng tiến sĩ) đến kinh nghiệm giảng dạy và nghiên cứu đáng kể, các công bố khoa học trên các tạp chí uy tín và khả năng lãnh đạo trong lĩnh vực chuyên môn.
Prepositions
Sử dụng 'for' khi nói về đủ điều kiện cho vị trí giáo sư. Ví dụ: 'Candidates must meet the professorship qualification for the position.' Sử dụng 'in' khi nói về trình độ trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'She has a professorship qualification in physics.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
meet meet a professorship qualification (đáp ứng tiêu chuẩn giáo sư)
-
obtain obtain a professorship qualification (đạt được tiêu chuẩn giáo sư)
-
possess possess a professorship qualification (sở hữu tiêu chuẩn giáo sư)
-
fulfil fulfil the professorship qualification (hoàn thành tiêu chuẩn giáo sư)
-
academic academic professorship qualification (tiêu chuẩn học thuật cho chức danh giáo sư)
-
rigorous rigorous professorship qualification (tiêu chuẩn giáo sư nghiêm ngặt)
-
minimum minimum professorship qualification (tiêu chuẩn tối thiểu để trở thành giáo sư)
-
essential essential professorship qualification (tiêu chuẩn thiết yếu cho chức danh giáo sư)
Idioms
-
Pursue a professorship qualification
Theo đuổi việc đạt được tiêu chuẩn giáo sư
"Many postdoctoral researchers actively pursue a professorship qualification through extensive research and publications."
(Nhiều nhà nghiên cứu hậu tiến sĩ tích cực theo đuổi việc đạt được tiêu chuẩn giáo sư thông qua nghiên cứu và xuất bản rộng rãi.)
-
Fulfill the professorship qualification requirements
Hoàn thành các yêu cầu về tiêu chuẩn giáo sư
"She worked tirelessly for years to fulfill the professorship qualification requirements in her field."
(Cô ấy đã làm việc không ngừng nghỉ trong nhiều năm để hoàn thành các yêu cầu về tiêu chuẩn giáo sư trong lĩnh vực của mình.)
-
A stepping stone to a professorship qualification
Một bước đệm để đạt được tiêu chuẩn giáo sư
"This prestigious fellowship is often seen as a stepping stone to a professorship qualification."
(Học bổng danh giá này thường được coi là một bước đệm để đạt được tiêu chuẩn giáo sư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
professorship qualification
Noun PhraseCác kỹ năng, kiến thức, kinh nghiệm và bằng cấp cần thiết để giữ chức giáo sư tại một trường đại học hoặc cao đẳng.
"Meeting the professorship qualification requires years of dedicated research and teaching experience."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a professorship at Harvard. |
Cô ấy có chức giáo sư tại Harvard. |
| Phủ định | He does not have the necessary qualifications for the job. |
Anh ấy không có đủ trình độ cần thiết cho công việc. |
| Nghi vấn | Does she meet all the professorship qualifications? |
Cô ấy có đáp ứng tất cả các tiêu chuẩn cho chức giáo sư không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The university requires a professorship qualification for this position. |
Trường đại học yêu cầu trình độ giáo sư cho vị trí này. |
| Phủ định | He does not possess the professorship qualification needed to teach advanced courses. |
Anh ấy không có trình độ giáo sư cần thiết để dạy các khóa học nâng cao. |
| Nghi vấn | Does she have the qualification for professorship in the field of quantum physics? |
Cô ấy có đủ trình độ cho chức danh giáo sư trong lĩnh vực vật lý lượng tử không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was pursuing a professorship qualification while working as a teaching assistant. |
Cô ấy đang theo đuổi chứng chỉ giáo sư trong khi làm trợ giảng. |
| Phủ định | He wasn't focusing on his professorship qualification because he was busy with administrative tasks. |
Anh ấy đã không tập trung vào bằng cấp giáo sư của mình vì anh ấy bận rộn với các công việc hành chính. |
| Nghi vấn | Were they improving their professorship qualification by attending workshops? |
Có phải họ đang nâng cao trình độ giáo sư của mình bằng cách tham dự các hội thảo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "professorship qualification".
