(Top Banner Ad)
prom dress
A2
Danh từ A2 Thời trang

prom dress

UK: /ˈprɒm dres/ • US: /ˈprɑːm dres/

Nghĩa tiếng Việt

váy dạ hội váy prom
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal dress worn to a school prom.

Vietnamese Meaning

Một chiếc váy dạ hội trang trọng được mặc đến buổi dạ hội ở trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spent weeks searching for the perfect prom dress."

    "Cô ấy đã dành hàng tuần để tìm kiếm chiếc váy dạ hội hoàn hảo."

  • "The store had a wide selection of prom dresses in various colors and styles."

    "Cửa hàng có nhiều lựa chọn váy dạ hội với nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau."

  • "Finding the right prom dress can be a stressful experience for many teenagers."

    "Tìm được chiếc váy dạ hội phù hợp có thể là một trải nghiệm căng thẳng đối với nhiều thanh thiếu niên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prom Bữa tiệc khiêu vũ cuối cấp; dạ hội
Noun dress Váy; đầm; quần áo
Verb dress Mặc quần áo; ăn diện; trang trí
Noun dresser Tủ quần áo; người ăn mặc; người phụ trách trang phục
Adjective dressed Đã mặc quần áo; ăn mặc chỉnh tề
Noun prom-goer Người đi dự prom
Noun prom night Đêm dạ hội cuối cấp

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
dresser
Middle English
dress
French
promenade
English (shortened)
prom
English (compound)
prom dress

Nguồn gốc của 'Prom'

Từ 'prom' là viết tắt của 'promenade', có nghĩa là 'đi dạo' hoặc 'cuộc dạo chơi'. Ban đầu, các buổi dạ hội promenade là những sự kiện trang trọng dành cho sinh viên đại học ở Mỹ vào thế kỷ 19, dần dần lan rộng đến các trường trung học. Đây là dịp để các học sinh thực hành các nghi thức xã giao.

Sự kết hợp của 'Prom Dress'

Khi buổi 'prom' trở thành một sự kiện quan trọng và yêu cầu trang phục dạ hội, thuật ngữ 'prom dress' (váy dạ hội prom) ra đời để chỉ loại váy đặc biệt mà các cô gái mặc trong dịp này, thường là những chiếc váy dài, trang trọng và lộng lẫy.

Usage Note

Thường được mặc bởi các nữ sinh trung học trong buổi dạ hội cuối năm. 'Prom' là viết tắt của 'promenade', một buổi khiêu vũ trang trọng. 'Prom dress' thường là váy dài, lộng lẫy và được thiết kế đặc biệt cho dịp này. Nó thường mang tính chất lễ hội và kỷ niệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prom dress
  • beautiful a beautiful prom dress
    (một chiếc váy dạ hội đẹp)
  • stunning a stunning prom dress
    (một chiếc váy dạ hội lộng lẫy/ấn tượng)
  • long a long prom dress
    (một chiếc váy dạ hội dài)
  • short a short prom dress
    (một chiếc váy dạ hội ngắn)
  • sparkly a sparkly prom dress
    (một chiếc váy dạ hội lấp lánh)
  • vintage a vintage prom dress
    (một chiếc váy dạ hội phong cách cổ điển)
Verb + prom dress
  • wear wear a prom dress
    (mặc một chiếc váy dạ hội)
  • buy buy a prom dress
    (mua một chiếc váy dạ hội)
  • choose choose a prom dress
    (chọn một chiếc váy dạ hội)
  • try on try on a prom dress
    (thử một chiếc váy dạ hội)
  • design design a prom dress
    (thiết kế một chiếc váy dạ hội)

Idioms

  • to find the perfect prom dress

    tìm được chiếc váy dạ hội ưng ý nhất/hoàn hảo nhất

    "She spent months trying to find the perfect prom dress for the big night."

    (Cô ấy đã dành nhiều tháng để cố gắng tìm được chiếc váy dạ hội ưng ý nhất cho đêm trọng đại.)

  • to wear a prom dress

    mặc váy dạ hội

    "All the girls were excited to wear their prom dresses to the dance."

    (Tất cả các cô gái đều háo hức mặc váy dạ hội của mình đến buổi khiêu vũ.)

  • to go prom dress shopping

    đi mua sắm váy dạ hội

    "My daughter and I are going prom dress shopping this weekend."

    (Con gái tôi và tôi sẽ đi mua sắm váy dạ hội vào cuối tuần này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prom dress

Danh từ
Lật mặt

Một chiếc váy dạ hội trang trọng được mặc đến buổi dạ hội ở trường.

"She spent weeks searching for the perfect prom dress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She loves her prom dress.
Cô ấy thích chiếc váy dạ hội của mình.
Phủ định
This isn't my prom dress; it belongs to someone else.
Đây không phải là váy dạ hội của tôi; nó thuộc về người khác.
Nghi vấn
Whose prom dress is that?
Kia là váy dạ hội của ai?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prom dress".

Dạ hội Prom: Lễ kỷ niệm cuối cấp

Prom là một buổi dạ vũ trang trọng truyền thống ở các trường trung học phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, dành cho học sinh cuối cấp. Đây là một sự kiện mang tính biểu tượng, đánh dấu sự kết thúc của những năm trung học và chuyển sang giai đoạn mới của cuộc đời, thường được tổ chức với rất nhiều sự chuẩn bị và mong đợi.

Ý nghĩa của chiếc Prom Dress

Chiếc prom dress không chỉ là một bộ trang phục; nó mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc đối với các nữ sinh. Việc lựa chọn chiếc váy hoàn hảo là một quyết định lớn, tốn nhiều thời gian và công sức, thường được coi là một nghi thức trưởng thành, thể hiện cá tính và phong cách cá nhân trong một trong những đêm quan trọng nhất đời học sinh.