(Top Banner Ad)
prostate-specific antigen (psa)
C1
danh từ C1 Y học

prostate-specific antigen (psa)

UK: /ˈprɒsteɪt spəˈsɪfɪk ˈæntɪdʒən/ • US: /ˈprɑːsteɪt spəˈsɪfɪk ˈæntɪdʒən/

Nghĩa tiếng Việt

kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt PSA
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A protein produced by cells of the prostate gland. Elevated levels in the blood may indicate prostate cancer, benign prostatic hyperplasia (BPH), prostatitis, or other prostate disorders.

Vietnamese Meaning

Một protein được sản xuất bởi các tế bào của tuyến tiền liệt. Nồng độ cao trong máu có thể chỉ ra ung thư tuyến tiền liệt, tăng sinh tuyến tiền liệt lành tính (BPH), viêm tuyến tiền liệt hoặc các rối loạn tuyến tiền liệt khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A high PSA level can be an indicator of prostate cancer, but it is not definitive."

    "Mức PSA cao có thể là một dấu hiệu của ung thư tuyến tiền liệt, nhưng nó không phải là kết luận cuối cùng."

  • "The doctor ordered a PSA test to check for any abnormalities in the prostate."

    "Bác sĩ đã chỉ định xét nghiệm PSA để kiểm tra bất kỳ sự bất thường nào ở tuyến tiền liệt."

  • "Regular PSA screenings are recommended for men over the age of 50."

    "Sàng lọc PSA thường xuyên được khuyến nghị cho nam giới trên 50 tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prostate Tuyến tiền liệt
Adjective prostatic Thuộc tuyến tiền liệt
Noun antigen Kháng nguyên
Adjective antigenic Có tính kháng nguyên
Noun Phrase PSA test Xét nghiệm PSA

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
prostates
Latin
prostata
English (modern)
prostate
Latin
specificus
English (modern)
specific
English (modern)
antigen
English (modern)
prostate-specific antigen

Nguồn gốc Kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA)

Kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA) là một protein được tuyến tiền liệt sản xuất. Thuật ngữ này được ghép từ các gốc tiếng Hy Lạp và Latin để chỉ 'tuyến tiền liệt' và 'đặc hiệu', cùng với 'antigen' (kháng nguyên) - một từ hiện đại chỉ chất kích thích sản xuất kháng thể. PSA được phát hiện vào những năm 1970 và trở nên quan trọng như một dấu hiệu sinh học để sàng lọc và theo dõi ung thư tuyến tiền liệt, mặc dù vai trò của nó vẫn đang được tranh luận rộng rãi trong cộng đồng y tế.

Usage Note

PSA là một dấu ấn sinh học (biomarker) quan trọng trong việc sàng lọc và theo dõi ung thư tuyến tiền liệt. Tuy nhiên, việc giải thích kết quả xét nghiệm PSA cần thận trọng vì nhiều yếu tố khác ngoài ung thư cũng có thể làm tăng nồng độ PSA.

Prepositions

in for

"PSA in blood": Chỉ vị trí hoặc môi trường mà PSA được tìm thấy. Ví dụ: "The level of PSA in blood is elevated."
"PSA for screening": Chỉ mục đích sử dụng PSA. Ví dụ: "PSA is used for screening prostate cancer."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prostate-specific antigen (psa)
  • high high prostate-specific antigen (psa)
    (PSA cao)
  • low low prostate-specific antigen (psa)
    (PSA thấp)
  • elevated elevated prostate-specific antigen (psa)
    (PSA tăng cao)
  • normal normal prostate-specific antigen (psa)
    (PSA bình thường)
  • total total prostate-specific antigen (psa)
    (Tổng lượng PSA)
  • free free prostate-specific antigen (psa)
    (PSA tự do)
Verb + prostate-specific antigen (psa)
  • measure measure prostate-specific antigen (psa)
    (Đo nồng độ PSA)
  • test test prostate-specific antigen (psa)
    (Xét nghiệm PSA)
  • screen for screen for prostate-specific antigen (psa)
    (Sàng lọc PSA (để tìm bệnh))
  • monitor monitor prostate-specific antigen (psa) levels
    (Theo dõi mức PSA)
  • detect detect prostate-specific antigen (psa)
    (Phát hiện PSA)
Noun + prostate-specific antigen (psa)
  • PSA level prostate-specific antigen (psa) level
    (Mức PSA)
  • PSA test prostate-specific antigen (psa) test
    (Xét nghiệm PSA)
  • PSA screening prostate-specific antigen (psa) screening
    (Sàng lọc PSA)

