promotional ladder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sequence of job positions in a company, ordered from lowest to highest rank, that an employee may advance through.
Vietnamese Meaning
Một chuỗi các vị trí công việc trong một công ty, được sắp xếp từ cấp bậc thấp nhất đến cao nhất, mà một nhân viên có thể thăng tiến qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many employees are motivated by the opportunity to climb the promotional ladder."
"Nhiều nhân viên được thúc đẩy bởi cơ hội leo lên nấc thang thăng tiến."
-
"The company provides resources to help employees understand the promotional ladder."
"Công ty cung cấp các nguồn lực để giúp nhân viên hiểu rõ về nấc thang thăng tiến."
-
"She is ambitious and determined to quickly ascend the promotional ladder."
"Cô ấy đầy tham vọng và quyết tâm nhanh chóng thăng tiến trên nấc thang thăng tiến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | promote | thăng chức, xúc tiến, quảng bá |
| Noun | promotion | sự thăng chức, sự xúc tiến, sự quảng bá |
| Noun | promoter | người xúc tiến, nhà tổ chức, người ủng hộ |
| Adjective | promotional | thuộc về xúc tiến/quảng bá, thuộc về thăng tiến |
| Noun | ladder | cái thang, nấc thang |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả lộ trình thăng tiến trong một tổ chức. Nó nhấn mạnh sự tiến bộ dần dần thông qua các vai trò và trách nhiệm khác nhau. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển nghề nghiệp và quản lý nhân tài. Không nên nhầm lẫn với 'career ladder', mặc dù tương tự, 'career ladder' có phạm vi rộng hơn, có thể bao gồm các công ty khác nhau hoặc thậm chí các ngành nghề khác nhau, trong khi 'promotional ladder' thường đề cập đến con đường thăng tiến *trong* một công ty cụ thể.
Prepositions
'Up' thường được sử dụng để mô tả việc di chuyển lên trên bậc thang: 'Moving up the promotional ladder'. 'On' có thể được sử dụng để nói về vị trí hiện tại trên bậc thang: 'He is on the first rung of the promotional ladder'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
climb climb the promotional ladder (leo lên nấc thang thăng tiến)
-
ascend ascend the promotional ladder (tiến lên trên nấc thang thăng tiến)
-
get on get on the promotional ladder (bắt đầu trên nấc thang thăng tiến (trong sự nghiệp))
-
move up move up the promotional ladder (tiến lên các bậc cao hơn trên nấc thang thăng tiến)
-
corporate corporate promotional ladder (nấc thang thăng tiến trong công ty/tập đoàn)
-
steep steep promotional ladder (nấc thang thăng tiến dốc/khó khăn)
-
long long promotional ladder (nấc thang thăng tiến dài (nhiều cấp bậc))
-
rung rung of the promotional ladder (bậc của nấc thang thăng tiến)
Idioms
-
climb the promotional ladder
Leo lên nấc thang thăng tiến; thăng tiến trong sự nghiệp.
"She worked hard for years to climb the promotional ladder in her company."
(Cô ấy đã làm việc chăm chỉ nhiều năm để leo lên nấc thang thăng tiến trong công ty.)
-
get a foot on the promotional ladder
Đặt chân lên nấc thang thăng tiến; bắt đầu con đường sự nghiệp thăng tiến.
"After finishing his degree, he's eager to get a foot on the promotional ladder."
(Sau khi hoàn thành bằng cấp, anh ấy rất háo hức đặt chân lên nấc thang thăng tiến.)
-
reach the top of the promotional ladder
Đạt đến đỉnh cao của nấc thang thăng tiến; đạt được vị trí cao nhất trong sự nghiệp.
"Her ambition is to reach the top of the promotional ladder and become CEO."
(Tham vọng của cô ấy là đạt đến đỉnh cao của nấc thang thăng tiến và trở thành CEO.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
promotional ladder
Danh từMột chuỗi các vị trí công việc trong một công ty, được sắp xếp từ cấp bậc thấp nhất đến cao nhất, mà một nhân viên có thể thăng tiến qua.
"Many employees are motivated by the opportunity to climb the promotional ladder."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "promotional ladder".
