(Top Banner Ad)
evening gown
B1
danh từ B1 Thời trang

evening gown

UK: /ˈiːvnɪŋ ɡaʊn/ • US: /ˈiːvnɪŋ ɡaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

váy dạ hội áo đầm dạ hội
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, formal dress worn to evening events.

Vietnamese Meaning

Một chiếc váy dài, trang trọng được mặc đến các sự kiện buổi tối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a stunning evening gown to the charity gala."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy dạ hội lộng lẫy đến buổi dạ tiệc từ thiện."

  • "The actress looked radiant in her silver evening gown."

    "Nữ diễn viên trông rạng rỡ trong chiếc váy dạ hội màu bạc của cô ấy."

  • "Evening gowns are often accessorized with elegant jewelry."

    "Váy dạ hội thường được đi kèm với trang sức thanh lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun evening buổi tối
Noun gown áo choàng, áo đầm dài
Adjective gowned mặc áo choàng/đầm
Noun evening wear trang phục dạ hội

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ǣfen
Old English
ǣfnung
Old French
goune
Middle English
evenyng goun
English
evening gown

Nguồn gốc của 'Evening Gown'

Từ 'evening' (buổi tối) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ǣfnung' có nghĩa là 'thời gian buổi tối'. Từ 'gown' (áo choàng, váy dài) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'goune'. 'Evening gown' là một từ ghép xuất hiện vào thế kỷ 19, dùng để chỉ một loại trang phục trang trọng, thường là váy dài, được mặc vào các sự kiện buổi tối. Nó nhanh chóng trở thành biểu tượng của sự sang trọng và địa vị xã hội trong các buổi dạ tiệc.

Usage Note

"Evening gown" chỉ một loại váy dài, thường được làm từ các chất liệu sang trọng như lụa, satin, hoặc chiffon, và được thiết kế để mặc trong các dịp trang trọng như dạ hội, tiệc tối, hoặc các buổi biểu diễn nghệ thuật. Khác với "dress" nói chung, "evening gown" mang tính chất trang trọng và cầu kỳ hơn. So với "ballgown", "evening gown" có thể có nhiều kiểu dáng đa dạng hơn, không nhất thiết phải bồng xòe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + evening gown
  • elegant an elegant evening gown
    (một chiếc đầm dạ hội thanh lịch)
  • stunning a stunning evening gown
    (một chiếc đầm dạ hội lộng lẫy/gây choáng ngợp)
  • flowing a flowing evening gown
    (một chiếc đầm dạ hội thướt tha)
  • designer a designer evening gown
    (một chiếc đầm dạ hội của nhà thiết kế)
Verb + evening gown
  • wear to wear an evening gown
    (mặc đầm dạ hội)
  • don to don an evening gown
    (mặc/khoác đầm dạ hội)
  • slip into to slip into an evening gown
    (xỏ vào/mặc nhanh một chiếc đầm dạ hội)
  • choose to choose an evening gown
    (chọn một chiếc đầm dạ hội)

Idioms

  • dressed in an evening gown

    mặc đầm dạ hội

    "She looked radiant, dressed in an elegant evening gown."

    (Cô ấy trông rạng rỡ khi mặc một chiếc đầm dạ hội thanh lịch.)

  • a show-stopping evening gown

    một chiếc đầm dạ hội cực kỳ ấn tượng/gây chú ý

    "The actress arrived wearing a show-stopping evening gown that garnered all attention."

    (Nữ diễn viên xuất hiện trong một chiếc đầm dạ hội cực kỳ ấn tượng, thu hút mọi ánh nhìn.)

  • to attend in an evening gown

    tham dự (sự kiện) trong bộ đầm dạ hội

    "Guests are expected to attend the gala in evening gowns and tuxedos."

    (Khách mời được yêu cầu mặc đầm dạ hội và tuxedo khi tham dự buổi dạ tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evening gown

danh từ
Lật mặt

Một chiếc váy dài, trang trọng được mặc đến các sự kiện buổi tối.

"She wore a stunning evening gown to the charity gala."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should wear an evening gown to the charity ball.
Cô ấy nên mặc một chiếc áo dạ hội đến buổi dạ tiệc từ thiện.
Phủ định
You cannot wear an evening gown to the office.
Bạn không thể mặc áo dạ hội đến văn phòng.
Nghi vấn
Could she find an evening gown that fits her perfectly?
Liệu cô ấy có thể tìm được một chiếc áo dạ hội vừa vặn hoàn hảo với mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evening gown".

Biểu tượng của sự kiện trang trọng

Trong văn hóa phương Tây, đầm dạ hội (evening gown) là trang phục không thể thiếu tại các sự kiện trang trọng và cao cấp như dạ tiệc, buổi khiêu vũ, lễ trao giải (ví dụ: Oscar), và thảm đỏ. Việc mặc một chiếc đầm dạ hội thường tượng trưng cho sự thanh lịch, sang trọng và địa vị xã hội của người phụ nữ trong những dịp đặc biệt này.

Đầm dạ hội tại dạ vũ học đường

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc chọn và mặc một chiếc đầm dạ hội đẹp cho buổi dạ vũ cuối cấp (prom) hoặc dạ hội ra mắt xã hội (debutante ball) là một nghi lễ quan trọng đối với các cô gái trẻ. Nó đánh dấu một cột mốc xã hội hoặc sự chuyển tiếp sang tuổi trưởng thành, là một sự kiện được mong chờ và chuẩn bị kỹ lưỡng.