proselytizer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who seeks to convert others to their faith or beliefs.
Vietnamese Meaning
Một người cố gắng thuyết phục người khác cải đạo hoặc tin theo tôn giáo hoặc tín ngưỡng của mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was known as a fervent proselytizer for the new political movement."
"Ông được biết đến như một người nhiệt thành truyền bá cho phong trào chính trị mới."
-
"The internet is full of proselytizers of various ideologies."
"Internet tràn ngập những người truyền bá các hệ tư tưởng khác nhau."
-
"Some accuse the organization of being a proselytizer, seeking to impose its beliefs on others."
"Một số người cáo buộc tổ chức này là một người truyền bá, tìm cách áp đặt niềm tin của mình lên người khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | proselytize | thuyết phục ai đó thay đổi niềm tin, đặc biệt là tôn giáo hoặc chính trị; chiêu mộ tín đồ/thành viên |
| Noun | proselytism | sự chiêu mộ tín đồ; hành động thuyết phục người khác thay đổi niềm tin |
| Noun | proselyte | người cải đạo; người mới chuyển sang một tôn giáo, đảng phái, hoặc niềm tin |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'proselytizer' thường mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong một số trường hợp, nó có thể chỉ một người nhiệt thành chia sẻ niềm tin của mình. Trong những trường hợp khác, nó có thể ám chỉ một người quá khích, xâm phạm tự do tôn giáo của người khác bằng cách ép buộc hoặc lôi kéo một cách không công bằng.
Prepositions
‘Proselytizer of’ dùng để chỉ người truyền bá điều gì đó (ví dụ: ‘He is a proselytizer of free market principles.’). 'Proselytizer for' có nghĩa tương tự, nhấn mạnh mục đích của việc truyền bá (ví dụ: 'She is a proselytizer for environmental awareness.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
zealous a zealous proselytizer (một người truyền đạo/thuyết phục hăng hái/nhiệt tình)
-
ardent an ardent proselytizer (một người truyền đạo/thuyết phục nhiệt thành)
-
religious a religious proselytizer (một người truyền giáo tôn giáo)
-
political a political proselytizer (một người truyền bá tư tưởng chính trị)
-
relentless a relentless proselytizer (một người truyền đạo/thuyết phục không ngừng nghỉ)
-
become become a proselytizer (trở thành một người truyền đạo/thuyết phục)
-
encounter encounter a proselytizer (gặp một người truyền đạo/thuyết phục)
-
resist resist a proselytizer (chống lại/kháng cự một người truyền đạo/thuyết phục)
Idioms
-
a tireless proselytizer for a cause
một người không mệt mỏi truyền bá/thuyết phục cho một lý tưởng
"She became a tireless proselytizer for environmental protection."
(Cô ấy trở thành một người không mệt mỏi truyền bá cho việc bảo vệ môi trường.)
-
a fervent political proselytizer
một người truyền bá tư tưởng chính trị cực kỳ nhiệt tình
"He was known as a fervent political proselytizer in his community."
(Ông ta được biết đến là một người truyền bá tư tưởng chính trị cực kỳ nhiệt tình trong cộng đồng của mình.)
-
a dedicated proselytizer of change
một người truyền bá sự thay đổi tận tụy
"The new CEO acted as a dedicated proselytizer of change within the company."
(Vị CEO mới đóng vai trò là một người truyền bá sự thay đổi tận tụy trong công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
proselytizer
Danh từMột người cố gắng thuyết phục người khác cải đạo hoặc tin theo tôn giáo hoặc tín ngưỡng của mình.
"He was known as a fervent proselytizer for the new political movement."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should avoid being a proselytizer to respect individual beliefs. |
Anh ấy nên tránh trở thành một người truyền đạo để tôn trọng tín ngưỡng cá nhân. |
| Phủ định | She cannot be a proselytizer because she values the freedom of thought. |
Cô ấy không thể là một người truyền đạo vì cô ấy coi trọng sự tự do tư tưởng. |
| Nghi vấn | Would a true proselytizer ever question their own convictions? |
Liệu một người truyền đạo thực sự có bao giờ nghi ngờ niềm tin của chính mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proselytizer".
