(Top Banner Ad)
androgen deprivation therapy (adt)
C1
danh từ C1 Y học

androgen deprivation therapy (adt)

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp tước đoạt androgen điều trị giảm androgen liệu pháp nội tiết tố giảm androgen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medical treatment that reduces the amount of androgens (male hormones) in the body. It is often used to treat prostate cancer.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp điều trị y tế làm giảm lượng androgen (hormone nam) trong cơ thể. Nó thường được sử dụng để điều trị ung thư tuyến tiền liệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Androgen deprivation therapy is a common treatment option for men with advanced prostate cancer."

    "Liệu pháp tước đoạt androgen là một lựa chọn điều trị phổ biến cho nam giới mắc bệnh ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn tiến triển."

  • "Patients undergoing ADT often experience side effects such as hot flashes and fatigue."

    "Bệnh nhân trải qua ADT thường gặp các tác dụng phụ như bốc hỏa và mệt mỏi."

  • "The doctor recommended androgen deprivation therapy to slow the progression of the tumor."

    "Bác sĩ khuyến cáo liệu pháp tước đoạt androgen để làm chậm sự tiến triển của khối u."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun androgen Hormone sinh dục nam
Verb deprive Tước đoạt, lấy đi
Noun deprivation Sự tước đoạt, sự thiếu hụt
Noun therapy Liệu pháp, sự điều trị
Adjective therapeutic Có tính trị liệu, chữa bệnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἀνδρός (andrós, man)
Greek
γεννάω (gennáo, to produce)
Latin
deprivare (to remove, to take away)
Greek
θεραπεία (therapeia, healing/treatment)
English (Modern Medical)
Androgen Deprivation Therapy

Nguồn gốc của 'Androgen'

Thuật ngữ 'Androgen' là sự kết hợp của hai gốc Hy Lạp: 'andrós' nghĩa là người đàn ông, và hậu tố '-gen' nghĩa là tạo ra hoặc sản sinh. Nó dùng để chỉ các hormone (chủ yếu là testosterone) quyết định các đặc điểm sinh học nam giới. ADT là phương pháp trị liệu nhằm loại bỏ hoặc giảm thiểu sự sản sinh hormone này.

Sự ra đời của liệu pháp hormone

Liệu pháp Tước đoạt Androgen (ADT) không phải là một phát minh mới đây. Khái niệm điều trị ung thư tuyến tiền liệt bằng cách can thiệp vào hormone đã được nhà khoa học Charles Huggins tiên phong vào những năm 1940, mở ra một kỷ nguyên mới trong điều trị ung thư bằng liệu pháp nội tiết.

Usage Note

Androgen deprivation therapy (ADT) is not a cure for prostate cancer, but it can slow the growth of the cancer and relieve symptoms. The therapy can be administered through medication or surgical removal of the testicles. The term 'androgen deprivation' highlights the core mechanism of action, emphasizing the reduction or removal of male hormones. Other terms might include 'hormone therapy' but ADT specifies the type of hormone targeted.

Prepositions

for in with

ADT *for* prostate cancer; reduction *in* androgen levels; used *with* other therapies.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + androgen deprivation therapy (adt)
  • undergo undergo androgen deprivation therapy (ADT)
    (trải qua/chịu đựng liệu pháp tước đoạt androgen)
  • initiate initiate androgen deprivation therapy (ADT)
    (bắt đầu/khởi động liệu pháp tước đoạt androgen)
  • continue continue androgen deprivation therapy (ADT)
    (tiếp tục liệu pháp tước đoạt androgen)
Adjective + androgen deprivation therapy (adt)
  • intermittent intermittent androgen deprivation therapy (ADT)
    (liệu pháp tước đoạt androgen ngắt quãng (gián đoạn))
  • long-term long-term androgen deprivation therapy (ADT)
    (liệu pháp tước đoạt androgen dài hạn)

Idioms

  • ADT resistance

    Sự kháng cự/nhờn thuốc của liệu pháp ADT

    "Patients eventually develop ADT resistance, requiring second-line treatment."

    (Bệnh nhân cuối cùng sẽ phát triển sự kháng cự với ADT, đòi hỏi phải có phương pháp điều trị thứ cấp.)

  • Hormone-sensitive ADT

    Liệu pháp ADT hiệu quả khi ung thư còn nhạy cảm với hormone

    "The goal of initial treatment is achieving hormone-sensitive ADT."

    (Mục tiêu của điều trị ban đầu là đạt được liệu pháp ADT nhạy hormone.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

androgen deprivation therapy (adt)

danh từ
Lật mặt

Một phương pháp điều trị y tế làm giảm lượng androgen (hormone nam) trong cơ thể. Nó thường được sử dụng để điều trị ung thư tuyến tiền liệt.

"Androgen deprivation therapy is a common treatment option for men with advanced prostate cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That androgen deprivation therapy can significantly improve the quality of life for some prostate cancer patients is well-documented.
Việc liệu pháp tước androgen có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho một số bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt đã được ghi chép đầy đủ.
Phủ định
It's not clear whether androgen deprivation therapy is always the best course of action for every patient.
Không rõ liệu liệu pháp tước androgen có phải luôn là lựa chọn tốt nhất cho mọi bệnh nhân hay không.
Nghi vấn
What the oncologist recommends regarding androgen deprivation therapy depends on the stage of the cancer.
Những gì bác sĩ ung bướu khuyên về liệu pháp tước androgen phụ thuộc vào giai đoạn của bệnh ung thư.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "androgen deprivation therapy (adt)".

Thách thức về Nam tính và Chất lượng Sống

Vì ADT làm giảm hormone sinh dục nam, các tác dụng phụ thường bao gồm mất ham muốn tình dục, rối loạn cương dương và thay đổi ngoại hình (tăng cân, teo cơ). Điều này ảnh hưởng sâu sắc đến bản sắc và chất lượng sống của đàn ông, tạo ra gánh nặng tâm lý lớn trong quá trình điều trị.

Tiêu chuẩn Vàng cho Ung thư Tuyến tiền liệt

Trong nhiều thập kỷ, ADT đã được coi là 'tiêu chuẩn vàng' (gold standard) cho việc kiểm soát ung thư tuyến tiền liệt tiến triển hoặc tái phát. Mặc dù các phương pháp điều trị mới đã ra đời, ADT vẫn là nền tảng cơ bản và là bước điều trị đầu tiên phổ biến nhất.