(Top Banner Ad)
projected self
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

projected self

UK: /prəˈdʒektɪd sɛlf/ • US: /prəˈdʒektɪd sɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

hình ảnh bản thân được thể hiện bản thân được trình chiếu cái tôi được phô bày
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The image of oneself that one presents or hopes to present to others; an idealized or desired self-image that an individual actively tries to portray.

Vietnamese Meaning

Hình ảnh về bản thân mà một người trình bày hoặc hy vọng trình bày cho người khác; một hình ảnh bản thân được lý tưởng hóa hoặc mong muốn mà một cá nhân tích cực cố gắng thể hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her projected self was one of confidence and success, although she privately struggled with insecurities."

    "Hình ảnh mà cô ấy thể hiện ra là sự tự tin và thành công, mặc dù trong thâm tâm cô ấy phải vật lộn với sự bất an."

  • "Social media often encourages individuals to construct and maintain a carefully curated projected self."

    "Mạng xã hội thường khuyến khích các cá nhân xây dựng và duy trì một 'projected self' được chọn lọc cẩn thận."

  • "The therapist helped the patient explore the differences between their projected self and their authentic self."

    "Nhà trị liệu đã giúp bệnh nhân khám phá sự khác biệt giữa 'projected self' và 'authentic self' của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb project thể hiện, chiếu, phóng ra (một hình ảnh, ý tưởng hoặc cảm xúc)
Noun projection sự thể hiện, hình ảnh được chiếu ra bên ngoài; sự phóng chiếu (tâm lý)
Noun self-image hình ảnh bản thân; cách một người nhìn nhận và đánh giá về chính mình
Noun self-presentation sự thể hiện bản thân (cho người khác xem)

Synonyms

presented self (bản thân được thể hiện)persona (nhân cách (trong vai trò xã hội))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proicere
Old French
projecter
English
project (v.)
Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self (n.)
Modern English
projected self

Nguồn gốc của "projected self"

Cụm từ "projected self" (bản thân được thể hiện) được ghép từ hai thành tố: "projected" (được chiếu, được thể hiện ra bên ngoài) và "self" (bản thân, cái tôi). Từ "project" (chiếu, thể hiện) có nguồn gốc từ tiếng Latin "proicere", nghĩa là "quăng về phía trước" ("pro-" là phía trước, "iacere" là quăng). Ban đầu, nghĩa của nó chủ yếu là vật lý, nhưng sau này đã phát triển để chỉ việc thể hiện ý tưởng, hình ảnh ra bên ngoài. Từ "self" (bản thân) lại có nguồn gốc cổ hơn, từ Proto-Germanic "*selbaz" và tiếng Anh cổ "self", chỉ cái tôi, cá tính riêng của một người. Khi kết hợp lại, "projected self" mô tả hình ảnh hoặc phiên bản của bản thân mà một người thể hiện ra thế giới bên ngoài, thường có chủ đích và có thể khác với con người thật bên trong.

Usage Note

Khái niệm 'projected self' liên quan đến cách một người cố gắng tạo ra một ấn tượng nhất định với người khác. Nó thường bao gồm việc che giấu những khía cạnh mà họ cho là không mong muốn và làm nổi bật những phẩm chất mà họ muốn người khác thấy. Khái niệm này khác với 'actual self' (bản thân thực tế) và 'ideal self' (bản thân lý tưởng). Trong khi 'actual self' là con người thật của một người, 'ideal self' là con người mà họ mong muốn trở thành. 'Projected self' là sự giao thoa giữa hai điều này, là cách một người cố gắng thể hiện bản thân để đạt được mục tiêu hoặc được chấp nhận.

Prepositions

as to

Ví dụ:
* 'Projected self as...': Thể hiện bản thân như là...
* 'Projected self to...': Thể hiện bản thân với...

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + projected self
  • ideal an ideal projected self
    (một hình ảnh bản thân lý tưởng được thể hiện ra)
  • authentic an authentic projected self
    (một hình ảnh bản thân chân thật được thể hiện ra)
  • false a false projected self
    (một hình ảnh bản thân sai lệch/giả dối được thể hiện ra)
  • public one's public projected self
    (hình ảnh bản thân công khai được thể hiện ra)
  • online an online projected self
    (hình ảnh bản thân trực tuyến được thể hiện ra)
Verb + projected self
  • present to present a projected self
    (thể hiện một hình ảnh bản thân ra bên ngoài)
  • construct to construct a projected self
    (xây dựng một hình ảnh bản thân được thể hiện ra)
  • cultivate to cultivate a projected self
    (trau dồi, vun đắp một hình ảnh bản thân được thể hiện ra)
  • manage to manage one's projected self
    (quản lý hình ảnh bản thân được thể hiện ra)
  • align to align one's projected self with...
    (điều chỉnh hình ảnh bản thân thể hiện ra cho phù hợp với...)

Idioms

  • the gap between one's true self and projected self

    khoảng cách giữa con người thật và hình ảnh bản thân được thể hiện ra

    "Many people struggle with the gap between their true self and projected self on social media."

    (Nhiều người gặp khó khăn với khoảng cách giữa con người thật của họ và hình ảnh bản thân thể hiện trên mạng xã hội.)

  • to curate one's projected self

    chăm chút/tuyển chọn kỹ lưỡng hình ảnh bản thân thể hiện ra

    "Influencers carefully curate their projected self to maintain their brand image."

    (Những người có ảnh hưởng cẩn thận chăm chút hình ảnh bản thân thể hiện ra để duy trì hình ảnh thương hiệu của họ.)

  • to present an idealized projected self

    thể hiện một hình ảnh bản thân lý tưởng hóa

    "He always tries to present an idealized projected self during job interviews."

    (Anh ấy luôn cố gắng thể hiện một hình ảnh bản thân lý tưởng hóa trong các buổi phỏng vấn xin việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

projected self

Danh từ
Lật mặt

Hình ảnh về bản thân mà một người trình bày hoặc hy vọng trình bày cho người khác; một hình ảnh bản thân được lý tưởng hóa hoặc mong muốn mà một cá nhân tích cực cố gắng thể hiện.

"Her projected self was one of confidence and success, although she privately struggled with insecurities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "projected self".

Mạng xã hội và "Projected Self"

Trong thời đại mạng xã hội, khái niệm "projected self" trở nên đặc biệt quan trọng. Mọi người thường tạo ra và duy trì một phiên bản "lý tưởng hóa" hoặc "mong muốn" của bản thân thông qua các bài đăng, ảnh và tương tác trực tuyến. Đây là một ví dụ điển hình về việc chủ động quản lý hình ảnh bản thân được thể hiện ra để gây ấn tượng với người khác hoặc để phù hợp với một vai trò xã hội nhất định, đôi khi làm mờ đi ranh giới giữa thực tế và ảo tưởng.

Lý thuyết "Impression Management" (Quản lý ấn tượng)

Khái niệm "projected self" có liên quan mật thiết đến lý thuyết "Quản lý ấn tượng" (Impression Management) trong xã hội học. Lý thuyết này cho rằng con người luôn cố gắng kiểm soát hoặc điều chỉnh cách người khác nhìn nhận về mình. Chúng ta thường có ý thức lựa chọn những thông tin, hành vi để thể hiện ra bên ngoài nhằm tạo ra một ấn tượng cụ thể, phù hợp với mục đích hoặc hoàn cảnh giao tiếp. Điều này giống như việc "đóng một vai" trong cuộc sống hàng ngày để phù hợp với các kỳ vọng xã hội.