(Top Banner Ad)
profit creation
C1
Danh từ C1 Kinh tế

profit creation

UK: /ˈprɒf.ɪt kriˈeɪ.ʃən/ • US: /ˈprɑː.fɪt kriˈeɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tạo lợi nhuận quá trình tạo ra lợi nhuận sinh lời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of generating profit within a business or economic system.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo ra lợi nhuận trong một doanh nghiệp hoặc hệ thống kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's focus on innovation led to significant profit creation."

    "Sự tập trung của công ty vào đổi mới đã dẫn đến việc tạo ra lợi nhuận đáng kể."

  • "Profit creation is essential for the long-term sustainability of any business."

    "Tạo ra lợi nhuận là điều cần thiết cho sự bền vững lâu dài của bất kỳ doanh nghiệp nào."

  • "The new marketing strategy resulted in substantial profit creation for the company."

    "Chiến lược marketing mới đã mang lại sự tạo ra lợi nhuận đáng kể cho công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profit Lợi nhuận, khoản lời
Verb profit Kiếm lợi nhuận, thu lợi từ
Adjective profitable Có lợi nhuận, sinh lời
Noun creation Sự tạo ra, sự sáng tạo
Verb create Tạo ra, sáng tạo
Noun creator Người tạo ra, nhà sáng tạo
Adjective creative Sáng tạo, có óc sáng tạo
Noun creativity Sự sáng tạo

Synonyms

profit generation (tạo ra lợi nhuận)wealth creation (tạo ra của cải)

Antonyms

loss incurrence (gánh chịu thua lỗ)value destruction (phá hủy giá trị)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proficere (to advance, be useful, benefit)
Latin
creare (to create, make)
Old French
profit (gain, advantage)
Old French
création (act of making, invention)
Middle English
profit (advantage, gain)
Middle English
creacion (the act of making)
English
Profit Creation (modern compound noun)

Nguồn gốc của 'Profit'

Từ 'profit' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'proficere', mang ý nghĩa 'tiến lên, có ích, có lợi'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'profit' với nghĩa là 'lợi ích, thu nhập'. Điều này cho thấy khái niệm về lợi nhuận đã gắn liền với sự tiến bộ và lợi ích kinh tế từ rất lâu trong lịch sử ngôn ngữ.

Nguồn gốc của 'Creation'

Từ 'creation' xuất phát từ động từ 'creare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tạo ra, làm ra, sản xuất'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc tạo ra những điều lớn lao, như vũ trụ. Ngày nay, ý nghĩa của nó đã mở rộng, dùng để chỉ hành động biến một ý tưởng thành hiện thực hoặc sản xuất một thứ gì đó nói chung.

Sự kết hợp 'Profit Creation'

Cụm từ 'profit creation' là một sự kết hợp trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại, không phải là một từ đơn lẻ có nguồn gốc cổ xưa. Nó ghép hai khái niệm 'lợi nhuận' ('profit') và 'sự tạo ra' ('creation') lại với nhau để diễn tả quá trình hoặc hành động tạo ra lợi nhuận, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh và kinh tế.

Usage Note

Cụm từ 'profit creation' nhấn mạnh vào hành động chủ động tạo ra lợi nhuận, không chỉ đơn thuần là ghi nhận lợi nhuận phát sinh. Nó bao hàm các hoạt động kinh doanh, chiến lược, và đổi mới sáng tạo nhằm mục đích tăng trưởng lợi nhuận. Khác với 'profit generation' thường mang tính chung chung hơn, 'profit creation' gợi ý một nỗ lực có chủ đích và sáng tạo.

Prepositions

for in through

'Profit creation for' thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc tạo ra lợi nhuận (ví dụ: 'profit creation for shareholders'). 'Profit creation in' thường ám chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà lợi nhuận được tạo ra (ví dụ: 'profit creation in the technology sector'). 'Profit creation through' mô tả phương tiện hoặc phương pháp được sử dụng để tạo ra lợi nhuận (ví dụ: 'profit creation through innovation').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + profit creation
  • sustainable sustainable profit creation
    (tạo ra lợi nhuận bền vững)
  • effective effective profit creation
    (tạo ra lợi nhuận hiệu quả)
  • strategic strategic profit creation
    (tạo ra lợi nhuận chiến lược)
Verb + profit creation
  • drive drive profit creation
    (thúc đẩy việc tạo ra lợi nhuận)
  • focus on focus on profit creation
    (tập trung vào việc tạo ra lợi nhuận)
  • maximize maximize profit creation
    (tối đa hóa việc tạo ra lợi nhuận)

Idioms

  • shareholder value creation

    Tạo ra giá trị cho cổ đông (thường bao gồm cả việc tạo ra lợi nhuận)

    "The CEO's main objective is shareholder value creation."

    (Mục tiêu chính của CEO là tạo ra giá trị cho cổ đông.)

  • value creation

    Tạo ra giá trị (khái niệm rộng hơn 'profit creation', nhưng thường bao gồm nó)

    "Innovation is key to long-term value creation for any business."

    (Đổi mới là chìa khóa để tạo ra giá trị dài hạn cho bất kỳ doanh nghiệp nào.)

  • revenue generation and profit creation

    Tạo doanh thu và tạo lợi nhuận (một cụm từ thường đi kèm trong kinh doanh)

    "The new business model focuses on both revenue generation and profit creation."

    (Mô hình kinh doanh mới tập trung vào cả việc tạo doanh thu và tạo lợi nhuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

profit creation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tạo ra lợi nhuận trong một doanh nghiệp hoặc hệ thống kinh tế.

"The company's focus on innovation led to significant profit creation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "profit creation".

Lợi nhuận trong nền kinh tế thị trường

Trong các nền kinh tế thị trường phương Tây, việc tạo ra lợi nhuận là một nguyên tắc cơ bản và là động lực chính của các doanh nghiệp. Nó không chỉ là mục tiêu tài chính mà còn được coi là thước đo hiệu quả và khả năng tồn tại của một công ty. Các công ty cạnh tranh để tìm ra những cách thức sáng tạo nhằm tạo ra lợi nhuận, đồng thời đóng góp vào sự phát triển kinh tế chung.

Cân bằng lợi nhuận và trách nhiệm xã hội

Ngày nay, việc tạo ra lợi nhuận không còn là mục tiêu duy nhất của doanh nghiệp. Nhiều công ty phương Tây và trên thế giới đang chú trọng đến Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR), cố gắng cân bằng giữa việc tạo ra lợi nhuận và việc đóng góp tích cực cho xã hội, môi trường. Họ tin rằng việc kinh doanh bền vững cần phải mang lại lợi ích cho cả cổ đông và cộng đồng.