(Top Banner Ad)
prostatic cancer
C1
danh từ C1 Y học

prostatic cancer

UK: /prɒˈstætɪk ˈkænsə/ • US: /prɑˈstætɪk ˈkænsər/

Nghĩa tiếng Việt

ung thư tuyến tiền liệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A malignant tumor that originates in the prostate gland.

Vietnamese Meaning

Một khối u ác tính bắt nguồn từ tuyến tiền liệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Prostatic cancer is a common disease in older men."

    "Ung thư tuyến tiền liệt là một bệnh phổ biến ở nam giới lớn tuổi."

  • "Early detection of prostatic cancer can significantly improve treatment outcomes."

    "Phát hiện sớm ung thư tuyến tiền liệt có thể cải thiện đáng kể kết quả điều trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prostate tuyến tiền liệt (bộ phận cơ thể nam giới)
Adjective prostatic thuộc tuyến tiền liệt
Noun cancer bệnh ung thư
Adjective cancerous có tính chất ung thư, bị ung thư
Noun carcinogen chất gây ung thư
Adjective carcinogenic gây ung thư
Noun oncology ngành ung thư học
Noun oncologist bác sĩ chuyên khoa ung thư

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kark- / *kar- (to scratch, crab)
Latin
cancer (crab, tumor)
Ancient Greek
prostates (one who stands before)
Latin
prostates (prostate gland)
English
prostate (gland)
English
prostatic (adj.)
English
prostatic cancer

Nguồn gốc từ 'Cancer'

Từ 'cancer' (ung thư) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'karkinos' trong tiếng Hy Lạp và 'cancer' trong tiếng Latin, cả hai đều có nghĩa là 'cua'. Các bác sĩ thời cổ đại, điển hình là Hippocrates, đã mô tả khối u ác tính có các mạch máu lan rộng giống như chân cua, từ đó đặt tên cho căn bệnh này.

Nguồn gốc từ 'Prostate'

Từ 'prostate' (tuyến tiền liệt) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'prostates', có nghĩa là 'người đứng trước' hoặc 'người bảo vệ'. Tên gọi này được đặt do vị trí của tuyến này 'đứng trước' bàng quang (bladder) và bao quanh niệu đạo ở nam giới.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng trong bối cảnh y học để chỉ bệnh ung thư tuyến tiền liệt. Cần phân biệt với các bệnh lý khác của tuyến tiền liệt như phì đại tuyến tiền liệt lành tính (benign prostatic hyperplasia - BPH).

Prepositions

of in

of: prostatic cancer of the prostate. in: prostatic cancer in men.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prostatic cancer
  • advanced advanced prostatic cancer
    (ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn muộn/tiến triển)
  • aggressive aggressive prostatic cancer
    (ung thư tuyến tiền liệt ác tính/tiến triển nhanh)
  • early-stage early-stage prostatic cancer
    (ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn sớm)
  • localized localized prostatic cancer
    (ung thư tuyến tiền liệt khu trú (chưa di căn))
Verb + prostatic cancer
  • diagnose diagnose prostatic cancer
    (chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt)
  • treat treat prostatic cancer
    (điều trị ung thư tuyến tiền liệt)
  • screen for screen for prostatic cancer
    (sàng lọc ung thư tuyến tiền liệt)
  • develop develop prostatic cancer
    (mắc/phát triển ung thư tuyến tiền liệt)
Noun + of prostatic cancer
  • risk risk of prostatic cancer
    (nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt)
  • management management of prostatic cancer
    (quản lý/điều trị ung thư tuyến tiền liệt)
  • prevention prevention of prostatic cancer
    (phòng ngừa ung thư tuyến tiền liệt)

Idioms

  • early detection of prostatic cancer

    phát hiện sớm ung thư tuyến tiền liệt

    "Early detection of prostatic cancer significantly improves treatment outcomes."

    (Việc phát hiện sớm ung thư tuyến tiền liệt cải thiện đáng kể kết quả điều trị.)

  • prostatic cancer awareness

    nâng cao nhận thức về ung thư tuyến tiền liệt

    "Campaigns aim to increase prostatic cancer awareness among men over 50."

    (Các chiến dịch nhằm mục đích nâng cao nhận thức về ung thư tuyến tiền liệt ở nam giới trên 50 tuổi.)

  • fight against prostatic cancer

    cuộc chiến chống lại ung thư tuyến tiền liệt

    "Many organizations are joining the fight against prostatic cancer through research and support."

    (Nhiều tổ chức đang tham gia cuộc chiến chống lại ung thư tuyến tiền liệt thông qua nghiên cứu và hỗ trợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prostatic cancer

danh từ
Lật mặt

Một khối u ác tính bắt nguồn từ tuyến tiền liệt.

"Prostatic cancer is a common disease in older men."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Doctors diagnose prostatic cancer every year.
Các bác sĩ chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt mỗi năm.
Phủ định
The patient did not expect to develop prostatic cancer.
Bệnh nhân đã không ngờ mình sẽ mắc ung thư tuyến tiền liệt.
Nghi vấn
Does early detection improve the prognosis of prostatic cancer?
Việc phát hiện sớm có cải thiện tiên lượng ung thư tuyến tiền liệt không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was diagnosed with prostatic cancer last year.
Ông ấy được chẩn đoán mắc bệnh ung thư tuyến tiền liệt năm ngoái.
Phủ định
She didn't know she had prostatic cancer until the recent check-up.
Cô ấy không biết mình bị ung thư tuyến tiền liệt cho đến lần kiểm tra gần đây.
Nghi vấn
Did the doctor say it was prostatic cancer after the biopsy?
Bác sĩ có nói đó là ung thư tuyến tiền liệt sau khi sinh thiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prostatic cancer".

Tháng Movember và Ung thư tuyến tiền liệt

Movember là một sự kiện thường niên diễn ra vào tháng 11, nơi nam giới trên toàn thế giới nuôi râu hoặc ria mép để nâng cao nhận thức về các vấn đề sức khỏe nam giới, bao gồm ung thư tuyến tiền liệt, ung thư tinh hoàn và sức khỏe tâm thần. Đây là một chiến dịch quan trọng khuyến khích nam giới đi khám sức khỏe định kỳ và thảo luận cởi mở về sức khỏe của mình.

Tầm quan trọng của tầm soát sớm

Ở các nước phương Tây, việc tầm soát ung thư tuyến tiền liệt định kỳ (như xét nghiệm PSA) được khuyến nghị cho nam giới ở độ tuổi nhất định (thường là từ 50 tuổi trở lên hoặc sớm hơn nếu có tiền sử gia đình). Điều này phản ánh sự nhận thức sâu rộng về tầm quan trọng của việc phát hiện bệnh sớm để có cơ hội điều trị thành công cao hơn và kéo dài tuổi thọ cho bệnh nhân.