gold rush
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which many people go to a place where gold has been discovered in order to try to become rich.
Vietnamese Meaning
Một tình huống mà nhiều người đổ xô đến một địa điểm nơi vàng được phát hiện với hy vọng trở nên giàu có.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The California Gold Rush of 1849 led to a massive influx of people to the state."
"Cơn sốt vàng California năm 1849 đã dẫn đến một lượng lớn người đổ xô đến bang này."
-
"There was a gold rush in the Yukon in the late 19th century."
"Đã có một cơn sốt vàng ở Yukon vào cuối thế kỷ 19."
-
"The discovery of oil led to a gold rush of investors to the region."
"Việc phát hiện ra dầu mỏ đã dẫn đến một cơn sốt vàng của các nhà đầu tư đến khu vực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'gold rush' thường mang tính lịch sử, liên quan đến các sự kiện di cư lớn để khai thác vàng. Nó cũng có thể được sử dụng rộng rãi hơn để mô tả bất kỳ sự bùng nổ hoặc sự di cư lớn nào liên quan đến một cơ hội kinh tế hấp dẫn. Không giống như 'boom', thường chỉ sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng, 'gold rush' nhấn mạnh sự cạnh tranh và số lượng lớn người tham gia.
Prepositions
'- gold rush to [location]': Chỉ địa điểm mọi người đổ xô đến (ví dụ: gold rush to California). '- gold rush in [location/area]': Chỉ khu vực nơi xảy ra cơn sốt vàng (ví dụ: gold rush in the Klondike).
Collocations (Từ đi kèm)
-
California the California gold rush (Cơn sốt vàng California (sự kiện lịch sử nổi tiếng diễn ra ở California từ năm 1848-1855))
-
new a new gold rush (Một cơn sốt vàng mới (một cơ hội kiếm tiền lớn, mới mẻ, thường gây ra sự đổ xô))
-
digital a digital gold rush (Một cơn sốt vàng kỹ thuật số (sự đổ xô kiếm tiền hoặc cơ hội trong lĩnh vực công nghệ số))
-
major a major gold rush (Một cơn sốt vàng lớn)
-
spark to spark a gold rush (Khơi mào/châm ngòi một cơn sốt vàng)
-
trigger to trigger a gold rush (Kích hoạt/gây ra một cơn sốt vàng)
-
join to join the gold rush (Tham gia vào cơn sốt vàng)
-
fuel to fuel the gold rush (Thúc đẩy/tiếp sức cho cơn sốt vàng)
Idioms
-
a modern-day gold rush
Một cơn sốt vàng thời hiện đại; một cơ hội kiếm tiền/lợi nhuận khổng lồ trong thời đại ngày nay (thường là trong một lĩnh vực mới nổi).
"The rise of cryptocurrency has created a modern-day gold rush for many investors."
(Sự trỗi dậy của tiền điện tử đã tạo ra một cơn sốt vàng thời hiện đại cho nhiều nhà đầu tư.)
-
join the gold rush
Tham gia vào cơn sốt vàng; tham gia vào một hoạt động hoặc lĩnh vực đang rất có lợi nhuận hoặc cơ hội lớn.
"Many tech companies are rushing to develop AI tools, hoping to join the gold rush."
(Nhiều công ty công nghệ đang vội vã phát triển các công cụ AI, hy vọng tham gia vào cơn sốt vàng này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gold rush
Danh từMột tình huống mà nhiều người đổ xô đến một địa điểm nơi vàng được phát hiện với hy vọng trở nên giàu có.
"The California Gold Rush of 1849 led to a massive influx of people to the state."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government discovers new gold mines, a new gold rush will begin. |
Nếu chính phủ khám phá ra các mỏ vàng mới, một cuộc đổ xô đi tìm vàng mới sẽ bắt đầu. |
| Phủ định | If the price of gold doesn't increase, there won't be a gold rush in this region. |
Nếu giá vàng không tăng, sẽ không có một cuộc đổ xô đi tìm vàng ở khu vực này. |
| Nghi vấn | Will people invest more if there's a gold rush? |
Liệu mọi người có đầu tư nhiều hơn nếu có một cuộc đổ xô đi tìm vàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gold rush".
