(Top Banner Ad)
progression ladder
B2
noun B2 Kinh doanh, Quản lý nhân sự

progression ladder

UK: /prəˈɡreʃən ˈlædə/ • US: /prəˈɡreʃən ˈlædər/

Nghĩa tiếng Việt

nấc thang thăng tiến lộ trình thăng tiến con đường phát triển sự nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sequence of jobs or positions in a company or organization, each offering greater responsibility and a higher salary.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các công việc hoặc vị trí trong một công ty hoặc tổ chức, mỗi vị trí mang lại trách nhiệm lớn hơn và mức lương cao hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many employees are eager to climb the progression ladder and achieve senior management positions."

    "Nhiều nhân viên mong muốn leo lên nấc thang thăng tiến và đạt được các vị trí quản lý cấp cao."

  • "She quickly ascended the progression ladder to become CEO."

    "Cô ấy nhanh chóng leo lên nấc thang thăng tiến để trở thành CEO."

  • "The company offers a clear progression ladder for its employees."

    "Công ty cung cấp một lộ trình thăng tiến rõ ràng cho nhân viên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun progression sự tiến triển, sự thăng tiến, sự phát triển
Noun progress sự tiến bộ, sự phát triển
Verb progress tiến bộ, phát triển, tiếp tục
Adjective progressive tiến bộ, cấp tiến, liên tục
Adverb progressively dần dần, ngày càng
Noun ladder cái thang, thang bậc (trong xã hội/sự nghiệp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
progredi
Latin
progressio
Old French
progression
English
progression
Proto-Germanic
*hlaidri
Old English
hlædder
Middle English
laddre
English
ladder

Nguồn gốc 'Thang tiến sự nghiệp'

'Progression ladder' là một cụm danh từ tương đối hiện đại, kết hợp hai yếu tố có nguồn gốc khác nhau. 'Progression' đến từ tiếng Latin 'progredi' (có nghĩa là 'đi tới, tiến lên') qua tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa về sự tiến triển, sự phát triển. 'Ladder' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic 'hlaidri', chỉ một cấu trúc dùng để leo lên hoặc xuống. Khi hai từ này kết hợp, 'progression ladder' hình thành nên một khái niệm ẩn dụ về con đường thăng tiến trong công việc hoặc trong một hệ thống nào đó, giống như việc leo từng bậc thang để đạt được mục tiêu cao hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phát triển nghề nghiệp, con đường thăng tiến trong một tổ chức. Nó nhấn mạnh tính chất từng bước và có cấu trúc của việc leo lên các vị trí cao hơn. Nó khác với 'career path' ở chỗ 'progression ladder' thường ngụ ý một lộ trình rõ ràng và chính thức hơn, trong khi 'career path' có thể linh hoạt và cá nhân hóa hơn.

Prepositions

on up within

'- On the progression ladder': đề cập đến vị trí hiện tại của ai đó trên con đường thăng tiến.
- 'Moving up the progression ladder': chỉ sự thăng tiến trong sự nghiệp.
- 'Progression ladder within the company': nhấn mạnh sự thăng tiến nội bộ trong một công ty.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + progression ladder
  • clear a clear progression ladder
    (một lộ trình thăng tiến rõ ràng)
  • defined a defined progression ladder
    (một lộ trình thăng tiến được xác định)
  • structured a structured progression ladder
    (một lộ trình thăng tiến có cấu trúc)
Verb + progression ladder
  • climb climb the progression ladder
    (leo lên nấc thang thăng tiến)
  • establish establish a progression ladder
    (thiết lập một lộ trình thăng tiến)
  • create create a progression ladder
    (tạo ra một lộ trình thăng tiến)
  • offer offer a progression ladder
    (đề xuất/cung cấp một lộ trình thăng tiến)
Noun (modifier) + progression ladder
  • career career progression ladder
    (thang tiến sự nghiệp)
  • employee employee progression ladder
    (thang tiến của nhân viên)
  • skill skill progression ladder
    (thang tiến kỹ năng)

Idioms

  • climb the progression ladder

    Tiến thân trong sự nghiệp, thăng tiến trong công việc hoặc vị trí, đạt được cấp bậc cao hơn.

    "To advance in this company, you need to actively climb the progression ladder by continuously developing your skills."

    (Để thăng tiến trong công ty này, bạn cần tích cực leo lên nấc thang thăng tiến bằng cách liên tục phát triển kỹ năng của mình.)

  • a clear progression ladder

    Một lộ trình hoặc cơ hội thăng tiến được xác định rõ ràng, minh bạch.

    "The new organizational structure aims to provide a clear progression ladder for all staff members."

    (Cơ cấu tổ chức mới nhằm mục đích cung cấp một lộ trình thăng tiến rõ ràng cho tất cả các thành viên trong đội ngũ.)

  • career progression ladder

    Lộ trình thăng tiến cụ thể trong sự nghiệp; các bậc thang để một người tiến lên trong nghề nghiệp của mình, thường được phác thảo bởi công ty.

    "Many employees look for companies that offer a well-defined career progression ladder and opportunities for growth."

    (Nhiều nhân viên tìm kiếm những công ty cung cấp một lộ trình thăng tiến sự nghiệp được xác định rõ ràng và các cơ hội phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

progression ladder

noun
Lật mặt

Một chuỗi các công việc hoặc vị trí trong một công ty hoặc tổ chức, mỗi vị trí mang lại trách nhiệm lớn hơn và mức lương cao hơn.

"Many employees are eager to climb the progression ladder and achieve senior management positions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A clear progression ladder motivates employees to strive for promotions.
Một lộ trình thăng tiến rõ ràng thúc đẩy nhân viên phấn đấu để được thăng chức.
Phủ định
Without a progression ladder, many employees do not see opportunities for growth within the company.
Nếu không có lộ trình thăng tiến, nhiều nhân viên không thấy cơ hội phát triển trong công ty.
Nghi vấn
Does the company have a defined progression ladder for its employees?
Công ty có lộ trình thăng tiến rõ ràng cho nhân viên của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "progression ladder".

Ẩn dụ 'Corporate Ladder' (Thang bậc công ty)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường doanh nghiệp, khái niệm 'progression ladder' gắn liền với ẩn dụ 'corporate ladder' (thang bậc công ty). Đây là hình ảnh một cái thang mà mỗi bậc đại diện cho một cấp bậc hoặc vị trí công việc cao hơn trong một tổ chức. Việc 'leo thang' ('climbing the corporate ladder') ám chỉ quá trình một người cố gắng vươn lên, đạt được sự thăng tiến về quyền lực, trách nhiệm và thu nhập trong sự nghiệp của mình, thường đòi hỏi sự cạnh tranh và nỗ lực.

Chủ nghĩa trọng dụng nhân tài (Meritocracy) và Thăng tiến

Khái niệm 'progression ladder' cũng phản ánh niềm tin vào chủ nghĩa trọng dụng nhân tài (meritocracy) – một hệ thống mà trong đó sự thăng tiến được quyết định bởi tài năng, nỗ lực và thành tích cá nhân, chứ không phải bởi địa vị xã hội hay các yếu tố khác. Một lộ trình thăng tiến rõ ràng (progression ladder) giúp tạo ra động lực và kỳ vọng cho nhân viên rằng nếu họ làm việc tốt và chứng tỏ được năng lực, họ sẽ có cơ hội được công nhận và thăng tiến, góp phần xây dựng một môi trường làm việc công bằng.