self-motivation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to do what needs to be done, without influence from other people or situations.
Vietnamese Meaning
Khả năng tự mình làm những việc cần thiết, không bị ảnh hưởng bởi người khác hoặc hoàn cảnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Self-motivation is a key attribute for success in any field."
"Động lực tự thân là một phẩm chất quan trọng để thành công trong bất kỳ lĩnh vực nào."
-
"She demonstrated great self-motivation in completing the project ahead of schedule."
"Cô ấy đã thể hiện động lực tự thân tuyệt vời khi hoàn thành dự án trước thời hạn."
-
"Developing self-motivation is essential for personal growth."
"Phát triển động lực tự thân là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | self-motivated | có khả năng tự tạo động lực |
| Verb | motivate | thúc đẩy, tạo động lực cho ai đó |
| Noun | motivation | động lực |
| Noun | motivator | người truyền động lực, yếu tố thúc đẩy |
| Adjective | motivational | mang tính động lực, truyền cảm hứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Self-motivation nhấn mạnh yếu tố chủ động, tự giác từ bên trong cá nhân. Nó khác với 'motivation' thông thường ở chỗ không cần các tác động bên ngoài (như phần thưởng, sự thúc đẩy từ người khác) để khơi gợi hành động.
Prepositions
Ví dụ: 'He has a high degree of self-motivation for achieving his goals.' (Anh ấy có động lực tự thân rất cao để đạt được các mục tiêu của mình.) hoặc 'Self-motivation is crucial in remote work.' (Động lực tự thân là rất quan trọng trong công việc từ xa.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong self-motivation (động lực tự thân mạnh mẽ)
-
high high self-motivation (mức độ tự tạo động lực cao)
-
lack of a lack of self-motivation (thiếu động lực tự thân)
-
innate innate self-motivation (động lực tự thân bẩm sinh)
-
personal personal self-motivation (động lực tự thân cá nhân)
-
develop develop self-motivation (phát triển động lực tự thân)
-
boost boost self-motivation (thúc đẩy, tăng cường động lực tự thân)
-
cultivate cultivate self-motivation (trau dồi, vun đắp động lực tự thân)
-
improve improve self-motivation (cải thiện động lực tự thân)
-
demonstrate demonstrate self-motivation (thể hiện động lực tự thân)
-
level of level of self-motivation (mức độ tự tạo động lực)
-
driven by driven by self-motivation (được thúc đẩy bởi động lực tự thân)
-
show good show good self-motivation (thể hiện tinh thần tự giác tốt)
Idioms
-
Tap into one's self-motivation
khai thác/tận dụng động lực tự thân của mình
"To succeed, you need to learn how to tap into your self-motivation and push through challenges."
(Để thành công, bạn cần học cách khai thác động lực tự thân của mình và vượt qua các thử thách.)
-
Be fueled by self-motivation
được tiếp sức/nuôi dưỡng bởi động lực tự thân
"Her impressive academic achievements are largely fueled by self-motivation and a passion for learning."
(Những thành tích học tập đáng nể của cô ấy phần lớn được tiếp sức bởi động lực tự thân và niềm đam mê học hỏi.)
-
Ignite one's self-motivation
thắp lên/khơi dậy động lực tự thân của ai đó
"Reading inspiring stories can help to ignite your self-motivation and pursue your dreams."
(Đọc những câu chuyện truyền cảm hứng có thể giúp thắp lên động lực tự thân của bạn và theo đuổi ước mơ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-motivation
Danh từKhả năng tự mình làm những việc cần thiết, không bị ảnh hưởng bởi người khác hoặc hoàn cảnh.
"Self-motivation is a key attribute for success in any field."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The importance of self-motivation is often emphasized in personal development workshops. |
Tầm quan trọng của sự tự tạo động lực thường được nhấn mạnh trong các buổi hội thảo phát triển cá nhân. |
| Phủ định | Without proper guidance, self-motivated behavior is not always displayed effectively. |
Nếu không có sự hướng dẫn thích hợp, hành vi tự tạo động lực không phải lúc nào cũng được thể hiện một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Can self-motivation be taught through structured programs? |
Liệu sự tự tạo động lực có thể được dạy thông qua các chương trình có cấu trúc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-motivation".
