property valuation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of determining the economic worth of a property.
Vietnamese Meaning
Quá trình xác định giá trị kinh tế của một bất động sản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"An independent property valuation is essential before selling your house."
"Một việc định giá bất động sản độc lập là rất cần thiết trước khi bán nhà của bạn."
-
"The bank required a property valuation before approving the mortgage."
"Ngân hàng yêu cầu định giá bất động sản trước khi chấp thuận khoản thế chấp."
-
"The property valuation report provided a detailed analysis of the property's worth."
"Báo cáo định giá bất động sản cung cấp một phân tích chi tiết về giá trị của bất động sản."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'property valuation' thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên môn liên quan đến mua bán, cho thuê, thế chấp, bảo hiểm và thuế bất động sản. Nó bao gồm việc xem xét nhiều yếu tố như vị trí, kích thước, tình trạng, tiện ích và các giao dịch mua bán gần đây của các bất động sản tương tự. So với 'property appraisal', 'valuation' mang tính chính xác và chuyên nghiệp hơn, thường được thực hiện bởi các chuyên gia có chứng chỉ.
Prepositions
‘Valuation of’ được sử dụng khi nói về việc định giá một bất động sản cụ thể (e.g., The valuation of the house was higher than expected). ‘Valuation for’ thường được sử dụng khi chỉ mục đích của việc định giá (e.g., The property valuation for tax purposes).
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct a property valuation (tiến hành định giá tài sản)
-
obtain obtain a property valuation (nhận được (kết quả) định giá tài sản)
-
request request a property valuation (yêu cầu định giá tài sản)
-
perform perform a property valuation (thực hiện định giá tài sản)
-
report property valuation report (báo cáo định giá tài sản)
-
services property valuation services (dịch vụ định giá tài sản)
-
method property valuation method (phương pháp định giá tài sản)
Idioms
-
to conduct a property valuation
thực hiện/tiến hành việc định giá một tài sản
"Before buying the house, we need to conduct a property valuation."
(Trước khi mua căn nhà, chúng tôi cần tiến hành định giá tài sản.)
-
to obtain a property valuation
nhận được (kết quả) định giá tài sản
"The bank requires us to obtain a property valuation before approving the loan."
(Ngân hàng yêu cầu chúng tôi phải có được báo cáo định giá tài sản trước khi duyệt khoản vay.)
-
an independent property valuation
một bản định giá tài sản độc lập (không thiên vị)
"It's always best to get an independent property valuation to ensure fairness."
(Luôn luôn tốt nhất là có một bản định giá tài sản độc lập để đảm bảo sự công bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
property valuation
NounQuá trình xác định giá trị kinh tế của một bất động sản.
"An independent property valuation is essential before selling your house."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "property valuation".
