(Top Banner Ad)
self-motivation
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Quản lý

self-motivation

UK: /ˌself.məʊ.tɪˈveɪ.ʃən/ • US: /ˌself.moʊ.tɪˈveɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

động lực tự thân tinh thần tự giác khả năng tự thúc đẩy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to do what needs to be done, without influence from other people or situations.

Vietnamese Meaning

Khả năng tự mình làm những việc cần thiết, không bị ảnh hưởng bởi người khác hoặc hoàn cảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Self-motivation is a key attribute for success in any field."

    "Động lực tự thân là một phẩm chất quan trọng để thành công trong bất kỳ lĩnh vực nào."

  • "She demonstrated great self-motivation in completing the project ahead of schedule."

    "Cô ấy đã thể hiện động lực tự thân tuyệt vời khi hoàn thành dự án trước thời hạn."

  • "Developing self-motivation is essential for personal growth."

    "Phát triển động lực tự thân là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective self-motivated có khả năng tự tạo động lực
Verb motivate thúc đẩy, tạo động lực cho ai đó
Noun motivation động lực
Noun motivator người truyền động lực, yếu tố thúc đẩy
Adjective motivational mang tính động lực, truyền cảm hứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self/seolf
Middle English
self
Modern English
self
Latin
movere (to move)
English
motivate
English
motivation
English
self + motivation (compound)

Chữ 'self' và hành trình tự thân

Từ 'self' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'self' hoặc 'seolf', mang nghĩa 'chính mình' hoặc 'bản thân'. Nó đã tồn tại qua nhiều thế kỷ để chỉ sự cá nhân, độc lập và khả năng tự chủ của một người. Khi kết hợp với các từ khác, 'self' thường nhấn mạnh hành động hoặc trạng thái xuất phát từ bên trong mỗi người.

Câu chuyện của 'motivation': Từ chuyển động đến động lực

Phần 'motivation' đến từ động từ tiếng Latin 'movere', có nghĩa là 'di chuyển'. Trong tiếng Anh, nó phát triển thành 'motivate' (thúc đẩy, tạo động lực) và sau đó là danh từ 'motivation' (động lực). Ban đầu, 'movere' chỉ sự dịch chuyển vật lý, nhưng sau đó nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự thúc đẩy tinh thần, khiến con người hành động.

Khi 'tự thân' gặp 'động lực': Ra đời 'self-motivation'

Từ 'self-motivation' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'self' (tự thân) và 'motivation' (động lực). Nó xuất hiện để mô tả khả năng tự tạo động lực, thúc đẩy bản thân hành động và đạt được mục tiêu mà không cần sự tác động hay thúc giục từ bên ngoài. Đây là một phẩm chất rất được coi trọng trong xã hội hiện đại.

Usage Note

Self-motivation nhấn mạnh yếu tố chủ động, tự giác từ bên trong cá nhân. Nó khác với 'motivation' thông thường ở chỗ không cần các tác động bên ngoài (như phần thưởng, sự thúc đẩy từ người khác) để khơi gợi hành động.

Prepositions

for in

Ví dụ: 'He has a high degree of self-motivation for achieving his goals.' (Anh ấy có động lực tự thân rất cao để đạt được các mục tiêu của mình.) hoặc 'Self-motivation is crucial in remote work.' (Động lực tự thân là rất quan trọng trong công việc từ xa.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-motivation
  • strong strong self-motivation
    (động lực tự thân mạnh mẽ)
  • high high self-motivation
    (mức độ tự tạo động lực cao)
  • lack of a lack of self-motivation
    (thiếu động lực tự thân)
  • innate innate self-motivation
    (động lực tự thân bẩm sinh)
  • personal personal self-motivation
    (động lực tự thân cá nhân)
Verb + self-motivation
  • develop develop self-motivation
    (phát triển động lực tự thân)
  • boost boost self-motivation
    (thúc đẩy, tăng cường động lực tự thân)
  • cultivate cultivate self-motivation
    (trau dồi, vun đắp động lực tự thân)
  • improve improve self-motivation
    (cải thiện động lực tự thân)
  • demonstrate demonstrate self-motivation
    (thể hiện động lực tự thân)
Phrases with self-motivation
  • level of level of self-motivation
    (mức độ tự tạo động lực)
  • driven by driven by self-motivation
    (được thúc đẩy bởi động lực tự thân)
  • show good show good self-motivation
    (thể hiện tinh thần tự giác tốt)

Idioms

  • Tap into one's self-motivation

    khai thác/tận dụng động lực tự thân của mình

    "To succeed, you need to learn how to tap into your self-motivation and push through challenges."

    (Để thành công, bạn cần học cách khai thác động lực tự thân của mình và vượt qua các thử thách.)

  • Be fueled by self-motivation

    được tiếp sức/nuôi dưỡng bởi động lực tự thân

    "Her impressive academic achievements are largely fueled by self-motivation and a passion for learning."

    (Những thành tích học tập đáng nể của cô ấy phần lớn được tiếp sức bởi động lực tự thân và niềm đam mê học hỏi.)

  • Ignite one's self-motivation

    thắp lên/khơi dậy động lực tự thân của ai đó

    "Reading inspiring stories can help to ignite your self-motivation and pursue your dreams."

    (Đọc những câu chuyện truyền cảm hứng có thể giúp thắp lên động lực tự thân của bạn và theo đuổi ước mơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-motivation

Danh từ
Lật mặt

Khả năng tự mình làm những việc cần thiết, không bị ảnh hưởng bởi người khác hoặc hoàn cảnh.

"Self-motivation is a key attribute for success in any field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The importance of self-motivation is often emphasized in personal development workshops.
Tầm quan trọng của sự tự tạo động lực thường được nhấn mạnh trong các buổi hội thảo phát triển cá nhân.
Phủ định
Without proper guidance, self-motivated behavior is not always displayed effectively.
Nếu không có sự hướng dẫn thích hợp, hành vi tự tạo động lực không phải lúc nào cũng được thể hiện một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Can self-motivation be taught through structured programs?
Liệu sự tự tạo động lực có thể được dạy thông qua các chương trình có cấu trúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-motivation".

Văn hóa phương Tây và tầm quan trọng của tự tạo động lực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'self-motivation' (tự tạo động lực) được coi là một phẩm chất cá nhân cực kỳ quan trọng và được đánh giá cao. Nó gắn liền với các giá trị như tự chủ, độc lập, trách nhiệm cá nhân và tinh thần khởi nghiệp. Người có khả năng tự tạo động lực thường được nhìn nhận là người chủ động, có khả năng đạt được thành công trong sự nghiệp và cuộc sống cá nhân mà không cần sự thúc đẩy từ bên ngoài.

Từ 'Grit' đến 'Internal Locus of Control': Những khái niệm liên quan

Khái niệm 'self-motivation' có mối liên hệ chặt chẽ với các ý tưởng tâm lý học như 'grit' (sự bền bỉ và đam mê hướng tới các mục tiêu dài hạn) và 'internal locus of control' (niềm tin rằng bản thân kiểm soát được kết quả cuộc sống của mình, chứ không phải các yếu tố bên ngoài). Cả hai khái niệm này đều nhấn mạnh vai trò của ý chí và nỗ lực cá nhân trong việc định hình số phận, là những giá trị cốt lõi thúc đẩy tự tạo động lực.