prostatic cancer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khối u ác tính bắt nguồn từ tuyến tiền liệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Prostatic cancer is a common disease in older men."
"Ung thư tuyến tiền liệt là một bệnh phổ biến ở nam giới lớn tuổi."
-
"Early detection of prostatic cancer can significantly improve treatment outcomes."
"Phát hiện sớm ung thư tuyến tiền liệt có thể cải thiện đáng kể kết quả điều trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | prostate | tuyến tiền liệt (bộ phận cơ thể nam giới) |
| Adjective | prostatic | thuộc tuyến tiền liệt |
| Noun | cancer | bệnh ung thư |
| Adjective | cancerous | có tính chất ung thư, bị ung thư |
| Noun | carcinogen | chất gây ung thư |
| Adjective | carcinogenic | gây ung thư |
| Noun | oncology | ngành ung thư học |
| Noun | oncologist | bác sĩ chuyên khoa ung thư |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này được sử dụng trong bối cảnh y học để chỉ bệnh ung thư tuyến tiền liệt. Cần phân biệt với các bệnh lý khác của tuyến tiền liệt như phì đại tuyến tiền liệt lành tính (benign prostatic hyperplasia - BPH).
Prepositions
of: prostatic cancer of the prostate. in: prostatic cancer in men.
Collocations (Từ đi kèm)
-
advanced advanced prostatic cancer (ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn muộn/tiến triển)
-
aggressive aggressive prostatic cancer (ung thư tuyến tiền liệt ác tính/tiến triển nhanh)
-
early-stage early-stage prostatic cancer (ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn sớm)
-
localized localized prostatic cancer (ung thư tuyến tiền liệt khu trú (chưa di căn))
-
diagnose diagnose prostatic cancer (chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt)
-
treat treat prostatic cancer (điều trị ung thư tuyến tiền liệt)
-
screen for screen for prostatic cancer (sàng lọc ung thư tuyến tiền liệt)
-
develop develop prostatic cancer (mắc/phát triển ung thư tuyến tiền liệt)
-
risk risk of prostatic cancer (nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt)
-
management management of prostatic cancer (quản lý/điều trị ung thư tuyến tiền liệt)
-
prevention prevention of prostatic cancer (phòng ngừa ung thư tuyến tiền liệt)
Idioms
-
early detection of prostatic cancer
phát hiện sớm ung thư tuyến tiền liệt
"Early detection of prostatic cancer significantly improves treatment outcomes."
(Việc phát hiện sớm ung thư tuyến tiền liệt cải thiện đáng kể kết quả điều trị.)
-
prostatic cancer awareness
nâng cao nhận thức về ung thư tuyến tiền liệt
"Campaigns aim to increase prostatic cancer awareness among men over 50."
(Các chiến dịch nhằm mục đích nâng cao nhận thức về ung thư tuyến tiền liệt ở nam giới trên 50 tuổi.)
-
fight against prostatic cancer
cuộc chiến chống lại ung thư tuyến tiền liệt
"Many organizations are joining the fight against prostatic cancer through research and support."
(Nhiều tổ chức đang tham gia cuộc chiến chống lại ung thư tuyến tiền liệt thông qua nghiên cứu và hỗ trợ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prostatic cancer
danh từMột khối u ác tính bắt nguồn từ tuyến tiền liệt.
"Prostatic cancer is a common disease in older men."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Doctors diagnose prostatic cancer every year. |
Các bác sĩ chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt mỗi năm. |
| Phủ định | The patient did not expect to develop prostatic cancer. |
Bệnh nhân đã không ngờ mình sẽ mắc ung thư tuyến tiền liệt. |
| Nghi vấn | Does early detection improve the prognosis of prostatic cancer? |
Việc phát hiện sớm có cải thiện tiên lượng ung thư tuyến tiền liệt không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was diagnosed with prostatic cancer last year. |
Ông ấy được chẩn đoán mắc bệnh ung thư tuyến tiền liệt năm ngoái. |
| Phủ định | She didn't know she had prostatic cancer until the recent check-up. |
Cô ấy không biết mình bị ung thư tuyến tiền liệt cho đến lần kiểm tra gần đây. |
| Nghi vấn | Did the doctor say it was prostatic cancer after the biopsy? |
Bác sĩ có nói đó là ung thư tuyến tiền liệt sau khi sinh thiết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prostatic cancer".
