(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ permitted accounts
B2

permitted accounts

Tính từ + Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản được phép tài khoản được ủy quyền
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Permitted accounts'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Các tài khoản đã được cho phép hoặc ủy quyền để thực hiện các hành động cụ thể hoặc truy cập vào các tài nguyên nhất định.

Definition (English Meaning)

Accounts that have been authorized or allowed to perform specific actions or access certain resources.

Ví dụ Thực tế với 'Permitted accounts'

  • "Only permitted accounts can access the sensitive data."

    "Chỉ các tài khoản được phép mới có thể truy cập dữ liệu nhạy cảm."

  • "The system logs all actions performed by permitted accounts."

    "Hệ thống ghi lại tất cả các hành động được thực hiện bởi các tài khoản được phép."

  • "Administrators can review the list of permitted accounts and their associated privileges."

    "Quản trị viên có thể xem xét danh sách các tài khoản được phép và các đặc quyền liên quan của chúng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Permitted accounts'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: account
  • Verb: permit
  • Adjective: permitted
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

authorized accounts(tài khoản được ủy quyền)
allowed accounts(tài khoản được cho phép)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kế toán Tài chính Công nghệ thông tin

Ghi chú Cách dùng 'Permitted accounts'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bảo mật và quản lý truy cập. Nó nhấn mạnh rằng chỉ những tài khoản đáp ứng các tiêu chí và đã được cấp quyền mới có thể thực hiện một số hành động nhất định. Khác với "allowed accounts" ở chỗ "permitted" mang tính chính thức và có sự phê duyệt hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Permitted accounts'

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The permitted accounts are managed by the finance department.
Các tài khoản được phép được quản lý bởi bộ phận tài chính.
Phủ định
These permitted accounts were not accessed without authorization.
Những tài khoản được phép này đã không được truy cập mà không có sự cho phép.
Nghi vấn
Will the permitted accounts be audited next month?
Liệu các tài khoản được phép có được kiểm toán vào tháng tới không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)