(Top Banner Ad)
proselytizer
C1
Danh từ C1 Tôn giáo, Xã hội

proselytizer

UK: /ˈprɒsɪləˌtaɪzər/ • US: /prɑːsələˌtaɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

người truyền đạo người truyền bá tín ngưỡng người cải đạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who seeks to convert others to their faith or beliefs.

Vietnamese Meaning

Một người cố gắng thuyết phục người khác cải đạo hoặc tin theo tôn giáo hoặc tín ngưỡng của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was known as a fervent proselytizer for the new political movement."

    "Ông được biết đến như một người nhiệt thành truyền bá cho phong trào chính trị mới."

  • "The internet is full of proselytizers of various ideologies."

    "Internet tràn ngập những người truyền bá các hệ tư tưởng khác nhau."

  • "Some accuse the organization of being a proselytizer, seeking to impose its beliefs on others."

    "Một số người cáo buộc tổ chức này là một người truyền bá, tìm cách áp đặt niềm tin của mình lên người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb proselytize thuyết phục ai đó thay đổi niềm tin, đặc biệt là tôn giáo hoặc chính trị; chiêu mộ tín đồ/thành viên
Noun proselytism sự chiêu mộ tín đồ; hành động thuyết phục người khác thay đổi niềm tin
Noun proselyte người cải đạo; người mới chuyển sang một tôn giáo, đảng phái, hoặc niềm tin

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
προσήλυτος (prosēlytos) - newcomer, convert
Ancient Greek
προσηλυτίζειν (prosēlytizein) - to make a proselyte
Late Latin
proselytizare
English
proselytize
English
proselytizer

Người Mới Đến

Từ 'proselytizer' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'prosēlytos', ban đầu có nghĩa là 'người mới đến' hoặc 'người đã đi đến một nơi nào đó'. Nó được dùng để chỉ người ngoại đạo cải sang đạo Do Thái. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để chỉ bất kỳ ai tích cực thuyết phục người khác thay đổi niềm tin, đặc biệt là tôn giáo, và theo mình.

Usage Note

Từ 'proselytizer' thường mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong một số trường hợp, nó có thể chỉ một người nhiệt thành chia sẻ niềm tin của mình. Trong những trường hợp khác, nó có thể ám chỉ một người quá khích, xâm phạm tự do tôn giáo của người khác bằng cách ép buộc hoặc lôi kéo một cách không công bằng.

Prepositions

of for

‘Proselytizer of’ dùng để chỉ người truyền bá điều gì đó (ví dụ: ‘He is a proselytizer of free market principles.’). 'Proselytizer for' có nghĩa tương tự, nhấn mạnh mục đích của việc truyền bá (ví dụ: 'She is a proselytizer for environmental awareness.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + proselytizer
  • zealous a zealous proselytizer
    (một người truyền đạo/thuyết phục hăng hái/nhiệt tình)
  • ardent an ardent proselytizer
    (một người truyền đạo/thuyết phục nhiệt thành)
  • religious a religious proselytizer
    (một người truyền giáo tôn giáo)
  • political a political proselytizer
    (một người truyền bá tư tưởng chính trị)
  • relentless a relentless proselytizer
    (một người truyền đạo/thuyết phục không ngừng nghỉ)
Verb + proselytizer
  • become become a proselytizer
    (trở thành một người truyền đạo/thuyết phục)
  • encounter encounter a proselytizer
    (gặp một người truyền đạo/thuyết phục)
  • resist resist a proselytizer
    (chống lại/kháng cự một người truyền đạo/thuyết phục)

Idioms

  • a tireless proselytizer for a cause

    một người không mệt mỏi truyền bá/thuyết phục cho một lý tưởng

    "She became a tireless proselytizer for environmental protection."

    (Cô ấy trở thành một người không mệt mỏi truyền bá cho việc bảo vệ môi trường.)

  • a fervent political proselytizer

    một người truyền bá tư tưởng chính trị cực kỳ nhiệt tình

    "He was known as a fervent political proselytizer in his community."

    (Ông ta được biết đến là một người truyền bá tư tưởng chính trị cực kỳ nhiệt tình trong cộng đồng của mình.)

  • a dedicated proselytizer of change

    một người truyền bá sự thay đổi tận tụy

    "The new CEO acted as a dedicated proselytizer of change within the company."

    (Vị CEO mới đóng vai trò là một người truyền bá sự thay đổi tận tụy trong công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proselytizer

Danh từ
Lật mặt

Một người cố gắng thuyết phục người khác cải đạo hoặc tin theo tôn giáo hoặc tín ngưỡng của mình.

"He was known as a fervent proselytizer for the new political movement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should avoid being a proselytizer to respect individual beliefs.
Anh ấy nên tránh trở thành một người truyền đạo để tôn trọng tín ngưỡng cá nhân.
Phủ định
She cannot be a proselytizer because she values the freedom of thought.
Cô ấy không thể là một người truyền đạo vì cô ấy coi trọng sự tự do tư tưởng.
Nghi vấn
Would a true proselytizer ever question their own convictions?
Liệu một người truyền đạo thực sự có bao giờ nghi ngờ niềm tin của chính mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proselytizer".

Truyền giáo và Tôn giáo

Thuật ngữ 'proselytizer' thường gắn liền với những người tích cực tìm cách chiêu mộ tín đồ cho một tôn giáo cụ thể. Nhiều tôn giáo lớn như Kitô giáo và Hồi giáo có lịch sử truyền giáo mạnh mẽ, coi việc truyền bá đức tin là một nhiệm vụ quan trọng và thánh thiện.

Quan điểm Đa Chiều

Hành động truyền bá niềm tin có thể được nhìn nhận theo nhiều cách khác nhau. Một số người xem đó là sự chia sẻ tích cực và chân thành đức tin của mình, trong khi những người khác có thể coi đó là hành vi xâm phạm quyền tự do tín ngưỡng cá nhân, sự quấy rầy, hoặc cố gắng áp đặt niềm tin.