(Top Banner Ad)
prominent feature
B2
Tính từ (prominent) B2 Tổng quát

prominent feature

UK: /ˈprɒmɪnənt ˈfiːtʃər/ • US: /ˈprɑːmɪnənt ˈfiːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

đặc điểm nổi bật nét nổi bật điểm nhấn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Standing out so as to be easily seen; important; well-known.

Vietnamese Meaning

Nổi bật, dễ thấy; quan trọng; nổi tiếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Eiffel Tower is a prominent feature of the Paris skyline."

    "Tháp Eiffel là một đặc điểm nổi bật của đường chân trời Paris."

  • "The large windows are a prominent feature of the building's design."

    "Các cửa sổ lớn là một đặc điểm nổi bật trong thiết kế của tòa nhà."

  • "Her bright red hair was her most prominent feature."

    "Mái tóc đỏ rực rỡ của cô là đặc điểm nổi bật nhất của cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prominence sự nổi bật, sự quan trọng
Adjective prominent nổi bật, quan trọng, dễ thấy
Adverb prominently một cách nổi bật, rõ rệt
Noun feature đặc điểm, tính năng, nét đặc trưng
Verb feature có đặc điểm là, nổi bật lên, thể hiện
Adjective featured được đặc trưng, được làm nổi bật

Synonyms

noticeable feature (đặc điểm dễ nhận thấy)remarkable feature (đặc điểm đáng chú ý)outstanding feature (đặc điểm nổi bật)

Antonyms

inconspicuous feature (đặc điểm không dễ thấy)minor feature (đặc điểm nhỏ)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prominere (from pro- + minere)
Old French
prominent
English
prominent
Latin
facere -> factura
Old French
faiture
Middle English
feture
English
feature

Nguồn gốc của 'Prominent'

Từ 'prominent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prominere', có nghĩa là 'nhô ra, lồi ra'. Nó được ghép từ 'pro-' (tiến về phía trước) và 'minere' (nhô lên, treo lơ lửng). Vì vậy, 'prominent' ban đầu mô tả thứ gì đó nhô ra khỏi bề mặt, dễ dàng được nhìn thấy hoặc nhận ra.

Nguồn gốc của 'Feature'

Từ 'feature' xuất phát từ tiếng Latin 'facere' (làm, tạo ra) qua 'factura' (sự tạo hình, hình dáng). Trong tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'faiture' (hình thức, hình dạng). Ban đầu, 'feature' dùng để chỉ hình dáng tổng thể của một người hoặc vật, đặc biệt là các đường nét trên khuôn mặt. Ngày nay, nó có nghĩa rộng hơn là một đặc điểm, một yếu tố đặc trưng.

Sự kết hợp 'Prominent Feature'

Khi kết hợp 'prominent' và 'feature', chúng ta có 'prominent feature' để chỉ một đặc điểm hoặc một phần nào đó rất dễ thấy, dễ nhận biết, hoặc đặc biệt quan trọng, nổi bật hơn những phần khác. Nó nhấn mạnh sự rõ ràng và tầm quan trọng của đặc điểm đó.

Usage Note

Tính từ 'prominent' thường được dùng để chỉ những đặc điểm, đối tượng hoặc người nào đó nổi bật, dễ nhận thấy do vị trí, kích thước, tầm quan trọng hoặc danh tiếng của họ. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'noticeable' hoặc 'visible'. So với 'important', 'prominent' nhấn mạnh vào sự nổi bật hơn là tầm quan trọng về chức năng. Ví dụ: 'A prominent nose' (một chiếc mũi nổi bật) không nhất thiết phải là một chiếc mũi quan trọng, nhưng nó dễ thấy.
Danh từ 'feature' dùng để chỉ một đặc điểm, thuộc tính hoặc khía cạnh của một vật thể, người hoặc địa điểm nào đó. Nó có thể là một đặc điểm vật lý hoặc một phẩm chất trừu tượng. Cần phân biệt với 'characteristic', trong đó 'feature' thường cụ thể hơn và dễ nhận thấy hơn.

Prepositions

in among on

* **in:** chỉ vị trí hoặc phạm vi mà đặc điểm nổi bật tồn tại ('a prominent figure in the community'). * **among:** chỉ sự nổi bật so với những thứ khác trong cùng một nhóm ('a prominent player among the team'). * **on:** ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự nổi bật trên bề mặt hoặc trong một bối cảnh cụ thể ('a prominent scar on his face').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prominent feature
  • key key prominent feature
    (đặc điểm nổi bật chủ chốt)
  • major major prominent feature
    (đặc điểm nổi bật chính)
  • most most prominent feature
    (đặc điểm nổi bật nhất)
  • distinctive distinctive prominent feature
    (đặc điểm nổi bật đặc trưng)
  • striking striking prominent feature
    (đặc điểm nổi bật ấn tượng/nổi bật rõ rệt)
Verb + prominent feature
  • identify identify a prominent feature
    (xác định một đặc điểm nổi bật)
  • highlight highlight a prominent feature
    (làm nổi bật một đặc điểm quan trọng)
  • emphasize emphasize a prominent feature
    (nhấn mạnh một đặc điểm nổi bật)
  • possess possess a prominent feature
    (sở hữu một đặc điểm nổi bật)
  • exhibit exhibit a prominent feature
    (thể hiện một đặc điểm nổi bật)
Prominent feature + Preposition
  • of a prominent feature of the city
    (một đặc điểm nổi bật của thành phố)
  • in prominent features in architecture
    (các đặc điểm nổi bật trong kiến trúc)

