(Top Banner Ad)
prosperous time
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế

prosperous time

UK: /ˈprɒspərəs taɪm/ • US: /ˈprɑːspərəs taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời kỳ thịnh vượng thời kỳ hưng thịnh giai đoạn phát triển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period characterized by wealth, success, and good fortune.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian được đặc trưng bởi sự giàu có, thành công và vận may.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country enjoyed a prosperous time after the war."

    "Đất nước đã tận hưởng một thời kỳ thịnh vượng sau chiến tranh."

  • "The 1990s were a prosperous time for the tech industry."

    "Những năm 1990 là một thời kỳ thịnh vượng cho ngành công nghiệp công nghệ."

  • "We are hoping for a more prosperous time in the coming years."

    "Chúng tôi đang hy vọng vào một thời kỳ thịnh vượng hơn trong những năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prosperity sự thịnh vượng, sự phát đạt
Verb prosper thịnh vượng, phát đạt, làm ăn tấn tới
Adverb prosperously một cách thịnh vượng, một cách phát đạt

Synonyms

booming period (giai đoạn bùng nổ)flourishing era (kỷ nguyên hưng thịnh)golden age (thời kỳ hoàng kim)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prosperus
Old French
prospere
Middle English
prosperous

Nguồn gốc của 'thịnh vượng' và 'thời gian'

Từ 'prosperous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prosperus', mang ý nghĩa 'thuận lợi, may mắn'. Nó được tạo thành từ 'pro-' (tiến lên, về phía trước) và 'spes' (hy vọng). Do đó, 'prosperous' ban đầu có thể hiểu là 'tiến lên với hy vọng', thể hiện sự phát triển và thành công. Từ 'time' (thời gian) có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng German cổ '*tīmaz*', chỉ một giai đoạn hoặc thời điểm.

Usage Note

Cụm từ "prosperous time" nhấn mạnh một giai đoạn cụ thể mà sự thịnh vượng và thành công đang diễn ra. Nó thường được sử dụng để mô tả các giai đoạn kinh tế phát triển, hòa bình và ổn định chính trị. Khác với 'good times' mang nghĩa rộng hơn và có thể chỉ đơn giản là những khoảng thời gian vui vẻ, 'prosperous time' tập trung vào khía cạnh kinh tế và tài chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prosperous time
  • truly truly prosperous time
    (một thời kỳ thực sự thịnh vượng)
  • long long prosperous time
    (một thời kỳ thịnh vượng kéo dài)
  • economically economically prosperous time
    (một thời kỳ kinh tế thịnh vượng)
Verb + prosperous time
  • enjoy enjoy a prosperous time
    (tận hưởng một thời kỳ thịnh vượng)
  • experience experience a prosperous time
    (trải qua một thời kỳ thịnh vượng)
  • usher in usher in a prosperous time
    (mở ra/đánh dấu một thời kỳ thịnh vượng)
Preposition + prosperous time
  • during during a prosperous time
    (trong một thời kỳ thịnh vượng)
  • in in a prosperous time
    (vào một thời kỳ thịnh vượng)

Idioms

  • Look back on a prosperous time

    Nhìn lại một thời kỳ thịnh vượng

    "They looked back on the 1990s as a truly prosperous time for the company."

    (Họ nhìn lại những năm 1990 như một thời kỳ thực sự thịnh vượng đối với công ty.)

  • Hope for a prosperous time ahead

    Hy vọng vào một thời kỳ thịnh vượng phía trước

    "After years of struggle, everyone is hoping for a prosperous time ahead."

    (Sau nhiều năm khó khăn, mọi người đều hy vọng vào một thời kỳ thịnh vượng phía trước.)

  • Mark a prosperous time

    Đánh dấu một thời kỳ thịnh vượng

    "The peace treaty marked a prosperous time for the region."

    (Hiệp ước hòa bình đã đánh dấu một thời kỳ thịnh vượng cho khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prosperous time

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian được đặc trưng bởi sự giàu có, thành công và vận may.

"The country enjoyed a prosperous time after the war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prosperous time".

Thời kỳ hoàng kim và bùng nổ kinh tế

'Thời kỳ thịnh vượng' thường được dùng để chỉ các giai đoạn 'thời kỳ hoàng kim' (golden ages) trong lịch sử, nơi nền văn hóa, kinh tế hoặc khoa học phát triển rực rỡ. Trong kinh tế học, nó tương ứng với 'giai đoạn bùng nổ kinh tế' (economic boom), một thời kỳ tăng trưởng nhanh chóng, việc làm dồi dào và mức sống được cải thiện.

Giấc mơ Mỹ

Khái niệm Giấc mơ Mỹ (American Dream) thường gắn liền với ý tưởng về một 'thời kỳ thịnh vượng'. Nó đại diện cho niềm tin rằng bất kỳ ai cũng có thể đạt được thành công, giàu có và một cuộc sống đầy đủ thông qua sự chăm chỉ và quyết tâm, tượng trưng cho một giai đoạn cá nhân và quốc gia phát triển mạnh mẽ.