(Top Banner Ad)
market expansion
B2
Danh từ B2 Kinh tế

market expansion

UK: /ˈmɑːkɪt ɪkˈspænʃən/ • US: /ˈmɑːrkɪt ɪkˈspænʃən/

Nghĩa tiếng Việt

mở rộng thị trường bành trướng thị trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of a company or organization increasing its presence in an existing market or entering new markets.

Vietnamese Meaning

Quá trình một công ty hoặc tổ chức gia tăng sự hiện diện của mình ở một thị trường hiện có hoặc thâm nhập vào các thị trường mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's market expansion into new territories has been very successful."

    "Việc mở rộng thị trường của công ty sang các lãnh thổ mới đã rất thành công."

  • "The company is planning a major market expansion in Asia."

    "Công ty đang lên kế hoạch mở rộng thị trường lớn ở châu Á."

  • "Market expansion is crucial for the company's long-term growth."

    "Mở rộng thị trường là rất quan trọng cho sự tăng trưởng dài hạn của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marketer người tiếp thị
Noun marketing hoạt động tiếp thị
Verb expand mở rộng
Adjective expansive rộng lớn, bao quát
Adjective expandable có thể mở rộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old North French
market
Middle English
market
Modern English
market

Nguồn Gốc Của 'Market': Từ Chợ Phiên Đến Thị Trường Toàn Cầu

Từ 'market' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercatus', nghĩa là nơi buôn bán, giao dịch hàng hóa. Ban đầu, nó chỉ các khu vực công cộng nơi mọi người tụ tập trao đổi sản phẩm. Qua tiếng Pháp cổ, từ này du nhập vào tiếng Anh trung đại và dần phát triển thành 'market' như ngày nay, không chỉ là không gian vật lý mà còn là toàn bộ hệ thống kinh tế nơi hàng hóa và dịch vụ được mua bán. Sự kết hợp với 'expansion' thể hiện ý tưởng về sự mở rộng phạm vi và quy mô của hoạt động thương mại.

Nguồn Gốc Của 'Expansion': Ý Tưởng Về Sự Lan Rộng

Từ 'expansion' bắt nguồn từ động từ Latin 'expandere', có nghĩa là 'trải rộng ra, mở rộng ra'. Nó mang ý nghĩa của sự tăng trưởng về kích thước, phạm vi hoặc quy mô. Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'expansion' thường ám chỉ việc một doanh nghiệp tìm cách vượt ra khỏi giới hạn hiện tại của mình, như gia nhập thị trường mới, tăng thị phần hoặc phát triển sản phẩm mới. Đây là một khái niệm trung tâm trong các nền kinh tế hiện đại, nơi sự tăng trưởng liên tục được coi là chìa khóa thành công.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các chiến lược và hoạt động nhằm tăng doanh số bán hàng, thị phần hoặc phạm vi tiếp cận khách hàng của một doanh nghiệp. Nó bao gồm nhiều hoạt động khác nhau như mở rộng địa điểm kinh doanh, phát triển sản phẩm mới, nhắm mục tiêu đến các phân khúc khách hàng mới và thâm nhập vào các thị trường địa lý mới.

Prepositions

into of

‘into’ dùng để chỉ sự thâm nhập vào một thị trường mới (market expansion into Asia). ‘of’ dùng để chỉ sự mở rộng của thị trường (market expansion of the company).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market expansion
  • rapid rapid market expansion
    (mở rộng thị trường nhanh chóng)
  • global global market expansion
    (mở rộng thị trường toàn cầu)
  • significant significant market expansion
    (mở rộng thị trường đáng kể)
  • aggressive aggressive market expansion
    (mở rộng thị trường mạnh mẽ/quyết liệt)
Verb + market expansion
  • drive drive market expansion
    (thúc đẩy việc mở rộng thị trường)
  • pursue pursue market expansion
    (theo đuổi việc mở rộng thị trường)
  • achieve achieve market expansion
    (đạt được sự mở rộng thị trường)
  • plan plan market expansion
    (lập kế hoạch mở rộng thị trường)
Noun + for/of market expansion
  • strategies strategies for market expansion
    (các chiến lược để mở rộng thị trường)
  • opportunities opportunities for market expansion
    (các cơ hội mở rộng thị trường)
  • drivers drivers of market expansion
    (các yếu tố thúc đẩy mở rộng thị trường)

Idioms

  • spearhead market expansion

    tiên phong/dẫn đầu trong việc mở rộng thị trường

    "The tech startup aims to spearhead market expansion into new developing countries."

