dressed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mặc quần áo; đã mặc quần áo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were dressed and ready to go to school."
"Bọn trẻ đã mặc quần áo và sẵn sàng đi học."
-
"He was neatly dressed in a suit and tie."
"Anh ấy mặc gọn gàng trong bộ vest và cà vạt."
-
"The shop window was dressed for Christmas."
"Cửa sổ cửa hàng được trang trí cho Giáng sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dress | mặc quần áo, trang trí, băng bó vết thương |
| Noun | dress | váy, trang phục |
| Noun | dresser | tủ quần áo, bàn trang điểm (Mỹ); người mặc đồ (phim/kịch) |
| Noun | dressing | nước sốt trộn salad, băng vết thương, sự mặc quần áo |
| Verb | undress | cởi quần áo |
| Adjective | undressed | không mặc quần áo, trần truồng |
| Adjective | well-dressed | ăn mặc đẹp, lịch sự |
| Adjective | ill-dressed | ăn mặc lôi thôi, xấu xí |
| Adjective | overdressed | ăn mặc quá trang trọng/lộng lẫy so với dịp |
| Adjective | underdressed | ăn mặc quá xuề xòa/đơn giản so với dịp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả trạng thái của một người sau khi đã mặc quần áo. Nhấn mạnh hành động mặc đồ đã hoàn thành.
Prepositions
`dressed in`: Mặc (cái gì). Dùng để chỉ loại quần áo đang mặc. Ví dụ: She was dressed in a beautiful gown.
Collocations (Từ đi kèm)
-
well well dressed (ăn mặc đẹp, tươm tất)
-
casually casually dressed (ăn mặc bình thường, thoải mái)
-
elegantly elegantly dressed (ăn mặc thanh lịch, sang trọng)
-
formally formally dressed (ăn mặc trang trọng, lịch sự)
-
smartly smartly dressed (ăn mặc bảnh bao, chỉnh tề)
-
plainly plainly dressed (ăn mặc đơn giản, xuề xòa)
-
get get dressed (mặc quần áo vào)
-
be be dressed (đang mặc quần áo, đã mặc đồ)
-
feel feel dressed (cảm thấy đã mặc đủ quần áo/đã sẵn sàng)
-
in dressed in blue (mặc đồ màu xanh)
-
in dressed in uniform (mặc đồng phục)
-
for dressed for dinner (ăn mặc để đi ăn tối)
-
for dressed for the occasion (ăn mặc phù hợp với dịp)
Idioms
-
dressed to kill
ăn mặc cực kỳ quyến rũ, ấn tượng, thu hút mọi ánh nhìn
"She was dressed to kill in a shimmering red gown at the party."
(Cô ấy ăn mặc cực kỳ quyến rũ trong bộ váy đỏ lấp lánh tại bữa tiệc.)
-
dressed to the nines
ăn mặc chỉnh tề, sang trọng, lịch sự nhất có thể
"For the gala, everyone was dressed to the nines."
(Để dự buổi dạ tiệc, mọi người đều ăn mặc cực kỳ chỉnh tề và sang trọng.)
-
dressed for success
ăn mặc chuyên nghiệp, tự tin để tạo ấn tượng tốt, thường trong công việc
"Always dress for success if you want to make a good impression at an interview."
(Luôn ăn mặc chuyên nghiệp và tự tin nếu bạn muốn tạo ấn tượng tốt trong buổi phỏng vấn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dressed
Tính từMặc quần áo; đã mặc quần áo.
"The children were dressed and ready to go to school."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time we arrive, she will have dressed for the party. |
Vào thời điểm chúng ta đến, cô ấy sẽ đã mặc đồ xong để đi dự tiệc. |
| Phủ định | By the end of the day, he won't have dressed formally for the casual event. |
Vào cuối ngày, anh ấy sẽ không mặc trang trọng cho sự kiện thông thường. |
| Nghi vấn | Will they have dressed the window display by noon? |
Liệu họ sẽ đã trang trí xong màn hình cửa sổ trước buổi trưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dressed".
