(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ evening gown
B1

evening gown

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

váy dạ hội áo đầm dạ hội
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Evening gown'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một chiếc váy dài, trang trọng được mặc đến các sự kiện buổi tối.

Definition (English Meaning)

A long, formal dress worn to evening events.

Ví dụ Thực tế với 'Evening gown'

  • "She wore a stunning evening gown to the charity gala."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy dạ hội lộng lẫy đến buổi dạ tiệc từ thiện."

  • "The actress looked radiant in her silver evening gown."

    "Nữ diễn viên trông rạng rỡ trong chiếc váy dạ hội màu bạc của cô ấy."

  • "Evening gowns are often accessorized with elegant jewelry."

    "Váy dạ hội thường được đi kèm với trang sức thanh lịch."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Evening gown'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: evening gown
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

cocktail dress(váy cocktail)
prom dress(váy dạ hội (cho buổi prom))

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Evening gown'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Evening gown" chỉ một loại váy dài, thường được làm từ các chất liệu sang trọng như lụa, satin, hoặc chiffon, và được thiết kế để mặc trong các dịp trang trọng như dạ hội, tiệc tối, hoặc các buổi biểu diễn nghệ thuật. Khác với "dress" nói chung, "evening gown" mang tính chất trang trọng và cầu kỳ hơn. So với "ballgown", "evening gown" có thể có nhiều kiểu dáng đa dạng hơn, không nhất thiết phải bồng xòe.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Evening gown'

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should wear an evening gown to the charity ball.
Cô ấy nên mặc một chiếc áo dạ hội đến buổi dạ tiệc từ thiện.
Phủ định
You cannot wear an evening gown to the office.
Bạn không thể mặc áo dạ hội đến văn phòng.
Nghi vấn
Could she find an evening gown that fits her perfectly?
Liệu cô ấy có thể tìm được một chiếc áo dạ hội vừa vặn hoàn hảo với mình không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)