    (Công ty khởi nghiệp công nghệ đặt mục tiêu tiên phong mở rộng thị trường vào các quốc gia đang phát triển mới.)

  • embark on market expansion

    bắt tay vào/khởi sự mở rộng thị trường

    "After securing significant funding, the company decided to embark on market expansion in Europe."

    (Sau khi đảm bảo được nguồn tài chính đáng kể, công ty quyết định bắt tay vào mở rộng thị trường tại châu Âu.)

  • unlock market expansion potential

    khai thác tiềm năng mở rộng thị trường

    "New digital tools are helping businesses unlock market expansion potential in previously inaccessible regions."

    (Các công cụ kỹ thuật số mới đang giúp doanh nghiệp khai thác tiềm năng mở rộng thị trường ở những khu vực trước đây khó tiếp cận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market expansion

Danh từ
Lật mặt

Quá trình một công ty hoặc tổ chức gia tăng sự hiện diện của mình ở một thị trường hiện có hoặc thâm nhập vào các thị trường mới.

"The company's market expansion into new territories has been very successful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the company invested heavily in research and development, market expansion was inevitable.
Vì công ty đã đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển, việc mở rộng thị trường là không thể tránh khỏi.
Phủ định
Unless we improve our customer service, market expansion won't be sustainable.
Trừ khi chúng ta cải thiện dịch vụ khách hàng của mình, việc mở rộng thị trường sẽ không bền vững.
Nghi vấn
If we adopt a more aggressive marketing strategy, will market expansion become a realistic goal?
Nếu chúng ta áp dụng một chiến lược tiếp thị tích cực hơn, liệu việc mở rộng thị trường có trở thành một mục tiêu thực tế không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company will be focusing on market expansion into Southeast Asia next year.
Công ty của chúng tôi sẽ tập trung vào việc mở rộng thị trường sang Đông Nam Á vào năm tới.
Phủ định
They won't be considering market expansion until they stabilize their current operations.
Họ sẽ không xem xét việc mở rộng thị trường cho đến khi họ ổn định các hoạt động hiện tại của mình.
Nghi vấn
Will the company be implementing a new strategy for market expansion in Europe?
Liệu công ty có triển khai một chiến lược mới cho việc mở rộng thị trường ở Châu Âu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market expansion".

Tăng Trưởng Liên Tục: Trụ Cột Của Kinh Tế Phương Tây

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, khái niệm 'market expansion' (mở rộng thị trường) là cốt lõi của chủ nghĩa tư bản và sự phát triển kinh tế. Các doanh nghiệp không ngừng tìm kiếm thị trường mới, khách hàng mới và đổi mới để tăng trưởng. Sự tăng trưởng này không chỉ là mục tiêu kinh doanh mà còn được xem là thước đo của sự thành công và đổi mới, thúc đẩy cạnh tranh và toàn cầu hóa.

Toàn Cầu Hóa và Mở Rộng Thị Trường

Sự mở rộng thị trường là một trong những động lực chính của toàn cầu hóa. Khi các doanh nghiệp tìm cách vượt qua biên giới quốc gia để tiếp cận nhiều người tiêu dùng hơn, họ đóng góp vào việc hình thành một nền kinh tế toàn cầu liên kết chặt chẽ. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến thương mại mà còn đến sự giao lưu văn hóa và công nghệ, tạo ra cả cơ hội và thách thức trong việc thích ứng với các thị trường đa dạng trên thế giới.