(Top Banner Ad)
professorial requirements
C1
Tính từ C1 Giáo dục

professorial requirements

UK: /ˌprɒfəˈsɔːriəl/ • US: /ˌprɑːfəˈsɔːriəl/

Nghĩa tiếng Việt

các yêu cầu đối với giáo sư những điều kiện cần có của một giáo sư tiêu chuẩn của một giáo sư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characteristic of a professor.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc mang đặc điểm của một giáo sư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a professorial air about him."

    "Anh ta có một phong thái như một giáo sư."

  • "The professorial requirements for this position include a PhD and significant research experience."

    "Các yêu cầu để trở thành giáo sư cho vị trí này bao gồm bằng Tiến sĩ và kinh nghiệm nghiên cứu đáng kể."

  • "She easily met all the professorial requirements and was granted tenure."

    "Cô ấy dễ dàng đáp ứng tất cả các yêu cầu để trở thành giáo sư và đã được cấp chế độ biên chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun professor Giáo sư, giảng viên đại học
Noun profession Nghề nghiệp, chuyên môn
Adjective professional Chuyên nghiệp, có tính chuyên môn
Verb profess Công khai bày tỏ, tuyên bố
Verb require Yêu cầu, đòi hỏi
Adjective required Bắt buộc, cần thiết
Noun requirement Yêu cầu, điều kiện
Noun requisite Điều kiện tiên quyết, thứ cần thiết

Synonyms

Antonyms

unacademic (không thuộc về học thuật)options (lựa chọn)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
profiteri
Latin
professor
English
professor
English
professorial
Latin
quaerere
Latin
requirere
Old French
requerre
English
require
English
requirements

Nguồn gốc của 'Professorial'

Từ 'professorial' xuất phát từ 'professor' (giáo sư), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'profiteri', nghĩa là 'công khai tuyên bố' hoặc 'xác nhận'. Điều này phản ánh vai trò ban đầu của giáo sư là những người công khai giảng dạy và tuyên bố kiến thức của mình.

Nguồn gốc của 'Requirements'

Từ 'requirements' (yêu cầu) bắt nguồn từ động từ 'require' (đòi hỏi), mà lại đến từ tiếng Latin 'requirere', có nghĩa là 'tìm kiếm lại' hoặc 'yêu cầu'. Điều này nhấn mạnh ý nghĩa của những điều kiện hoặc tiêu chuẩn cần phải có hoặc được mong muốn.

Usage Note

Tính từ 'professorial' thường dùng để mô tả phong thái, kiến thức, hoặc các tiêu chuẩn liên quan đến giáo sư. Nó nhấn mạnh tính học thuật, uyên bác và đôi khi có thể ám chỉ sự nghiêm túc, cổ điển.
Danh từ 'requirements' chỉ những điều kiện, tiêu chuẩn hoặc nhu cầu bắt buộc phải đáp ứng để đạt được một mục tiêu cụ thể. Trong bối cảnh 'professorial requirements', nó đề cập đến các tiêu chuẩn cần thiết để trở thành hoặc để duy trì vị trí giáo sư.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + professorial requirements
  • rigorous rigorous professorial requirements
    (các yêu cầu nghiêm ngặt của giáo sư)
  • stringent stringent professorial requirements
    (các yêu cầu khắt khe của giáo sư)
  • academic academic professorial requirements
    (các yêu cầu học thuật của giáo sư)
  • specific specific professorial requirements
    (các yêu cầu cụ thể của giáo sư)
Verb + professorial requirements
  • meet meet professorial requirements
    (đáp ứng các yêu cầu của giáo sư)
  • fulfill fulfill professorial requirements
    (hoàn thành các yêu cầu của giáo sư)
  • satisfy satisfy professorial requirements
    (làm hài lòng/đáp ứng các yêu cầu của giáo sư)
  • understand understand professorial requirements
    (hiểu rõ các yêu cầu của giáo sư)

Idioms

  • meet professorial requirements

    Đáp ứng các yêu cầu của giáo sư

    "Students must meet professorial requirements to pass the course."

    (Học sinh phải đáp ứng các yêu cầu của giáo sư để vượt qua khóa học.)

  • exceed professorial requirements

    Vượt quá các yêu cầu của giáo sư

    "Her research not only met but exceeded professorial requirements, earning her top honors."

    (Nghiên cứu của cô ấy không chỉ đáp ứng mà còn vượt quá các yêu cầu của giáo sư, giúp cô ấy đạt được những danh hiệu cao nhất.)

  • fall short of professorial requirements

    Không đạt/thiếu các yêu cầu của giáo sư

    "Unfortunately, his final project fell short of professorial requirements."

    (Thật không may, dự án cuối cùng của anh ấy đã không đạt được các yêu cầu của giáo sư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

professorial requirements

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc mang đặc điểm của một giáo sư.

"He had a professorial air about him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "professorial requirements".

Tiêu chuẩn Học thuật và Vai trò của Giáo sư

Trong bối cảnh học thuật phương Tây, 'professorial requirements' phản ánh các tiêu chuẩn cao mà một giáo sư phải đáp ứng trong giảng dạy, nghiên cứu và đóng góp cho cộng đồng. Các yêu cầu này đảm bảo chất lượng giáo dục và sự tiến bộ của tri thức trong các trường đại học.

Sự Nghiệp và Chức danh Giáo sư

Việc đáp ứng các 'professorial requirements' là yếu tố then chốt cho sự phát triển sự nghiệp của một giảng viên đại học, bao gồm việc đạt được chức danh giáo sư, thăng tiến trong cấp bậc học thuật, và đặc biệt là 'tenure' (nhiệm kỳ vĩnh viễn), một vị trí đảm bảo sự ổn định và tự do học thuật tại nhiều trường đại học phương Tây.