(Top Banner Ad)
property valuation
C1
Noun C1 Bất động sản, Tài chính

property valuation

UK: /ˈprɒpəti væljuˈeɪʃən/ • US: /ˈprɑːpərdi væljuˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

định giá bất động sản thẩm định giá bất động sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of determining the economic worth of a property.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định giá trị kinh tế của một bất động sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An independent property valuation is essential before selling your house."

    "Một việc định giá bất động sản độc lập là rất cần thiết trước khi bán nhà của bạn."

  • "The bank required a property valuation before approving the mortgage."

    "Ngân hàng yêu cầu định giá bất động sản trước khi chấp thuận khoản thế chấp."

  • "The property valuation report provided a detailed analysis of the property's worth."

    "Báo cáo định giá bất động sản cung cấp một phân tích chi tiết về giá trị của bất động sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun property Tài sản, bất động sản
Noun valuation Sự định giá, sự đánh giá giá trị
Noun value Giá trị
Verb value Định giá, đánh giá
Noun valuer Người định giá, chuyên gia thẩm định
Verb evaluate Đánh giá, ước tính giá trị
Adjective valuable Có giá trị, quý giá

Synonyms

property appraisal (đánh giá bất động sản)real estate valuation (định giá bất động sản)

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proprietas
Old French
propriété
English
property
Latin
valere
Old French
valuacion
English
valuation

Nguồn gốc 'Property Valuation'

Câu chuyện về 'property valuation' bắt nguồn từ sự kết hợp của hai từ. 'Property' có gốc từ tiếng Latin 'proprietas', mang ý nghĩa 'sở hữu' hay 'của riêng ai đó'. Còn 'valuation' lại đến từ 'valere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'có giá trị' hoặc 'mạnh mẽ'. Khi kết hợp lại, cụm từ này thể hiện việc xác định 'giá trị của thứ thuộc sở hữu' – một khái niệm cốt lõi trong giao dịch bất động sản ngày nay.

Usage Note

Thuật ngữ 'property valuation' thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên môn liên quan đến mua bán, cho thuê, thế chấp, bảo hiểm và thuế bất động sản. Nó bao gồm việc xem xét nhiều yếu tố như vị trí, kích thước, tình trạng, tiện ích và các giao dịch mua bán gần đây của các bất động sản tương tự. So với 'property appraisal', 'valuation' mang tính chính xác và chuyên nghiệp hơn, thường được thực hiện bởi các chuyên gia có chứng chỉ.

Prepositions

of for

‘Valuation of’ được sử dụng khi nói về việc định giá một bất động sản cụ thể (e.g., The valuation of the house was higher than expected). ‘Valuation for’ thường được sử dụng khi chỉ mục đích của việc định giá (e.g., The property valuation for tax purposes).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + property valuation
  • conduct conduct a property valuation
    (tiến hành định giá tài sản)
  • obtain obtain a property valuation
    (nhận được (kết quả) định giá tài sản)
  • request request a property valuation
    (yêu cầu định giá tài sản)
  • perform perform a property valuation
    (thực hiện định giá tài sản)
Property valuation + Noun
  • report property valuation report
    (báo cáo định giá tài sản)
  • services property valuation services
    (dịch vụ định giá tài sản)
  • method property valuation method
    (phương pháp định giá tài sản)

Idioms

  • to conduct a property valuation

    thực hiện/tiến hành việc định giá một tài sản

    "Before buying the house, we need to conduct a property valuation."

    (Trước khi mua căn nhà, chúng tôi cần tiến hành định giá tài sản.)

  • to obtain a property valuation

    nhận được (kết quả) định giá tài sản

    "The bank requires us to obtain a property valuation before approving the loan."

    (Ngân hàng yêu cầu chúng tôi phải có được báo cáo định giá tài sản trước khi duyệt khoản vay.)

  • an independent property valuation

    một bản định giá tài sản độc lập (không thiên vị)

    "It's always best to get an independent property valuation to ensure fairness."

    (Luôn luôn tốt nhất là có một bản định giá tài sản độc lập để đảm bảo sự công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

property valuation

Noun
Lật mặt

Quá trình xác định giá trị kinh tế của một bất động sản.

"An independent property valuation is essential before selling your house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "property valuation".

Vai trò trong Thuế và Vay Mua Nhà

Ở nhiều nước phương Tây, việc định giá tài sản (property valuation) là cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ là cơ sở để chính phủ tính thuế bất động sản mà còn là yếu tố then chốt để các ngân hàng quyết định giá trị khoản vay thế chấp cho người mua nhà. Một bản định giá chính xác đảm bảo công bằng cho cả người mua, người bán và tổ chức tài chính.

Nghề Thẩm Định Viên Bất Động Sản

Tại các quốc gia phát triển, thẩm định viên bất động sản (property valuer/appraiser) là một nghề nghiệp được công nhận, đòi hỏi bằng cấp chuyên môn và tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Họ là những chuyên gia được đào tạo để đưa ra đánh giá khách quan về giá trị tài sản, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự minh bạch và ổn định của thị trường bất động sản.