(Top Banner Ad)
ball gown
B1
danh từ B1 Thời trang

ball gown

UK: /ˈbɔːl ɡaʊn/ • US: /ˈbɔːl ɡaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

váy dạ hội áo đầm dạ hội
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, formal dress worn to a ball or other special occasion.

Vietnamese Meaning

Một chiếc váy dài, trang trọng được mặc đến một buổi dạ hội hoặc dịp đặc biệt khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a beautiful ball gown to the charity gala."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy dạ hội tuyệt đẹp đến buổi dạ tiệc từ thiện."

  • "The princess arrived at the ball wearing a magnificent ball gown."

    "Công chúa đến buổi dạ hội trong một chiếc váy dạ hội lộng lẫy."

  • "Many girls dream of wearing a ball gown to their prom."

    "Nhiều cô gái mơ ước được mặc váy dạ hội đến buổi dạ hội cuối cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ballroom Phòng khiêu vũ
Noun gown Áo choàng dài, váy dạ hội

Synonyms

evening gown (váy dạ hội)formal gown (váy trang trọng)

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
ball gown

Nguồn gốc của 'ball gown'

Từ 'ball gown' xuất hiện để chỉ loại váy dài, lộng lẫy được mặc trong các buổi khiêu vũ lớn. 'Ball' ở đây có nghĩa là buổi khiêu vũ, và 'gown' là áo choàng hoặc váy. Chiếc váy này thường được thiết kế để tôn lên vẻ đẹp và sự sang trọng của người mặc trong những dịp đặc biệt.

Usage Note

Ball gown là một loại váy dạ hội đặc biệt, thường dài đến sàn, được làm từ các chất liệu sang trọng như lụa, satin, hoặc ren. Nó thường có phần thân áo ôm sát và phần váy xòe rộng. Khác với 'evening gown' có thể được mặc trong nhiều dịp trang trọng khác nhau, 'ball gown' thường dành riêng cho các sự kiện trang trọng như dạ hội, tiệc cưới, hoặc các sự kiện hoàng gia.

Prepositions

in with

'In' thường dùng để chỉ người mặc đang mặc váy đó: 'She looked stunning in her ball gown'. 'With' thường dùng để mô tả chi tiết của váy: 'The ball gown with its intricate lace details was breathtaking'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ball gown
  • Elegant ball gown
    (Váy dạ hội thanh lịch)
  • Beautiful ball gown
    (Váy dạ hội đẹp)
  • Expensive ball gown
    (Váy dạ hội đắt tiền)
Verb + ball gown
  • Wear a ball gown
    (Mặc một chiếc váy dạ hội)
  • Design a ball gown
    (Thiết kế một chiếc váy dạ hội)
  • Admire the ball gown
    (Chiêm ngưỡng chiếc váy dạ hội)

Idioms

  • To be dressed to the nines (often implying wearing formal attire like a ball gown)

    Ăn mặc bảnh bao, diện hết cỡ (thường ám chỉ mặc trang phục trang trọng như váy dạ hội)

    "She was dressed to the nines for the gala."

    (Cô ấy ăn mặc bảnh bao cho buổi dạ tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ball gown

danh từ
Lật mặt

Một chiếc váy dài, trang trọng được mặc đến một buổi dạ hội hoặc dịp đặc biệt khác.

"She wore a beautiful ball gown to the charity gala."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is in a ball gown.
Cô ấy đang mặc một chiếc váy dạ hội.
Phủ định
She is not in a ball gown.
Cô ấy không mặc váy dạ hội.
Nghi vấn
Is she in a ball gown?
Cô ấy có đang mặc váy dạ hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ball gown".

Văn hóa dạ hội

Ở phương Tây, dạ hội là một sự kiện quan trọng, thường được tổ chức để kỷ niệm hoặc gây quỹ. Váy dạ hội là trang phục không thể thiếu trong những dịp này, thể hiện sự trang trọng và vẻ đẹp của người mặc.