(Top Banner Ad)
allowed accounts
B1
Tính từ + Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Tài chính

allowed accounts

UK: /əˈlaʊd əˈkaʊnts/ • US: /əˈlaʊd əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

các tài khoản được phép những tài khoản đã được cấp quyền tài khoản hợp lệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Accounts that have been granted permission to access a system or service.

Vietnamese Meaning

Các tài khoản đã được cấp quyền truy cập vào một hệ thống hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Only allowed accounts can access the sensitive data."

    "Chỉ các tài khoản được phép mới có thể truy cập dữ liệu nhạy cảm."

  • "The system verifies if the user has an allowed account."

    "Hệ thống xác minh xem người dùng có tài khoản được phép hay không."

  • "Ensure that only allowed accounts have access to the database."

    "Đảm bảo rằng chỉ các tài khoản được phép mới có quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb allow cho phép, công nhận
Noun allowance sự cho phép, tiền trợ cấp
Adjective allowable được phép, có thể chấp nhận
Noun account tài khoản, bản báo cáo, lời giải thích
Verb account for giải thích cho, chiếm (tỷ lệ)
Noun accountant kế toán viên
Noun accounting ngành kế toán, công việc kế toán
Adjective accountable chịu trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

denied accounts (tài khoản bị từ chối)blocked accounts (tài khoản bị chặn)

Related Words

user accounts (tài khoản người dùng)administrator accounts (tài khoản quản trị viên)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- ('to') + laudāre ('to praise') / locāre ('to place')
Old French
alouer ('to approve, to use')
Middle English
alouen ('to approve, permit')
Modern English
allow
Latin
computāre ('to calculate')
Old French
aconter ('to count, to tell')
Middle English
acount ('a reckoning')
Modern English
account

Sự Kết Hợp Bất Ngờ Trong Từ 'Allow'

Từ 'allow' (cho phép) trong tiếng Anh có một nguồn gốc khá thú vị. Nó được hình thành từ sự hợp nhất của hai từ Latin khác nhau trong tiếng Pháp cổ. Một từ có nghĩa là 'khen ngợi' (allaudāre) và từ kia có nghĩa là 'phân bổ, sắp đặt' (allocāre). Theo thời gian, hai ý nghĩa này hòa quyện vào nhau, tạo nên nghĩa 'cho phép' hoặc 'chấp thuận' mà chúng ta dùng ngày nay.

Hành Trình của 'Account': Từ Đếm Số Đến Kể Chuyện

Từ 'account' (tài khoản, bản báo cáo) bắt nguồn từ chữ Latin 'computāre', nghĩa là 'tính toán'. Khi vào tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'aconter', vừa có nghĩa là 'đếm', vừa có nghĩa là 'kể lại một câu chuyện'. Chính vì vậy, ngày nay 'account' vừa có thể là một bản ghi chép tài chính (financial account), vừa là một lời tường thuật, một câu chuyện (an account of events).

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh bảo mật và quản lý truy cập. 'Allowed' ở đây là dạng quá khứ phân từ của động từ 'allow' được dùng như một tính từ để bổ nghĩa cho 'accounts'. Nó chỉ ra rằng các tài khoản này đã được cho phép, phê duyệt hoặc ủy quyền để thực hiện một hành động cụ thể hoặc truy cập một nguồn tài nguyên nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + allowed accounts
  • configure the allowed accounts
    (cấu hình các tài khoản được phép)
  • manage the allowed accounts
    (quản lý các tài khoản được phép)
  • specify the allowed accounts for login
    (chỉ định các tài khoản được phép đăng nhập)
  • add/remove allowed accounts
    (thêm/xóa các tài khoản được phép)
Noun + of + allowed accounts
  • a list of allowed accounts
    (một danh sách các tài khoản được phép)
  • a set of allowed accounts
    (một tập hợp các tài khoản được phép)
  • management of allowed accounts
    (việc quản lý các tài khoản được phép)

Idioms

  • on no account / not on any account

    không vì bất cứ lý do gì, tuyệt đối không

    "On no account should you share your banking 'allowed accounts' details with a stranger."

    (Bạn tuyệt đối không được chia sẻ chi tiết về các 'tài khoản được phép' trong ngân hàng của mình với người lạ.)

  • call someone to account

    bắt ai đó giải trình hoặc chịu trách nhiệm về hành động của họ

    "The administrator was called to account for the security breach."

    (Người quản trị viên đã bị yêu cầu giải trình về vụ vi phạm an ninh.)

  • give a good account of oneself

    thể hiện bản thân một cách xuất sắc, làm tốt

    "The new security software gave a good account of itself by blocking all unauthorized access."

    (Phần mềm bảo mật mới đã hoạt động rất tốt khi chặn tất cả các truy cập không được phép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

allowed accounts

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Các tài khoản đã được cấp quyền truy cập vào một hệ thống hoặc dịch vụ.

"Only allowed accounts can access the sensitive data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having allowed accounts simplifies the login process.
Việc có các tài khoản được phép giúp đơn giản hóa quá trình đăng nhập.
Phủ định
Not allowing accounts can lead to frustration for users.
Việc không cho phép các tài khoản có thể dẫn đến sự thất vọng cho người dùng.
Nghi vấn
Is allowing temporary accounts a security risk?
Việc cho phép các tài khoản tạm thời có phải là một rủi ro bảo mật không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Access is granted to specific individuals: allowed accounts ensure data security.
Quyền truy cập được cấp cho các cá nhân cụ thể: các tài khoản được phép đảm bảo an ninh dữ liệu.
Phủ định
Not everyone can see the financial reports: only allowed accounts have access.
Không phải ai cũng có thể xem báo cáo tài chính: chỉ các tài khoản được phép mới có quyền truy cập.
Nghi vấn
Who can manage the system settings: are only allowed accounts authorized?
Ai có thể quản lý cài đặt hệ thống: chỉ các tài khoản được phép mới được ủy quyền?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allowed accounts".

An ninh Kỹ thuật số và Quyền riêng tư

Trong văn hóa số phương Tây, khái niệm 'allowed accounts' (các tài khoản được phép) là nền tảng cho quyền riêng tư và bảo mật. Các dịch vụ như mạng xã hội, ngân hàng và mạng nội bộ công ty sử dụng cơ chế này để tạo ra một 'hàng rào kỹ thuật số'. Chỉ những người dùng trong 'danh sách được phép' (whitelist) mới có thể truy cập dữ liệu, giúp bảo vệ thông tin cá nhân và bí mật công ty khỏi sự truy cập trái phép. Điều này phản ánh sự coi trọng mạnh mẽ đối với quyền riêng tư cá nhân và an ninh doanh nghiệp.

Kiểm soát Tài chính và Tuân thủ Quy định

Trong kinh doanh và tài chính, 'allowed accounts' chỉ một danh sách các tài khoản ngân hàng đã được phê duyệt để giao dịch. Đây là một biện pháp kiểm soát nội bộ quan trọng để ngăn chặn gian lận và rửa tiền. Ví dụ, một công ty có thể chỉ cho phép bộ phận kế toán thanh toán cho một danh sách các nhà cung cấp đã được phê duyệt trước. Thực tiễn này là một phần của văn hóa quản trị doanh nghiệp phương Tây, vốn đề cao sự minh bạch, trách nhiệm giải trình và tuân thủ các quy định nghiêm ngặt.