Idioms

  • A prominent feature of [something]

    Một đặc điểm nổi bật/chủ yếu của [cái gì đó]

    "A prominent feature of the new phone is its improved camera."

    (Một đặc điểm nổi bật của chiếc điện thoại mới là camera cải tiến của nó.)

  • The most prominent feature

    Đặc điểm nổi bật nhất/rõ rệt nhất

    "Her long red hair is her most prominent feature."

    (Mái tóc đỏ dài là đặc điểm nổi bật nhất của cô ấy.)

  • To stand out as a prominent feature

    Nổi bật lên như một đặc điểm quan trọng/rõ rệt

    "The cathedral stands out as a prominent feature on the city skyline."

    (Nhà thờ nổi bật lên như một đặc điểm quan trọng trên đường chân trời của thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prominent feature

Tính từ (prominent)
Lật mặt

Nổi bật, dễ thấy; quan trọng; nổi tiếng.

"The Eiffel Tower is a prominent feature of the Paris skyline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a building has a prominent feature like a tall tower, it attracts more tourists.
Nếu một tòa nhà có một đặc điểm nổi bật như một ngọn tháp cao, nó thu hút nhiều khách du lịch hơn.
Phủ định
If a mountain does not have a prominent peak, it does not become a popular climbing destination.
Nếu một ngọn núi không có đỉnh núi nổi bật, nó sẽ không trở thành một điểm đến leo núi phổ biến.
Nghi vấn
If a person has a prominent birthmark, does it affect their self-esteem?
Nếu một người có một vết bớt nổi bật, nó có ảnh hưởng đến lòng tự trọng của họ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Eiffel Tower, a prominent feature of Paris, is visited by millions every year.
Tháp Eiffel, một đặc điểm nổi bật của Paris, được hàng triệu người ghé thăm mỗi năm.
Phủ định
The city's skyline is not being dominated by any single prominent feature in the recent construction projects.
Đường chân trời của thành phố không bị chi phối bởi bất kỳ đặc điểm nổi bật duy nhất nào trong các dự án xây dựng gần đây.
Nghi vấn
Was the Great Wall of China considered a prominent feature of the landscape when it was built?
Vạn Lý Trường Thành có được coi là một đặc điểm nổi bật của cảnh quan khi nó được xây dựng không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect had been emphasizing the prominent features of the building in his designs for months before the project was approved.
Kiến trúc sư đã và đang nhấn mạnh những đặc điểm nổi bật của tòa nhà trong các thiết kế của mình hàng tháng trời trước khi dự án được phê duyệt.
Phủ định
They hadn't been making the prominent features of the landscape a priority when planning the new resort.
Họ đã không ưu tiên các đặc điểm nổi bật của cảnh quan khi lên kế hoạch cho khu nghỉ dưỡng mới.
Nghi vấn
Had the artist been highlighting the most prominent feature of her subject in her recent paintings?
Có phải nghệ sĩ đã và đang làm nổi bật đặc điểm nổi bật nhất của chủ thể trong những bức tranh gần đây của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prominent feature".

Điểm nhấn trong Nghệ thuật và Kiến trúc

Trong nghệ thuật và kiến trúc, 'prominent feature' (điểm nhấn nổi bật) là yếu tố được thiết kế để thu hút sự chú ý của người xem, tạo ra trọng tâm và định hình phong cách. Ví dụ, một tòa tháp cao chọc trời có thể là 'prominent feature' của một thành phố, hoặc một màu sắc rực rỡ trong bức tranh có thể là điểm nhấn. Việc xác định và sử dụng các 'prominent features' hiệu quả giúp truyền tải thông điệp và tạo ấn tượng mạnh.

Nhận diện Đặc điểm Chủ chốt trong Phân tích

Trong nhiều lĩnh vực như khoa học dữ liệu, nghiên cứu thị trường, hay giải quyết vấn đề, việc nhận diện 'prominent features' (các đặc điểm nổi bật/chủ chốt) là vô cùng quan trọng. Đó là những yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất hoặc mang lại thông tin giá trị nhất để hiểu rõ một hiện tượng, xu hướng, hoặc vấn đề. Khả năng phát hiện 'prominent features' giúp chúng ta tập trung vào những khía cạnh quan trọng nhất và đưa ra quyết định sáng suốt hơn.