(Top Banner Ad)
academic rank
B2
Danh từ B2 Giáo dục

academic rank

UK: /ˌækəˈdemɪk ræŋk/ • US: /ˌækəˈdemɪk ræŋk/

Nghĩa tiếng Việt

cấp bậc học thuật hàm vị học thuật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The professional standing of a teacher or researcher in a college or university, usually involving a hierarchy of positions.

Vietnamese Meaning

Vị trí chuyên môn của một giảng viên hoặc nhà nghiên cứu trong một trường cao đẳng hoặc đại học, thường liên quan đến một hệ thống thứ bậc các vị trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Professor Johnson achieved the academic rank of full professor last year."

    "Giáo sư Johnson đã đạt được cấp bậc học thuật giáo sư chính thức vào năm ngoái."

  • "The university has a clear policy regarding promotion based on academic rank."

    "Trường đại học có một chính sách rõ ràng về việc thăng tiến dựa trên cấp bậc học thuật."

  • "Candidates are evaluated based on their publications and current academic rank."

    "Các ứng viên được đánh giá dựa trên các ấn phẩm và cấp bậc học thuật hiện tại của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun academia giới học thuật, môi trường đại học và nghiên cứu
Noun academy học viện, viện hàn lâm
Adjective academic thuộc về học thuật, có tính học thuật
Adverb academically về mặt học thuật, về phương diện học tập
Verb to rank xếp hạng, được xếp hạng
Noun ranking sự xếp hạng, bảng xếp hạng

Synonyms

academic title (chức danh học thuật)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Akadēmeia (khu vườn của anh hùng Akademos)
Latin
academicus
English
academic
Old French
ranc (hàng, dãy)
English
rank

Từ khu vườn của Plato đến Giảng đường

Từ 'academic' (học thuật) bắt nguồn từ 'Akadēmeia' trong tiếng Hy Lạp cổ. Đây là tên một khu vườn ở ngoại ô Athens, nơi triết gia vĩ đại Plato đã dạy các học trò của mình vào thế kỷ thứ 4 TCN. Ngôi trường của ông được gọi là 'Academy', và dần dần, từ 'academic' được dùng để chỉ mọi thứ liên quan đến giáo dục và học tập ở bậc cao.

Thứ hạng trên chiến trường

Từ 'rank' (cấp bậc, thứ hạng) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'ranc', có nghĩa là 'một hàng, một dãy'. Ban đầu, nó thường được dùng trong quân đội để chỉ một hàng lính. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ vị trí của một người trong một hệ thống cấp bậc, từ quân đội đến xã hội và cả trong giới học thuật.

Usage Note

Cụm từ 'academic rank' dùng để chỉ cấp bậc học thuật chính thức, thể hiện vị trí và thâm niên của một người trong môi trường học thuật. Nó thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi thảo luận về sự nghiệp trong giới học thuật. Khác với 'academic qualification' (trình độ học vấn) chỉ trình độ bằng cấp đã đạt được.

Prepositions

in at

Khi sử dụng 'in', nó thường đề cập đến lĩnh vực hoặc chuyên ngành mà người đó có cấp bậc: 'His academic rank is high in the field of physics.' (Cấp bậc học thuật của ông ấy cao trong lĩnh vực vật lý). 'At' thường được sử dụng để chỉ cơ sở giáo dục: 'She holds a high academic rank at Harvard University.' (Cô ấy giữ một cấp bậc học thuật cao tại Đại học Harvard).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + academic rank
  • achieve an academic rank
    (đạt được một học hàm/học vị)
  • hold an academic rank
    (giữ một học hàm/học vị)
  • be promoted to a higher academic rank
    (được thăng lên một học hàm cao hơn)
  • confer an academic rank upon someone
    (phong/trao học hàm cho ai đó)
Adjective + academic rank
  • high / senior academic rank
    (học hàm/học vị cao)
  • prestigious academic rank
    (học hàm/học vị danh giá)
  • formal academic rank
    (học hàm/học vị chính thức)
  • equivalent academic rank
    (học hàm/học vị tương đương)
Noun + academic rank
  • system of academic rank
    (hệ thống học hàm/học vị)
  • promotion in academic rank
    (sự thăng tiến về học hàm)

Idioms

  • climb the academic ladder

    Thăng tiến trong sự nghiệp học thuật, leo lên các vị trí cao hơn trong giới học thuật.

