academic rank
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The professional standing of a teacher or researcher in a college or university, usually involving a hierarchy of positions.
Vietnamese Meaning
Vị trí chuyên môn của một giảng viên hoặc nhà nghiên cứu trong một trường cao đẳng hoặc đại học, thường liên quan đến một hệ thống thứ bậc các vị trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Professor Johnson achieved the academic rank of full professor last year."
"Giáo sư Johnson đã đạt được cấp bậc học thuật giáo sư chính thức vào năm ngoái."
-
"The university has a clear policy regarding promotion based on academic rank."
"Trường đại học có một chính sách rõ ràng về việc thăng tiến dựa trên cấp bậc học thuật."
-
"Candidates are evaluated based on their publications and current academic rank."
"Các ứng viên được đánh giá dựa trên các ấn phẩm và cấp bậc học thuật hiện tại của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | academia | giới học thuật, môi trường đại học và nghiên cứu |
| Noun | academy | học viện, viện hàn lâm |
| Adjective | academic | thuộc về học thuật, có tính học thuật |
| Adverb | academically | về mặt học thuật, về phương diện học tập |
| Verb | to rank | xếp hạng, được xếp hạng |
| Noun | ranking | sự xếp hạng, bảng xếp hạng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'academic rank' dùng để chỉ cấp bậc học thuật chính thức, thể hiện vị trí và thâm niên của một người trong môi trường học thuật. Nó thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi thảo luận về sự nghiệp trong giới học thuật. Khác với 'academic qualification' (trình độ học vấn) chỉ trình độ bằng cấp đã đạt được.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường đề cập đến lĩnh vực hoặc chuyên ngành mà người đó có cấp bậc: 'His academic rank is high in the field of physics.' (Cấp bậc học thuật của ông ấy cao trong lĩnh vực vật lý). 'At' thường được sử dụng để chỉ cơ sở giáo dục: 'She holds a high academic rank at Harvard University.' (Cô ấy giữ một cấp bậc học thuật cao tại Đại học Harvard).
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve an academic rank (đạt được một học hàm/học vị)
-
hold an academic rank (giữ một học hàm/học vị)
-
be promoted to a higher academic rank (được thăng lên một học hàm cao hơn)
-
confer an academic rank upon someone (phong/trao học hàm cho ai đó)
-
high / senior academic rank (học hàm/học vị cao)
-
prestigious academic rank (học hàm/học vị danh giá)
-
formal academic rank (học hàm/học vị chính thức)
-
equivalent academic rank (học hàm/học vị tương đương)
-
system of academic rank (hệ thống học hàm/học vị)
-
promotion in academic rank (sự thăng tiến về học hàm)
Idioms
-
climb the academic ladder
Thăng tiến trong sự nghiệp học thuật, leo lên các vị trí cao hơn trong giới học thuật.
"After years of research and teaching, she finally climbed the academic ladder to become a full professor."
(Sau nhiều năm nghiên cứu và giảng dạy, cuối cùng cô ấy đã thăng tiến trong sự nghiệp học thuật để trở thành một giáo sư thực thụ.)
-
publish or perish
'Công bố hay là tàn lụi' - một câu thành ngữ mô tả áp lực mà các nhà nghiên cứu phải đối mặt: phải liên tục công bố các công trình nghiên cứu để giữ việc hoặc được thăng tiến.
"The university's 'publish or perish' culture puts immense pressure on young academics to produce papers."
(Văn hóa 'công bố hay là tàn lụi' của trường đại học tạo ra áp lực rất lớn cho các học giả trẻ trong việc cho ra đời các bài báo khoa học.)
-
live in an ivory tower
Sống trong 'tháp ngà' - chỉ tình trạng một người, thường là học giả, sống tách biệt khỏi những vấn đề thực tế của cuộc sống hàng ngày.
"Critics argue that some senior professors live in an ivory tower and their research has little practical application."
(Các nhà phê bình cho rằng một số giáo sư kỳ cựu sống trong tháp ngà và nghiên cứu của họ có rất ít ứng dụng thực tiễn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
academic rank
Danh từVị trí chuyên môn của một giảng viên hoặc nhà nghiên cứu trong một trường cao đẳng hoặc đại học, thường liên quan đến một hệ thống thứ bậc các vị trí.
"Professor Johnson achieved the academic rank of full professor last year."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she wanted to achieve a higher academic rank in the university. |
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn đạt được một thứ hạng học thuật cao hơn trong trường đại học. |
| Phủ định | He told me that he did not know what academic rank Dr. Smith held. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không biết học hàm của Tiến sĩ Smith là gì. |
| Nghi vấn | She asked if I knew what academic rank Professor Lee had attained. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết Giáo sư Lee đã đạt được học hàm gì không. |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Reaching the highest academic rank is as challenging as climbing a mountain. |
Đạt được cấp bậc học thuật cao nhất cũng khó khăn như leo một ngọn núi. |
| Phủ định | A junior lecturer's academic rank is less influential than a professor's in university governance. |
Cấp bậc học thuật của một giảng viên trẻ ít có ảnh hưởng hơn so với một giáo sư trong quản trị đại học. |
| Nghi vấn | Is a professorship the most prestigious academic rank in your field? |
Phải chăng chức danh giáo sư là cấp bậc học thuật danh giá nhất trong lĩnh vực của bạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "academic rank".
