(Top Banner Ad)
prompt oneself
C1
Verb C1 Tâm lý học, Phát triển cá nhân

prompt oneself

UK: /prɒmpt/ • US: /prɑːmpt/

Nghĩa tiếng Việt

tự thúc đẩy bản thân tự khích lệ bản thân tự tạo động lực cho bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To encourage or remind oneself to do something, especially when feeling hesitant or unmotivated.

Vietnamese Meaning

Tự thúc đẩy hoặc nhắc nhở bản thân làm điều gì đó, đặc biệt khi cảm thấy do dự hoặc thiếu động lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prompted herself to speak up in the meeting, despite her nervousness."

    "Cô ấy tự thúc đẩy bản thân lên tiếng trong cuộc họp, mặc dù cô ấy rất lo lắng."

  • "I had to prompt myself to get out of bed this morning."

    "Tôi phải tự thúc đẩy bản thân ra khỏi giường sáng nay."

  • "He prompted himself to finish the project by setting small, achievable goals."

    "Anh ấy tự thúc đẩy bản thân hoàn thành dự án bằng cách đặt ra những mục tiêu nhỏ, có thể đạt được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective prompt nhanh chóng, tức thì, kịp thời
Adverb promptly một cách nhanh chóng, ngay lập tức
Noun prompt lời nhắc nhở, gợi ý, dấu hiệu (trong sân khấu)
Verb prompt thúc giục, nhắc nhở, gây ra
Noun prompter người nhắc tuồng (trong sân khấu), người gợi ý

Synonyms

Antonyms

discourage oneself (tự làm nản lòng)demotivate oneself (tự làm mất động lực)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
promptus
Old French
prompt
English
prompt

Nguồn gốc của 'prompt'

Từ 'prompt' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'promptus', có nghĩa là 'sẵn sàng, nhanh chóng, hiển nhiên'. Ban đầu nó chỉ sự nhanh nhẹn, sẵn sàng hành động. Khi trở thành động từ trong tiếng Anh, nó mang ý nghĩa thúc giục hoặc nhắc nhở ai đó. Vì vậy, 'prompt oneself' có nghĩa là tự thúc giục hoặc tự nhắc nhở mình làm điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ 'prompt oneself' mang sắc thái tự lực, chủ động trong việc vượt qua sự trì hoãn hoặc thiếu tự tin. Nó khác với việc được người khác 'prompt' (nhắc nhở, gợi ý) ở chỗ chủ thể tự tạo động lực cho chính mình. Ví dụ, khác với việc đồng nghiệp 'prompt' mình bằng cách hỏi về tiến độ công việc, mình 'prompt oneself' bằng cách tự đặt ra deadline và phần thưởng khi hoàn thành.

Prepositions

to

The preposition 'to' is used to indicate the action or goal that one is prompting oneself towards. For example, 'He prompted himself to start writing the report.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + prompt oneself
  • have to have to prompt oneself
    (phải tự nhắc nhở mình)
  • need to need to prompt oneself
    (cần phải tự nhắc nhở mình)
  • learn to learn to prompt oneself
    (tập/học cách tự nhắc nhở mình)
Adverb + prompt oneself
  • constantly constantly prompt oneself
    (liên tục tự nhắc nhở mình)
  • mentally mentally prompt oneself
    (tự nhắc nhở thầm trong đầu)
  • often often prompt oneself
    (thường xuyên tự nhắc nhở mình)
Prompt oneself + Prepositional Phrase / Infinitive
  • to do prompt oneself to do something
    (tự nhắc nhở mình làm gì đó)
  • into action prompt oneself into action
    (tự thúc đẩy mình hành động)
  • to remember prompt oneself to remember
    (tự nhắc nhở mình ghi nhớ)

Idioms

  • prompt oneself to do something

    tự nhắc nhở/thúc giục bản thân làm điều gì đó

    "I had to prompt myself to get out of bed early."

    (Tôi phải tự nhắc nhở mình dậy sớm.)

  • prompt oneself into action

    tự thúc đẩy mình hành động

    "After much procrastination, she finally prompted herself into action."

    (Sau nhiều lần trì hoãn, cuối cùng cô ấy cũng tự thúc đẩy mình hành động.)

  • prompt oneself to remember

    tự nhắc nhở mình ghi nhớ điều gì

    "He had to prompt himself to remember his anniversary."

    (Anh ấy phải tự nhắc nhở mình ghi nhớ ngày kỷ niệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prompt oneself

Verb
Lật mặt

Tự thúc đẩy hoặc nhắc nhở bản thân làm điều gì đó, đặc biệt khi cảm thấy do dự hoặc thiếu động lực.

"She prompted herself to speak up in the meeting, despite her nervousness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prompt oneself".

Văn hóa tự kỷ luật và quản lý bản thân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và học tập, khả năng tự nhắc nhở và tự thúc đẩy bản thân (prompt oneself) được đánh giá rất cao. Đây là một phần quan trọng của tự kỷ luật và quản lý thời gian, giúp cá nhân đạt được mục tiêu mà không cần sự giám sát liên tục từ bên ngoài.

Vai trò của lời nhắc nhở nội tâm

Việc 'prompt oneself' cũng liên quan đến khái niệm độc thoại nội tâm (self-talk) hay những lời nhắc nhở thầm trong đầu. Đây là một cơ chế tâm lý mà con người sử dụng để sắp xếp suy nghĩ, lên kế hoạch, và động viên bản thân vượt qua khó khăn, đặc biệt khi đối mặt với sự chần chừ hoặc thiếu động lực.