(Top Banner Ad)
proliferation of nuclear arms
C1
Danh từ C1 Chính trị quốc tế, Quân sự

proliferation of nuclear arms

UK: /prəˌlɪfəˈreɪʃən əv ˈnjuːkliər ɑːmz/ • US: /prəˌlɪfəˈreɪʃən əv ˈnuːkliər ɑːrmz/

Nghĩa tiếng Việt

sự gia tăng vũ khí hạt nhân sự phổ biến vũ khí hạt nhân sự lan rộng vũ khí hạt nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rapid increase in the number of nuclear weapons possessed by states or other actors.

Vietnamese Meaning

Sự gia tăng nhanh chóng về số lượng vũ khí hạt nhân mà các quốc gia hoặc các chủ thể khác sở hữu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The proliferation of nuclear arms is a major threat to world peace."

    "Sự gia tăng vũ khí hạt nhân là một mối đe dọa lớn đối với hòa bình thế giới."

  • "The international community is concerned about the proliferation of nuclear arms in the region."

    "Cộng đồng quốc tế lo ngại về sự gia tăng vũ khí hạt nhân trong khu vực."

  • "Efforts to prevent the proliferation of nuclear arms are crucial for global security."

    "Những nỗ lực ngăn chặn sự gia tăng vũ khí hạt nhân là rất quan trọng đối với an ninh toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb proliferate sinh sôi nảy nở, phát triển nhanh chóng, phổ biến nhanh
Adjective proliferative có tính chất sinh sôi nảy nở, tăng trưởng nhanh
Noun proliferator tác nhân gây phổ biến (vũ khí), người hoặc vật làm gia tăng nhanh chóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

nuclear weapon (vũ khí hạt nhân)arms race (chạy đua vũ trang)nuclear non-proliferation treaty (NPT) (hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân)

Subject Area

Chính trị quốc tế, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proles
Latin
ferre
Latin
proliferare
English
proliferate
English
proliferation
Latin
nucleus
English
nuclear
Latin
arma
English
arms
English
proliferation of nuclear arms

Nguồn gốc từ 'proliferation'

Từ 'proliferation' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Proles' có nghĩa là 'con cháu' hoặc 'hậu duệ', và 'ferre' có nghĩa là 'mang' hoặc 'chứa đựng'. Khi kết hợp lại thành 'proliferare', nó mang ý nghĩa 'sinh sôi nảy nở'. Trong tiếng Anh, 'proliferate' (động từ) và 'proliferation' (danh từ) dùng để chỉ sự gia tăng nhanh chóng về số lượng. Khi được ghép với 'nuclear arms' (vũ khí hạt nhân), cụm từ này miêu tả sự lan rộng và tăng trưởng đáng báo động của vũ khí hủy diệt hàng loạt.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh an ninh quốc tế, đề cập đến việc lan rộng vũ khí hạt nhân, gây lo ngại về nguy cơ chiến tranh hạt nhân và bất ổn toàn cầu. 'Proliferation' nhấn mạnh sự tăng trưởng nhanh chóng và không kiểm soát. Nó khác với 'increase' (tăng) ở chỗ 'proliferation' mang ý nghĩa tiêu cực và nguy hiểm hơn.
Thuật ngữ này mang tính kỹ thuật và được dùng rộng rãi trong các văn bản chính trị, quân sự và học thuật. Nó bao gồm bom hạt nhân, đầu đạn hạt nhân, và các thiết bị tương tự khác. 'Arms' ở đây được sử dụng ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến nhiều loại vũ khí.

Prepositions

of

'of' được dùng để chỉ đối tượng bị lan rộng, trong trường hợp này là 'nuclear arms'. Ví dụ: 'proliferation of misinformation' (sự lan truyền thông tin sai lệch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + proliferation of nuclear arms
  • dangerous dangerous proliferation of nuclear arms
    (sự phổ biến vũ khí hạt nhân nguy hiểm)
  • rapid rapid proliferation of nuclear arms
    (sự phổ biến vũ khí hạt nhân nhanh chóng)
  • unchecked unchecked proliferation of nuclear arms
    (sự phổ biến vũ khí hạt nhân không kiểm soát)
Verb + proliferation of nuclear arms
  • prevent prevent the proliferation of nuclear arms
    (ngăn chặn sự phổ biến vũ khí hạt nhân)
  • halt halt the proliferation of nuclear arms
    (chấm dứt sự phổ biến vũ khí hạt nhân)
  • combat combat the proliferation of nuclear arms
    (chống lại sự phổ biến vũ khí hạt nhân)
Noun phrase with proliferation of nuclear arms
  • threat of the threat of proliferation of nuclear arms
    (mối đe dọa từ sự phổ biến vũ khí hạt nhân)
  • problem of the problem of proliferation of nuclear arms
    (vấn đề phổ biến vũ khí hạt nhân)

Idioms

  • The threat of nuclear arms proliferation

    Mối đe dọa từ sự phổ biến vũ khí hạt nhân

    "The international community is gravely concerned about the threat of nuclear arms proliferation."

    (Cộng đồng quốc tế đặc biệt lo ngại về mối đe dọa từ sự phổ biến vũ khí hạt nhân.)

  • Combating nuclear arms proliferation

    Chống lại sự phổ biến vũ khí hạt nhân

    "Diplomacy plays a crucial role in combating nuclear arms proliferation."

    (Ngoại giao đóng vai trò quan trọng trong việc chống lại sự phổ biến vũ khí hạt nhân.)

  • A world free from nuclear arms proliferation

    Một thế giới không có sự phổ biến vũ khí hạt nhân

    "Many nations advocate for a world free from nuclear arms proliferation."

    (Nhiều quốc gia ủng hộ một thế giới không có sự phổ biến vũ khí hạt nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proliferation of nuclear arms

Danh từ
Lật mặt

Sự gia tăng nhanh chóng về số lượng vũ khí hạt nhân mà các quốc gia hoặc các chủ thể khác sở hữu.

"The proliferation of nuclear arms is a major threat to world peace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proliferation of nuclear arms".

Chiến tranh Lạnh và mối đe dọa hạt nhân

Sự phổ biến vũ khí hạt nhân là một chủ đề trung tâm trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh (khoảng 1947-1991) giữa Hoa Kỳ và Liên Xô. Cả hai siêu cường đều tích lũy kho vũ khí hạt nhân khổng lồ, tạo ra khái niệm 'Hủy diệt lẫn nhau đảm bảo' (Mutually Assured Destruction – MAD), nơi một cuộc tấn công hạt nhân của bên này sẽ dẫn đến sự hủy diệt của cả hai bên. Nỗi sợ hãi về chiến tranh hạt nhân đã định hình chính sách đối ngoại và văn hóa toàn cầu trong nhiều thập kỷ.

Hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân (NPT)

NPT là một hiệp ước quốc tế quan trọng được ký kết vào năm 1968 nhằm ngăn chặn sự phổ biến vũ khí hạt nhân, thúc đẩy giải trừ quân bị và quyền sử dụng năng lượng hạt nhân vì mục đích hòa bình. NPT chia các quốc gia thành các quốc gia có vũ khí hạt nhân (NWS) và các quốc gia không có vũ khí hạt nhân (NNWS), với các cam kết và trách nhiệm khác nhau để duy trì hòa bình và an ninh toàn cầu.