(Top Banner Ad)
impact assessment
C1
noun C1 Nghiên cứu môi trường, Kinh tế, Chính sách công

impact assessment

UK: /ˈɪm.pækt əˈses.mənt/ • US: /ˈɪm.pækt əˈses.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá tác động thẩm định tác động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of identifying the future consequences of a current or proposed action.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định những hậu quả trong tương lai của một hành động hiện tại hoặc được đề xuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducted an impact assessment before building the new factory."

    "Công ty đã tiến hành đánh giá tác động trước khi xây dựng nhà máy mới."

  • "The impact assessment revealed several potential environmental risks."

    "Đánh giá tác động đã tiết lộ một số rủi ro tiềm ẩn về môi trường."

  • "We need to carry out an impact assessment to determine the effects of the proposed legislation."

    "Chúng ta cần thực hiện đánh giá tác động để xác định ảnh hưởng của dự luật được đề xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impact tác động, ảnh hưởng
Verb impact tác động, ảnh hưởng
Adjective impactful có tác động mạnh mẽ, có ảnh hưởng lớn
Verb assess đánh giá, ước lượng
Noun assessor người đánh giá, giám định viên
Adjective assessable có thể đánh giá được, có thể định giá được
Noun reassessment sự đánh giá lại, sự xem xét lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu môi trường, Kinh tế, Chính sách công

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impingere (to strike against)
Latin
assidere (to sit beside, assist in judgment)
English
impact (17th C - collision; 18th C - effect)
English
assessment (17th C - act of assessing)
English
impact assessment (Modern English compound)

Từ "Impact": Từ Va Chạm Vật Lý Đến Ảnh Hưởng Sâu Rộng

Từ 'impact' có gốc Latin 'impactus', ban đầu chỉ sự va chạm vật lý mạnh mẽ. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng, không chỉ là cú đánh mà còn là những ảnh hưởng, hệ quả sâu rộng, thường là quan trọng đối với một tình huống hoặc sự vật.

Từ "Assessment": Từ Việc Ngồi Cùng Đến Đánh Giá Cẩn Trọng

Từ 'assessment' bắt nguồn từ 'assidere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'ngồi bên cạnh' (ví dụ, để hỗ trợ phán quyết). Sau đó, nó phát triển thành hành động 'đánh giá' một cách có hệ thống và cẩn trọng, ví dụ như đánh giá thuế hay đánh giá hiệu quả của một việc gì đó.

Sự Kết Hợp Hiện Đại: Đánh Giá Tác Động

Cụm 'impact assessment' (đánh giá tác động) là sự kết hợp hiện đại của hai từ trên, xuất hiện phổ biến vào thế kỷ 20. Nó phản ánh nhu cầu của xã hội trong việc phân tích và dự đoán kỹ lưỡng các ảnh hưởng (impact) của một dự án, chính sách hoặc hoạt động trước khi thực hiện, nhằm đưa ra quyết định tốt hơn.

Usage Note

Đánh giá tác động là một quá trình có hệ thống được sử dụng để xác định và đánh giá các tác động tiềm tàng của một dự án, chính sách, kế hoạch hoặc chương trình đối với môi trường, xã hội, sức khỏe và kinh tế. Nó bao gồm việc thu thập dữ liệu, dự đoán tác động, đánh giá tầm quan trọng của chúng và đưa ra các biện pháp giảm thiểu hoặc tăng cường.

Prepositions

of on

'- assessment of': Đánh giá *của* cái gì (ví dụ: assessment of the risks). '- assessment on': Đánh giá *về/lên* cái gì (ví dụ: assessment on the environment).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + impact assessment
  • conduct conduct an impact assessment
    (thực hiện/tiến hành một cuộc đánh giá tác động)
  • carry out carry out an impact assessment
    (tiến hành một cuộc đánh giá tác động)
  • undertake undertake an impact assessment
    (đảm nhiệm/thực hiện một cuộc đánh giá tác động)
  • require require an impact assessment
    (yêu cầu một cuộc đánh giá tác động)
  • review review an impact assessment
    (xem xét/kiểm tra một cuộc đánh giá tác động)
Adjectives + impact assessment
  • environmental environmental impact assessment (EIA)
    (đánh giá tác động môi trường)
  • social social impact assessment (SIA)
    (đánh giá tác động xã hội)
  • strategic strategic impact assessment (SIA)
    (đánh giá tác động chiến lược)
  • comprehensive comprehensive impact assessment
    (đánh giá tác động toàn diện)
  • detailed detailed impact assessment
    (đánh giá tác động chi tiết)
Nouns + of/for impact assessment
  • report an impact assessment report
    (báo cáo đánh giá tác động)
  • study an impact assessment study
    (nghiên cứu đánh giá tác động)
  • process the impact assessment process
    (quy trình đánh giá tác động)
  • findings the findings of the impact assessment
    (các phát hiện/kết quả của đánh giá tác động)
  • methodology impact assessment methodology
    (phương pháp luận đánh giá tác động)

Idioms

  • conduct an impact assessment

    thực hiện một cuộc đánh giá tác động

    "Before approving the new factory, the government decided to conduct a thorough impact assessment."

    (Trước khi phê duyệt nhà máy mới, chính phủ đã quyết định thực hiện một cuộc đánh giá tác động kỹ lưỡng.)

  • the findings of an impact assessment

    các phát hiện/kết quả của một cuộc đánh giá tác động

    "The findings of the environmental impact assessment revealed potential risks to local wildlife."

    (Các phát hiện từ đánh giá tác động môi trường đã tiết lộ những rủi ro tiềm tàng đối với động vật hoang dã địa phương.)

  • require an impact assessment

    yêu cầu một cuộc đánh giá tác động

    "New regulations will require an impact assessment for all major infrastructure projects."

    (Các quy định mới sẽ yêu cầu đánh giá tác động đối với tất cả các dự án cơ sở hạ tầng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impact assessment

noun
Lật mặt

Quá trình xác định những hậu quả trong tương lai của một hành động hiện tại hoặc được đề xuất.

"The company conducted an impact assessment before building the new factory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impact assessment".

Công Cụ Thiết Yếu Cho Phát Triển Bền Vững

Trong bối cảnh toàn cầu hiện nay, 'impact assessment' (đánh giá tác động) đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong quy hoạch và quản lý dự án. Nó giúp các chính phủ, tổ chức và doanh nghiệp dự đoán, giảm thiểu tác động tiêu cực và tối đa hóa tác động tích cực của các hoạt động lên môi trường, xã hội và kinh tế, hướng tới phát triển bền vững.

Ví Dụ Điển Hình: Đánh Giá Tác Động Môi Trường (EIA)

Một trong những loại 'impact assessment' phổ biến và được biết đến rộng rãi nhất là Đánh giá Tác động Môi trường (Environmental Impact Assessment – EIA). EIA được pháp luật nhiều quốc gia yêu cầu cho các dự án lớn, nhằm đảm bảo rằng các yếu tố môi trường được xem xét kỹ lưỡng trước khi dự án được cấp phép, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và sức khỏe cộng đồng.