(Top Banner Ad)
protectionist policies
C1
Tính từ C1 Kinh tế

protectionist policies

UK: /prəˈtek.ʃən.ɪst ˈpɒl.ə.siːz/ • US: /prəˈtek.ʃən.ɪst ˈpɑː.lə.siːz/

Nghĩa tiếng Việt

chính sách bảo hộ chính sách bảo hộ mậu dịch chính sách bảo hộ thương mại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Supporting or implementing protectionism.

Vietnamese Meaning

Ủng hộ hoặc thực hiện chủ nghĩa bảo hộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's protectionist policies have been criticized by international trade organizations."

    "Các chính sách bảo hộ của chính phủ đã bị chỉ trích bởi các tổ chức thương mại quốc tế."

  • "Many economists argue that protectionist policies ultimately harm the economy."

    "Nhiều nhà kinh tế cho rằng các chính sách bảo hộ cuối cùng sẽ gây hại cho nền kinh tế."

  • "The country adopted protectionist policies to protect its domestic steel industry."

    "Quốc gia đã áp dụng các chính sách bảo hộ để bảo vệ ngành công nghiệp thép trong nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun protection Sự bảo vệ, che chở
Verb protect Bảo vệ, che chở
Adjective protective Có tính bảo vệ, phòng ngừa
Noun protectionism Chủ nghĩa bảo hộ (kinh tế)
Noun policy Chính sách, điều lệ
Noun policymaker Nhà hoạch định chính sách
Verb policize Chính trị hóa (biến vấn đề thành vấn đề chính trị)

Synonyms

mercantilist (theo chủ nghĩa trọng thương)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
protegere (to cover in front, defend)
Latin
protectio (a covering, defense)
Old French
proteccion
English
protection (c. 1300s)
English
protectionist (formed from 'protection' + '-ist', c. 1830s)
Ancient Greek
politeia (citizenship, government, administration)
Latin
politia (state, administration)
Old French
policie (civil administration)
English
policy (c. 1400s)
English
protectionist policies (phrase combines 'protectionist' and 'policies')

Nguồn gốc của 'Bảo hộ'

Từ 'protectionist' (có tính bảo hộ) có nguồn gốc từ từ 'protection' (sự bảo vệ) trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latin 'protegere', có nghĩa là 'che chở phía trước, bảo vệ'. Khi thêm hậu tố '-ist' vào, nó biến thành một tính từ hoặc danh từ chỉ người hoặc chủ nghĩa ủng hộ việc bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước khỏi sự cạnh tranh từ nước ngoài.

Lịch sử của 'Chính sách'

Từ 'policy' (chính sách) có một lịch sử dài, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'politeia' (nghĩa là công dân, chính phủ, hành chính). Qua tiếng Latin 'politia' và tiếng Pháp cổ 'policie', nó đã đến tiếng Anh để chỉ một kế hoạch hoặc tập hợp các nguyên tắc được chính phủ hoặc tổ chức sử dụng để hướng dẫn các quyết định và hành động.

Usage Note

Tính từ 'protectionist' thường được sử dụng để mô tả các chính sách, biện pháp hoặc quan điểm nhằm bảo vệ nền kinh tế trong nước khỏi cạnh tranh từ nước ngoài. Nó mang ý nghĩa can thiệp vào thị trường tự do để ưu tiên các ngành công nghiệp trong nước.
'Policies' là danh từ số nhiều của 'policy', mang nghĩa là các chủ trương, đường lối, chính sách. Trong ngữ cảnh này, 'protectionist policies' đề cập đến một tập hợp các chính sách cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + protectionist policies
  • implement implement protectionist policies
    (thực hiện các chính sách bảo hộ)
  • adopt adopt protectionist policies
    (áp dụng các chính sách bảo hộ)
  • impose impose protectionist policies
    (áp đặt các chính sách bảo hộ)
  • criticize criticize protectionist policies
    (chỉ trích các chính sách bảo hộ)
  • reject reject protectionist policies
    (bác bỏ các chính sách bảo hộ)
Adjective + protectionist policies
  • harsh harsh protectionist policies
    (các chính sách bảo hộ khắc nghiệt)
  • strict strict protectionist policies
    (các chính sách bảo hộ nghiêm ngặt)
  • retaliatory retaliatory protectionist policies
    (các chính sách bảo hộ mang tính trả đũa)
  • extreme extreme protectionist policies
    (các chính sách bảo hộ cực đoan)
Noun + protectionist policies
  • the rise of the rise of protectionist policies
    (sự trỗi dậy của các chính sách bảo hộ)
  • a wave of a wave of protectionist policies
    (một làn sóng các chính sách bảo hộ)
  • a shift towards a shift towards protectionist policies
    (một sự chuyển dịch sang các chính sách bảo hộ)

Idioms

  • to embrace protectionist policies

    ủng hộ/áp dụng các chính sách bảo hộ

    "Some countries choose to embrace protectionist policies to safeguard their domestic industries."

    (Một số quốc gia chọn ủng hộ các chính sách bảo hộ để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước của họ.)

  • backlash against protectionist policies

    làn sóng phản đối các chính sách bảo hộ

    "There was a strong backlash against protectionist policies from international trade organizations."

    (Đã có một làn sóng phản đối mạnh mẽ các chính sách bảo hộ từ các tổ chức thương mại quốc tế.)

  • a retreat from protectionist policies

    sự rút lui khỏi/bãi bỏ các chính sách bảo hộ

    "The new government announced a retreat from protectionist policies, favoring free trade instead."

    (Chính phủ mới đã công bố một sự rút lui khỏi các chính sách bảo hộ, ủng hộ thương mại tự do thay vào đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protectionist policies

Tính từ
Lật mặt

Ủng hộ hoặc thực hiện chủ nghĩa bảo hộ.

"The government's protectionist policies have been criticized by international trade organizations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government had implemented protectionist policies before the economic crisis hit.
Chính phủ đã thực hiện các chính sách bảo hộ trước khi cuộc khủng hoảng kinh tế ập đến.
Phủ định
They had not anticipated that protectionist measures would trigger a trade war.
Họ đã không lường trước được rằng các biện pháp bảo hộ sẽ gây ra một cuộc chiến thương mại.
Nghi vấn
Had the country already adopted protectionist policies by the time the new trade agreement was signed?
Liệu quốc gia đã áp dụng các chính sách bảo hộ vào thời điểm hiệp định thương mại mới được ký kết?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protectionist policies".

Chiến tranh thương mại và chủ nghĩa bảo hộ

Các chính sách bảo hộ thường là nguyên nhân hoặc hệ quả của 'chiến tranh thương mại' (trade wars). Khi một quốc gia áp đặt thuế quan cao hoặc hạn chế nhập khẩu, các quốc gia khác có thể trả đũa bằng các biện pháp tương tự, dẫn đến căng thẳng và giảm sút thương mại toàn cầu. Ví dụ điển hình là cuộc chiến thương mại giữa Mỹ và Trung Quốc, nơi cả hai bên đều áp dụng các chính sách bảo hộ.

Ưu và nhược điểm của Chính sách Bảo hộ

Các chính sách bảo hộ được ủng hộ với lập luận rằng chúng bảo vệ việc làm trong nước, thúc đẩy các ngành công nghiệp non trẻ và đảm bảo an ninh quốc gia. Tuy nhiên, phe phản đối cho rằng chúng dẫn đến giá cả cao hơn cho người tiêu dùng, ít sự lựa chọn hơn, giảm đổi mới và có thể châm ngòi cho các cuộc trả đũa từ các quốc gia khác, gây tổn hại đến nền kinh tế toàn cầu.