(Top Banner Ad)
permitted accounts
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kế toán, Tài chính, Công nghệ thông tin

permitted accounts

UK: /pəˈmɪtɪd əˈkaʊnts/ • US: /pərˈmɪtɪd əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản được phép tài khoản được ủy quyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Accounts that have been authorized or allowed to perform specific actions or access certain resources.

Vietnamese Meaning

Các tài khoản đã được cho phép hoặc ủy quyền để thực hiện các hành động cụ thể hoặc truy cập vào các tài nguyên nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Only permitted accounts can access the sensitive data."

    "Chỉ các tài khoản được phép mới có thể truy cập dữ liệu nhạy cảm."

  • "The system logs all actions performed by permitted accounts."

    "Hệ thống ghi lại tất cả các hành động được thực hiện bởi các tài khoản được phép."

  • "Administrators can review the list of permitted accounts and their associated privileges."

    "Quản trị viên có thể xem xét danh sách các tài khoản được phép và các đặc quyền liên quan của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb permit Cho phép, cấp phép
Noun permission Sự cho phép, giấy phép
Adjective permissible Được phép, chấp nhận được
Adjective unpermitted Không được phép, không có giấy phép
Noun account Tài khoản, bản kê khai
Verb account Giải thích, coi là
Noun accountant Kế toán viên
Adjective accountable Chịu trách nhiệm, có trách nhiệm giải trình
Noun accountability Trách nhiệm giải trình, sự chịu trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kế toán, Tài chính, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
permittere
Old French
permetre
English
permit
Old French
aconter
English
account
English (Modern)
permitted accounts

Nguồn gốc của 'Permit'

Từ 'permit' (cho phép) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'permittere', ghép bởi 'per-' (thông qua, xuyên suốt) và 'mittere' (gửi, thả đi). Ý nghĩa ban đầu là 'để cho đi qua' hoặc 'cho phép tự do'. Điều này thể hiện rõ ý tưởng về việc mở ra một con đường, cho phép một hành động diễn ra mà không bị cản trở.

Nguồn gốc của 'Account'

'Account' (tài khoản) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'aconter', có nghĩa là 'đếm' hoặc 'kể lại, tường trình'. Ban đầu, nó thường liên quan đến việc ghi chép sổ sách, tính toán tài chính. Khi kết hợp với 'permitted', 'permitted accounts' trở thành 'các tài khoản được phép' – những tài khoản đã được kiểm tra, chấp thuận và được phép hoạt động hoặc truy cập.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bảo mật và quản lý truy cập. Nó nhấn mạnh rằng chỉ những tài khoản đáp ứng các tiêu chí và đã được cấp quyền mới có thể thực hiện một số hành động nhất định. Khác với "allowed accounts" ở chỗ "permitted" mang tính chính thức và có sự phê duyệt hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + permitted accounts
  • manage manage permitted accounts
    (quản lý các tài khoản được phép)
  • access access permitted accounts
    (truy cập các tài khoản được phép)
  • create create permitted accounts
    (tạo các tài khoản được phép)
  • monitor monitor permitted accounts
    (giám sát các tài khoản được phép)
Adjective + permitted accounts
  • active active permitted accounts
    (các tài khoản được phép đang hoạt động)
  • valid valid permitted accounts
    (các tài khoản được phép hợp lệ)
  • restricted restricted permitted accounts
    (các tài khoản được phép bị hạn chế)
Noun + of + permitted accounts
  • list list of permitted accounts
    (danh sách các tài khoản được phép)
  • management management of permitted accounts
    (việc quản lý các tài khoản được phép)

Idioms

  • grant access to permitted accounts

    cấp quyền truy cập vào các tài khoản được phép

    "The system administrator will grant access to permitted accounts after verification."

    (Quản trị viên hệ thống sẽ cấp quyền truy cập vào các tài khoản được phép sau khi xác minh.)

  • restrict permitted accounts usage

    hạn chế việc sử dụng các tài khoản được phép

    "To enhance security, we must restrict permitted accounts usage during off-hours."

    (Để tăng cường bảo mật, chúng ta phải hạn chế việc sử dụng các tài khoản được phép trong giờ ngoài làm việc.)

  • maintain a registry of permitted accounts

    duy trì sổ đăng ký các tài khoản được phép

    "It is crucial to maintain a comprehensive registry of permitted accounts for auditing purposes."

    (Việc duy trì một sổ đăng ký đầy đủ các tài khoản được phép là rất quan trọng cho mục đích kiểm toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permitted accounts

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Các tài khoản đã được cho phép hoặc ủy quyền để thực hiện các hành động cụ thể hoặc truy cập vào các tài nguyên nhất định.

"Only permitted accounts can access the sensitive data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The permitted accounts are managed by the finance department.
Các tài khoản được phép được quản lý bởi bộ phận tài chính.
Phủ định
These permitted accounts were not accessed without authorization.
Những tài khoản được phép này đã không được truy cập mà không có sự cho phép.
Nghi vấn
Will the permitted accounts be audited next month?
Liệu các tài khoản được phép có được kiểm toán vào tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permitted accounts".

Bảo mật và Quyền riêng tư trong Kỷ nguyên số

Trong thế giới số ngày nay, khái niệm 'permitted accounts' (tài khoản được phép) gắn liền mật thiết với quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu. Việc cấp phép truy cập vào các tài khoản, dù là email, ngân hàng, hay mạng xã hội, đều được kiểm soát chặt chẽ để bảo vệ thông tin cá nhân khỏi bị lạm dụng hoặc truy cập trái phép. Đây là một khía cạnh quan trọng của văn hóa kỹ thuật số phương Tây, nơi quyền riêng tư cá nhân rất được coi trọng.

Trách nhiệm giải trình và Tuân thủ

Khái niệm 'tài khoản' còn liên quan đến trách nhiệm giải trình (accountability) trong môi trường doanh nghiệp và tài chính. 'Permitted accounts' thường ngụ ý rằng các tài khoản này tuân thủ các quy định, chính sách nội bộ hoặc luật pháp. Ví dụ, trong các tổ chức tài chính, chỉ những tài khoản được cấp phép mới được thực hiện các giao dịch nhất định, đảm bảo tính minh bạch và tránh gian lận, phản ánh các giá trị về sự trung thực và tuân thủ trong văn hóa kinh doanh phương Tây.