Idioms

  • PSA test

    Xét nghiệm PSA

    "Doctors recommend a regular PSA test for men over 50."

    (Các bác sĩ khuyến nghị nam giới trên 50 tuổi nên xét nghiệm PSA định kỳ.)

  • elevated PSA levels

    Mức PSA tăng cao

    "Elevated PSA levels can be a sign of prostate problems, not necessarily cancer."

    (Mức PSA tăng cao có thể là dấu hiệu của các vấn đề về tuyến tiền liệt, không nhất thiết là ung thư.)

  • PSA screening

    Sàng lọc PSA

    "The debate about the effectiveness of widespread PSA screening continues."

    (Cuộc tranh luận về hiệu quả của việc sàng lọc PSA rộng rãi vẫn tiếp diễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prostate-specific antigen (psa)

danh từ
Lật mặt

Một protein được sản xuất bởi các tế bào của tuyến tiền liệt. Nồng độ cao trong máu có thể chỉ ra ung thư tuyến tiền liệt, tăng sinh tuyến tiền liệt lành tính (BPH), viêm tuyến tiền liệt hoặc các rối loạn tuyến tiền liệt khác.

"A high PSA level can be an indicator of prostate cancer, but it is not definitive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the patient's prostate-specific antigen level is elevated concerns the doctor.
Việc mức kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt của bệnh nhân tăng cao khiến bác sĩ lo ngại.
Phủ định
Whether prostate-specific antigen indicates cancer is not always certain.
Việc kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt có chỉ ra ung thư hay không không phải lúc nào cũng chắc chắn.
Nghi vấn
What the normal range of prostate-specific antigen is depends on the lab.
Phạm vi bình thường của kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt là bao nhiêu phụ thuộc vào phòng thí nghiệm.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Doctors used to rely solely on PSA levels for prostate cancer detection.
Các bác sĩ đã từng chỉ dựa vào mức PSA để phát hiện ung thư tuyến tiền liệt.
Phủ định
He didn't use to worry about his prostate-specific antigen levels until his doctor advised him to.
Anh ấy đã không từng lo lắng về mức kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt của mình cho đến khi bác sĩ khuyên anh ấy.
Nghi vấn
Did they use to think that a high PSA automatically meant prostate cancer?
Họ đã từng nghĩ rằng PSA cao tự động có nghĩa là ung thư tuyến tiền liệt phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prostate-specific antigen (psa)".

Tranh cãi về tầm soát PSA

Mặc dù xét nghiệm PSA là một công cụ quan trọng để phát hiện sớm ung thư tuyến tiền liệt, đã có nhiều tranh cãi trong cộng đồng y tế về việc sàng lọc PSA hàng loạt ở nam giới không có triệu chứng. Một số lo ngại rằng việc này có thể dẫn đến chẩn đoán quá mức và điều trị không cần thiết cho những khối u tuyến tiền liệt phát triển chậm và không đe dọa tính mạng, gây ra lo lắng và tác dụng phụ không mong muốn.

Nâng cao nhận thức về sức khỏe nam giới

PSA đóng vai trò trung tâm trong các chiến dịch nâng cao nhận thức về sức khỏe nam giới và ung thư tuyến tiền liệt. Việc thảo luận công khai về PSA đã giúp phá vỡ sự kỳ thị xung quanh các vấn đề sức khỏe sinh sản nam giới, khuyến khích nam giới chủ động hơn trong việc kiểm tra sức khỏe định kỳ và trao đổi với bác sĩ về nguy cơ mắc bệnh của mình, thúc đẩy việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời.