(Top Banner Ad)
prohibited accounts
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Pháp luật, Tài chính, Công nghệ thông tin

prohibited accounts

UK: /prəˈhɪbɪtɪd əˈkaʊnts/ • US: /proʊˈhɪbɪtɪd əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản bị cấm tài khoản bị nghiêm cấm tài khoản bị đình chỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Accounts that are forbidden or not allowed.

Vietnamese Meaning

Các tài khoản bị cấm hoặc không được phép sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company maintains a list of prohibited accounts to prevent fraudulent activities."

    "Công ty duy trì một danh sách các tài khoản bị cấm để ngăn chặn các hoạt động gian lận."

  • "Using fake identities to create accounts is strictly prohibited."

    "Việc sử dụng danh tính giả để tạo tài khoản bị nghiêm cấm."

  • "All prohibited accounts will be permanently closed."

    "Tất cả các tài khoản bị cấm sẽ bị đóng vĩnh viễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prohibit cấm, ngăn cấm một cách chính thức
Noun prohibition sự cấm đoán, lệnh cấm
Adjective prohibitive có tính cấm đoán (ví dụ: chi phí quá cao không thể chấp nhận được); có tính ngăn cấm
Noun account tài khoản (ngân hàng), bản kê khai, báo cáo
Verb account giải thích, tính toán, coi là
Noun accountant kế toán viên
Noun accounting kế toán (ngành nghề, hoạt động)
Adjective accountable có trách nhiệm giải trình

Synonyms

banned accounts (tài khoản bị cấm)forbidden accounts (tài khoản bị nghiêm cấm)

Antonyms

Related Words

fraudulent activities (hoạt động gian lận)account suspension (tạm ngưng tài khoản)

Subject Area

Pháp luật, Tài chính, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
prohibited accounts (Modern Compound)

Nguồn gốc của 'Prohibited'

Từ 'prohibited' (bị cấm) có nguồn gốc từ động từ 'prohibere' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'giữ lại', 'ngăn chặn'. Nó nhấn mạnh ý nghĩa một thứ gì đó bị chính thức cấm đoán hoặc ngăn cản theo quy định.

Nguồn gốc của 'Accounts'

Từ 'accounts' (tài khoản) xuất phát từ 'aconter' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'đếm' hoặc 'lập bản kê khai'. Trong lĩnh vực tài chính hiện đại, nó dùng để chỉ các hồ sơ tài chính hoặc các thỏa thuận giao dịch tiền tệ.

Sự kết hợp: 'Prohibited Accounts'

Khi kết hợp, 'prohibited accounts' (tài khoản bị cấm) dùng để chỉ các tài khoản tài chính bị chính thức cấm hoặc hạn chế theo luật pháp, quy định, hoặc chính sách. Điều này thường nhằm ngăn chặn các hoạt động bất hợp pháp như rửa tiền, tài trợ khủng bố, hoặc vi phạm các lệnh trừng phạt.

Usage Note

Cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh pháp lý, tài chính hoặc công nghệ thông tin, liên quan đến việc tuân thủ các quy định hoặc điều khoản dịch vụ. 'Prohibited' nhấn mạnh sự cấm đoán chính thức và có tính ràng buộc. So với 'restricted accounts' (tài khoản bị hạn chế), 'prohibited accounts' mang ý nghĩa nghiêm trọng hơn, thường dẫn đến việc đóng tài khoản vĩnh viễn.

Prepositions

on from

Ví dụ: 'a ban on prohibited accounts' (lệnh cấm đối với các tài khoản bị cấm), 'prohibited from accessing the service' (bị cấm truy cập dịch vụ). Giới từ 'on' thường đi sau 'ban', thể hiện đối tượng bị cấm. Giới từ 'from' đi sau 'prohibited', thể hiện hành động bị cấm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + prohibited accounts
  • open open prohibited accounts
    (mở các tài khoản bị cấm)
  • maintain maintain prohibited accounts
    (duy trì các tài khoản bị cấm)
  • operate operate prohibited accounts
    (vận hành các tài khoản bị cấm)
  • identify identify prohibited accounts
    (xác định các tài khoản bị cấm)
Adjective + prohibited accounts
  • certain certain prohibited accounts
    (một số tài khoản bị cấm nhất định)
  • all all prohibited accounts
    (tất cả các tài khoản bị cấm)
Noun phrase with prohibited accounts
  • list of list of prohibited accounts
    (danh sách các tài khoản bị cấm)
  • management of management of prohibited accounts
    (việc quản lý các tài khoản bị cấm)

Idioms

  • establish prohibited accounts

    thiết lập/mở các tài khoản bị cấm (thường dùng trong văn bản quy định về việc cấm làm điều này)

    "Regulations strictly forbid individuals to establish prohibited accounts."

    (Các quy định nghiêm cấm cá nhân thiết lập các tài khoản bị cấm.)

  • transactions involving prohibited accounts

    các giao dịch liên quan đến tài khoản bị cấm

    "Banks must report any transactions involving prohibited accounts to the authorities."

    (Các ngân hàng phải báo cáo mọi giao dịch liên quan đến tài khoản bị cấm cho cơ quan chức năng.)

  • engage in prohibited accounts activities

    tham gia vào các hoạt động liên quan đến tài khoản bị cấm

    "Employees found to engage in prohibited accounts activities will face severe penalties."

    (Nhân viên bị phát hiện tham gia vào các hoạt động liên quan đến tài khoản bị cấm sẽ phải đối mặt với các hình phạt nghiêm khắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prohibited accounts

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Các tài khoản bị cấm hoặc không được phép sử dụng.

"The company maintains a list of prohibited accounts to prevent fraudulent activities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prohibited accounts".

Chống rửa tiền (AML) và Trừng phạt quốc tế

Khái niệm 'tài khoản bị cấm' (prohibited accounts) là trung tâm trong các nỗ lực toàn cầu nhằm ngăn chặn hoạt động tài chính bất hợp pháp, tài trợ khủng bố và đảm bảo tuân thủ các lệnh trừng phạt quốc tế. Các tổ chức tài chính có trách nhiệm cao trong việc xác định và ngăn chặn việc sử dụng các tài khoản này.

Tuân thủ và Đạo đức trong Tài chính

'Prohibited accounts' nhấn mạnh tầm quan trọng của sự minh bạch, thẩm định kỹ lưỡng (due diligence) và hành vi đạo đức trong ngành tài chính. Việc tuân thủ các quy định về tài khoản bị cấm không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là nền tảng để duy trì sự tin cậy và ổn định của hệ thống tài chính toàn cầu.