(Top Banner Ad)
prospector
B2
noun B2 Khai khoáng, Lịch sử

prospector

UK: /ˈprɒspektər/ • US: /ˈprɑːˌspektər/

Nghĩa tiếng Việt

người thăm dò người tìm kiếm khoáng sản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who explores an area for deposits of minerals, oil, or gas.

Vietnamese Meaning

Người thăm dò, người tìm kiếm khoáng sản, dầu mỏ hoặc khí đốt trong một khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old prospector spent years searching the mountains for gold."

    "Người thăm dò già đã dành nhiều năm tìm kiếm vàng trên núi."

  • "Many prospectors came to California during the gold rush."

    "Nhiều người thăm dò đã đến California trong cơn sốt vàng."

  • "The company hired a prospector to assess the potential of the land."

    "Công ty đã thuê một người thăm dò để đánh giá tiềm năng của khu đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prospect Thăm dò, tìm kiếm (vàng, khoáng sản)
Noun prospect Triển vọng, viễn cảnh, quang cảnh
Noun prospection Sự thăm dò, sự tìm kiếm
Noun prospecting Sự thăm dò, công việc tìm kiếm (khoáng sản)
Adjective prospective Có triển vọng, tiềm năng, tương lai

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khai khoáng, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*spek-
Latin
specere
Latin
prospicere
Latin
prospectus
English
prospect
English
prospector

Nguồn gốc từ 'prospector'

Từ 'prospector' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Pro-' có nghĩa là 'về phía trước' và 'specere' có nghĩa là 'nhìn'. Ghép lại, nó có nghĩa là 'nhìn về phía trước' hoặc 'khám phá'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ hành động tìm kiếm, thăm dò. Sau này, khi thêm hậu tố '-or' (chỉ người thực hiện hành động), nó trở thành 'người thực hiện hành động đó', tức là người đi tìm kiếm, đặc biệt là vàng hoặc khoáng sản.

Usage Note

Từ 'prospector' thường được dùng để chỉ những người tự mình hoặc theo nhóm nhỏ đi tìm kiếm các mỏ khoáng sản có giá trị, đặc biệt là vàng, bạc và các kim loại quý khác. Khác với 'miner' (thợ mỏ) là người khai thác mỏ đã được phát hiện, 'prospector' là người đi tìm kiếm và đánh giá tiềm năng của các khu vực chưa được khai thác. Đôi khi, 'prospector' cũng được dùng để chỉ người tìm kiếm cơ hội kinh doanh hoặc lợi nhuận mới.

Prepositions

for

Khi sử dụng giới từ 'for', nó diễn tả mục đích của việc thăm dò, tìm kiếm. Ví dụ: 'The prospector was searching for gold.' (Người thăm dò đang tìm kiếm vàng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prospector
  • lone a lone prospector
    (một người thăm dò đơn độc)
  • gold a gold prospector
    (một người thăm dò vàng)
  • early an early prospector
    (một người thăm dò thời kỳ đầu)
Verb + prospector
  • finds a prospector finds gold
    (một người thăm dò tìm thấy vàng)
  • stakes a prospector stakes a claim
    (một người thăm dò đóng cọc nhận quyền khai thác)
  • searches a prospector searches for minerals
    (một người thăm dò tìm kiếm khoáng sản)
Noun + prospector (sở hữu)
  • life the life of a prospector
    (cuộc đời của một người thăm dò)
  • camp a prospector's camp
    (lều trại của một người thăm dò)

Idioms

  • A prospector's gamble

    Một canh bạc của người thăm dò (ám chỉ sự mạo hiểm lớn để tìm kiếm thành công)

    "For many, moving to the Yukon was a prospector's gamble, with no guarantee of striking gold."

    (Đối với nhiều người, việc chuyển đến Yukon là một canh bạc của người thăm dò, không có gì đảm bảo sẽ tìm thấy vàng.)

  • The spirit of a prospector

    Tinh thần của một người thăm dò (ý chí kiên cường, sự lạc quan và không ngại khó khăn trong tìm kiếm)

    "Even after years of little success, she maintained the spirit of a prospector, always hopeful for the next discovery."

    (Ngay cả sau nhiều năm ít thành công, cô ấy vẫn giữ được tinh thần của một người thăm dò, luôn hy vọng vào khám phá tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prospector

noun
Lật mặt

Người thăm dò, người tìm kiếm khoáng sản, dầu mỏ hoặc khí đốt trong một khu vực.

"The old prospector spent years searching the mountains for gold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been a prospector in the Yukon for many years.
Anh ấy đã là một người thăm dò ở Yukon trong nhiều năm.
Phủ định
She has not been a successful gold prospector this year.
Cô ấy đã không phải là một người thăm dò vàng thành công trong năm nay.
Nghi vấn
Has the prospector found any valuable minerals yet?
Người thăm dò đã tìm thấy bất kỳ khoáng chất có giá trị nào chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prospector".

Thời kỳ đổ xô tìm vàng (Gold Rushes)

Thuật ngữ 'prospector' gắn liền với các thời kỳ đổ xô tìm vàng (Gold Rushes) lịch sử, đặc biệt là ở California (Mỹ) vào những năm 1840 và Klondike (Canada) vào cuối thế kỷ 19. Hàng nghìn người đã từ bỏ cuộc sống thường ngày để đến những vùng đất xa xôi, với hy vọng tìm thấy vàng và làm giàu nhanh chóng. Cuộc sống của họ đầy gian khổ, cô đơn nhưng cũng tràn đầy những câu chuyện phiêu lưu và ý chí sắt đá.

Hình ảnh người thăm dò điển hình

Hình ảnh điển hình của một 'prospector' thường là một người đàn ông đơn độc, đội mũ rộng vành, đeo cuốc chim, chảo đãi vàng, và lừa thồ hàng, lang thang qua những vùng đất hoang sơ để tìm kiếm khoáng sản quý giá. Hình ảnh này đã đi vào văn hóa dân gian, phim ảnh và văn học phương Tây, tượng trưng cho tinh thần phiêu lưu, khám phá và khát vọng làm giàu bằng chính sức lao động và sự kiên trì.