prom dress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chiếc váy dạ hội trang trọng được mặc đến buổi dạ hội ở trường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She spent weeks searching for the perfect prom dress."
"Cô ấy đã dành hàng tuần để tìm kiếm chiếc váy dạ hội hoàn hảo."
-
"The store had a wide selection of prom dresses in various colors and styles."
"Cửa hàng có nhiều lựa chọn váy dạ hội với nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau."
-
"Finding the right prom dress can be a stressful experience for many teenagers."
"Tìm được chiếc váy dạ hội phù hợp có thể là một trải nghiệm căng thẳng đối với nhiều thanh thiếu niên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | prom | Bữa tiệc khiêu vũ cuối cấp; dạ hội |
| Noun | dress | Váy; đầm; quần áo |
| Verb | dress | Mặc quần áo; ăn diện; trang trí |
| Noun | dresser | Tủ quần áo; người ăn mặc; người phụ trách trang phục |
| Adjective | dressed | Đã mặc quần áo; ăn mặc chỉnh tề |
| Noun | prom-goer | Người đi dự prom |
| Noun | prom night | Đêm dạ hội cuối cấp |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được mặc bởi các nữ sinh trung học trong buổi dạ hội cuối năm. 'Prom' là viết tắt của 'promenade', một buổi khiêu vũ trang trọng. 'Prom dress' thường là váy dài, lộng lẫy và được thiết kế đặc biệt cho dịp này. Nó thường mang tính chất lễ hội và kỷ niệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful a beautiful prom dress (một chiếc váy dạ hội đẹp)
-
stunning a stunning prom dress (một chiếc váy dạ hội lộng lẫy/ấn tượng)
-
long a long prom dress (một chiếc váy dạ hội dài)
-
short a short prom dress (một chiếc váy dạ hội ngắn)
-
sparkly a sparkly prom dress (một chiếc váy dạ hội lấp lánh)
-
vintage a vintage prom dress (một chiếc váy dạ hội phong cách cổ điển)
-
wear wear a prom dress (mặc một chiếc váy dạ hội)
-
buy buy a prom dress (mua một chiếc váy dạ hội)
-
choose choose a prom dress (chọn một chiếc váy dạ hội)
-
try on try on a prom dress (thử một chiếc váy dạ hội)
-
design design a prom dress (thiết kế một chiếc váy dạ hội)
Idioms
-
to find the perfect prom dress
tìm được chiếc váy dạ hội ưng ý nhất/hoàn hảo nhất
"She spent months trying to find the perfect prom dress for the big night."
(Cô ấy đã dành nhiều tháng để cố gắng tìm được chiếc váy dạ hội ưng ý nhất cho đêm trọng đại.)
-
to wear a prom dress
mặc váy dạ hội
"All the girls were excited to wear their prom dresses to the dance."
(Tất cả các cô gái đều háo hức mặc váy dạ hội của mình đến buổi khiêu vũ.)
-
to go prom dress shopping
đi mua sắm váy dạ hội
"My daughter and I are going prom dress shopping this weekend."
(Con gái tôi và tôi sẽ đi mua sắm váy dạ hội vào cuối tuần này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prom dress
Danh từMột chiếc váy dạ hội trang trọng được mặc đến buổi dạ hội ở trường.
"She spent weeks searching for the perfect prom dress."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She loves her prom dress. |
Cô ấy thích chiếc váy dạ hội của mình. |
| Phủ định | This isn't my prom dress; it belongs to someone else. |
Đây không phải là váy dạ hội của tôi; nó thuộc về người khác. |
| Nghi vấn | Whose prom dress is that? |
Kia là váy dạ hội của ai? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prom dress".
