(Top Banner Ad)
flat organization
C1
noun C1 Kinh doanh, Quản lý

flat organization

UK: /flæt ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃən/ • US: /flæt ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tổ chức phẳng cơ cấu tổ chức phẳng mô hình tổ chức phẳng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of organization that has few or no levels of management between leadership and staff-level employees.

Vietnamese Meaning

Một loại hình tổ chức có ít hoặc không có cấp quản lý giữa ban lãnh đạo và nhân viên cấp thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A startup often adopts a flat organization structure to foster agility and quick decision-making."

    "Một công ty khởi nghiệp thường áp dụng cấu trúc tổ chức phẳng để thúc đẩy sự nhanh nhẹn và ra quyết định nhanh chóng."

  • "The company transitioned to a flat organization to improve employee morale and speed up project delivery."

    "Công ty đã chuyển sang một tổ chức phẳng để cải thiện tinh thần nhân viên và đẩy nhanh tiến độ dự án."

  • "Flat organizations can be challenging to implement in large corporations."

    "Các tổ chức phẳng có thể khó thực hiện trong các tập đoàn lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun organization Sự tổ chức; cơ quan, tổ chức (một thực thể)
Verb organize Tổ chức, sắp xếp
Adjective organizational Thuộc về tổ chức
Noun organizer Người tổ chức; dụng cụ sắp xếp
Adjective flat Phẳng, bằng phẳng (trong ngữ cảnh này: không phân cấp, ít cấp bậc)
Verb flatten Làm phẳng, làm bẹt (trong ngữ cảnh quản lý: giảm cấp bậc, làm phẳng cấu trúc)

Synonyms

horizontal organization (tổ chức theo chiều ngang)decentralized organization (tổ chức phi tập trung)

Antonyms

hierarchical organization (tổ chức phân cấp)tall organization (tổ chức cao (nhiều cấp bậc))

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
flatr
Old English
flett
Modern English
flat
Ancient Greek
organon
Latin
organum
Old French
organisation
Modern English
organization
Conceptual combination
flat organization

Tổ chức 'phẳng' đến từ đâu?

Thuật ngữ 'tổ chức phẳng' (flat organization) sử dụng từ 'flat' (phẳng, bằng) theo nghĩa ẩn dụ. Nó không có nghĩa là tổ chức không có hình dạng, mà chỉ việc loại bỏ hoặc giảm thiểu các cấp quản lý trung gian. Hãy hình dung một ngọn núi (tổ chức truyền thống, nhiều cấp bậc) và một mặt phẳng (tổ chức hiện đại, ít cấp bậc). Ý tưởng là tạo ra một môi trường làm việc ít phân cấp, nơi thông tin chảy tự do hơn và nhân viên có quyền tự chủ cao hơn, thường thấy ở các startup công nghệ.

Usage Note

Flat organizations aim to decentralize decision-making and empower employees. They contrast with hierarchical organizations, which have multiple layers of management. The term 'flat' refers to the reduced vertical hierarchy. This structure encourages communication, collaboration, and innovation but requires a high degree of employee self-management and responsibility.

Prepositions

in within

'In' and 'within' are used to specify the context of the flat organization. For example, 'In a flat organization, communication is more direct' or 'Within a flat organization, employees have more autonomy.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + flat organization
  • implement implement a flat organization
    (áp dụng một mô hình tổ chức phẳng)
  • adopt adopt a flat organization structure
    (áp dụng cấu trúc tổ chức phẳng)
  • create create a flat organization
    (xây dựng một tổ chức phẳng)
  • move towards move towards a flat organization
    (chuyển đổi sang mô hình tổ chức phẳng)
Tính từ + flat organization
  • truly a truly flat organization
    (một tổ chức thực sự phẳng)
  • genuinely a genuinely flat organization
    (một tổ chức phẳng một cách chân thực)
  • more a more flat organization
    (một tổ chức phẳng hơn)
  • new a new flat organization
    (một tổ chức phẳng mới)
flat organization + Danh từ/Động từ
  • operates a flat organization operates
    (một tổ chức phẳng hoạt động)
  • fosters a flat organization fosters innovation
    (một tổ chức phẳng thúc đẩy đổi mới)
  • structure flat organization structure
    (cấu trúc tổ chức phẳng)
  • model flat organization model
    (mô hình tổ chức phẳng)

Idioms

  • Embrace a flat organization model

    Áp dụng/Tiếp nhận mô hình tổ chức phẳng

    "Many tech startups choose to embrace a flat organization model to foster agility."

    (Nhiều startup công nghệ chọn áp dụng mô hình tổ chức phẳng để thúc đẩy sự linh hoạt.)

  • Transition to a flat organization structure

    Chuyển đổi sang cấu trúc tổ chức phẳng

    "The company decided to transition to a flat organization structure to improve communication."

    (Công ty đã quyết định chuyển đổi sang cấu trúc tổ chức phẳng để cải thiện giao tiếp.)

  • Operate as a flat organization

    Vận hành như một tổ chức phẳng

    "Our team operates as a flat organization, with everyone having a voice and contributing directly."

    (Nhóm của chúng tôi vận hành như một tổ chức phẳng, với mọi người đều có tiếng nói và đóng góp trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flat organization

noun
Lật mặt

Một loại hình tổ chức có ít hoặc không có cấp quản lý giữa ban lãnh đạo và nhân viên cấp thấp.

"A startup often adopts a flat organization structure to foster agility and quick decision-making."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company is a flat organization, so everyone's opinion matters.
Công ty của chúng tôi là một tổ chức phẳng, vì vậy ý kiến của mọi người đều quan trọng.
Phủ định
This department is not flat because it has many layers of management.
Bộ phận này không phải là phẳng vì nó có nhiều cấp quản lý.
Nghi vấn
Does your company operate as a flat organization, or is there a strict hierarchy?
Công ty của bạn có hoạt động như một tổ chức phẳng không, hay có một hệ thống phân cấp nghiêm ngặt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flat organization".

Nguồn gốc từ Thung lũng Silicon

Mô hình tổ chức phẳng thường được biết đến là có nguồn gốc từ các công ty công nghệ và startup ở Thung lũng Silicon, Mỹ. Các công ty này ưu tiên sự đổi mới, tốc độ và trao quyền cho nhân viên, trái ngược với cấu trúc phân cấp cứng nhắc của các tập đoàn truyền thống, giúp họ phản ứng nhanh hơn với thị trường.

Tăng cường Quyền tự chủ và Minh bạch

Trong một tổ chức phẳng, quyền tự chủ của nhân viên được đề cao. Mọi người được khuyến khích đưa ra quyết định và chịu trách nhiệm nhiều hơn, giảm sự phụ thuộc vào quản lý cấp cao. Đồng thời, thông tin được chia sẻ minh bạch hơn trong toàn bộ tổ chức, phá vỡ các 'silo' thông tin, thúc đẩy sự hợp tác và giao tiếp hiệu quả hơn.