prospector
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who explores an area for deposits of minerals, oil, or gas.
Vietnamese Meaning
Người thăm dò, người tìm kiếm khoáng sản, dầu mỏ hoặc khí đốt trong một khu vực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old prospector spent years searching the mountains for gold."
"Người thăm dò già đã dành nhiều năm tìm kiếm vàng trên núi."
-
"Many prospectors came to California during the gold rush."
"Nhiều người thăm dò đã đến California trong cơn sốt vàng."
-
"The company hired a prospector to assess the potential of the land."
"Công ty đã thuê một người thăm dò để đánh giá tiềm năng của khu đất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | prospect | Thăm dò, tìm kiếm (vàng, khoáng sản) |
| Noun | prospect | Triển vọng, viễn cảnh, quang cảnh |
| Noun | prospection | Sự thăm dò, sự tìm kiếm |
| Noun | prospecting | Sự thăm dò, công việc tìm kiếm (khoáng sản) |
| Adjective | prospective | Có triển vọng, tiềm năng, tương lai |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'prospector' thường được dùng để chỉ những người tự mình hoặc theo nhóm nhỏ đi tìm kiếm các mỏ khoáng sản có giá trị, đặc biệt là vàng, bạc và các kim loại quý khác. Khác với 'miner' (thợ mỏ) là người khai thác mỏ đã được phát hiện, 'prospector' là người đi tìm kiếm và đánh giá tiềm năng của các khu vực chưa được khai thác. Đôi khi, 'prospector' cũng được dùng để chỉ người tìm kiếm cơ hội kinh doanh hoặc lợi nhuận mới.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'for', nó diễn tả mục đích của việc thăm dò, tìm kiếm. Ví dụ: 'The prospector was searching for gold.' (Người thăm dò đang tìm kiếm vàng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
lone a lone prospector (một người thăm dò đơn độc)
-
gold a gold prospector (một người thăm dò vàng)
-
early an early prospector (một người thăm dò thời kỳ đầu)
-
finds a prospector finds gold (một người thăm dò tìm thấy vàng)
-
stakes a prospector stakes a claim (một người thăm dò đóng cọc nhận quyền khai thác)
-
searches a prospector searches for minerals (một người thăm dò tìm kiếm khoáng sản)
-
life the life of a prospector (cuộc đời của một người thăm dò)
-
camp a prospector's camp (lều trại của một người thăm dò)
Idioms
-
A prospector's gamble
Một canh bạc của người thăm dò (ám chỉ sự mạo hiểm lớn để tìm kiếm thành công)
"For many, moving to the Yukon was a prospector's gamble, with no guarantee of striking gold."
(Đối với nhiều người, việc chuyển đến Yukon là một canh bạc của người thăm dò, không có gì đảm bảo sẽ tìm thấy vàng.)
-
The spirit of a prospector
Tinh thần của một người thăm dò (ý chí kiên cường, sự lạc quan và không ngại khó khăn trong tìm kiếm)
"Even after years of little success, she maintained the spirit of a prospector, always hopeful for the next discovery."
(Ngay cả sau nhiều năm ít thành công, cô ấy vẫn giữ được tinh thần của một người thăm dò, luôn hy vọng vào khám phá tiếp theo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prospector
nounNgười thăm dò, người tìm kiếm khoáng sản, dầu mỏ hoặc khí đốt trong một khu vực.
"The old prospector spent years searching the mountains for gold."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has been a prospector in the Yukon for many years. |
Anh ấy đã là một người thăm dò ở Yukon trong nhiều năm. |
| Phủ định | She has not been a successful gold prospector this year. |
Cô ấy đã không phải là một người thăm dò vàng thành công trong năm nay. |
| Nghi vấn | Has the prospector found any valuable minerals yet? |
Người thăm dò đã tìm thấy bất kỳ khoáng chất có giá trị nào chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prospector".