    "After years of research and teaching, she finally climbed the academic ladder to become a full professor."

    (Sau nhiều năm nghiên cứu và giảng dạy, cuối cùng cô ấy đã thăng tiến trong sự nghiệp học thuật để trở thành một giáo sư thực thụ.)

  • publish or perish

    'Công bố hay là tàn lụi' - một câu thành ngữ mô tả áp lực mà các nhà nghiên cứu phải đối mặt: phải liên tục công bố các công trình nghiên cứu để giữ việc hoặc được thăng tiến.

    "The university's 'publish or perish' culture puts immense pressure on young academics to produce papers."

    (Văn hóa 'công bố hay là tàn lụi' của trường đại học tạo ra áp lực rất lớn cho các học giả trẻ trong việc cho ra đời các bài báo khoa học.)

  • live in an ivory tower

    Sống trong 'tháp ngà' - chỉ tình trạng một người, thường là học giả, sống tách biệt khỏi những vấn đề thực tế của cuộc sống hàng ngày.

    "Critics argue that some senior professors live in an ivory tower and their research has little practical application."

    (Các nhà phê bình cho rằng một số giáo sư kỳ cựu sống trong tháp ngà và nghiên cứu của họ có rất ít ứng dụng thực tiễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

academic rank

Danh từ
Lật mặt

Vị trí chuyên môn của một giảng viên hoặc nhà nghiên cứu trong một trường cao đẳng hoặc đại học, thường liên quan đến một hệ thống thứ bậc các vị trí.

"Professor Johnson achieved the academic rank of full professor last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she wanted to achieve a higher academic rank in the university.
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn đạt được một thứ hạng học thuật cao hơn trong trường đại học.
Phủ định
He told me that he did not know what academic rank Dr. Smith held.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không biết học hàm của Tiến sĩ Smith là gì.
Nghi vấn
She asked if I knew what academic rank Professor Lee had attained.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết Giáo sư Lee đã đạt được học hàm gì không.

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Reaching the highest academic rank is as challenging as climbing a mountain.
Đạt được cấp bậc học thuật cao nhất cũng khó khăn như leo một ngọn núi.
Phủ định
A junior lecturer's academic rank is less influential than a professor's in university governance.
Cấp bậc học thuật của một giảng viên trẻ ít có ảnh hưởng hơn so với một giáo sư trong quản trị đại học.
Nghi vấn
Is a professorship the most prestigious academic rank in your field?
Phải chăng chức danh giáo sư là cấp bậc học thuật danh giá nhất trong lĩnh vực của bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "academic rank".

Hệ thống 'Tenure' (Biên chế suốt đời)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'tenure' là một cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của một nhà giáo. Khi được cấp 'tenure', một giáo sư (thường là từ cấp Associate Professor trở lên) sẽ có một vị trí làm việc vĩnh viễn và không thể bị sa thải nếu không có lý do chính đáng. Mục đích của 'tenure' là để bảo vệ 'tự do học thuật', cho phép họ theo đuổi các nghiên cứu gây tranh cãi mà không sợ bị mất việc.

'Professor' ở Mỹ và 'Giáo sư' ở Việt Nam

Có một sự khác biệt văn hóa quan trọng cần lưu ý. Ở Bắc Mỹ, 'Professor' là một chức danh chung có thể dùng để gọi bất kỳ giảng viên đại học nào, bao gồm cả Assistant Professor (Trợ lý giáo sư) và Associate Professor (Phó giáo sư). Tuy nhiên, ở Việt Nam, 'Giáo sư' là học hàm cao nhất. Vì vậy, một 'Professor' ở Mỹ chưa chắc đã tương đương với một 'Giáo sư' ở Việt Nam.