protective gloves
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Găng tay được thiết kế để bảo vệ tay người đeo khỏi các nguy cơ tiềm ẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The workers were required to wear protective gloves when handling the hazardous materials."
"Công nhân được yêu cầu đeo găng tay bảo hộ khi xử lý các vật liệu nguy hiểm."
-
"Doctors wear protective gloves to prevent infection."
"Bác sĩ đeo găng tay bảo hộ để ngăn ngừa nhiễm trùng."
-
"Chemical workers need protective gloves."
"Công nhân hóa chất cần găng tay bảo hộ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | protect | bảo vệ, che chở |
| Noun | protection | sự bảo vệ, vật bảo vệ |
| Noun | protector | người bảo vệ, vật bảo hộ |
| Adjective | protected | được bảo vệ |
| Noun | glove | găng tay (số ít) |
| Adjective | gloved | có đeo găng tay |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến an toàn lao động, y tế, hoặc bất kỳ môi trường nào mà tay có thể tiếp xúc với các chất độc hại, vật sắc nhọn, nhiệt độ cao, v.v. Khác với 'gloves' thông thường chỉ để giữ ấm hoặc vệ sinh, 'protective gloves' nhấn mạnh vào chức năng bảo vệ.
Prepositions
'against' và 'from' đều chỉ sự bảo vệ. 'Protective gloves against chemicals' (găng tay bảo vệ chống lại hóa chất). 'Protective gloves from heat' (găng tay bảo vệ khỏi nhiệt). Về cơ bản chúng có thể thay thế nhau nhưng đôi khi 'against' được dùng khi nói về hành động tấn công hoặc xâm nhập chủ động, trong khi 'from' chỉ sự ngăn chặn tác động thụ động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick thick protective gloves (găng tay bảo hộ dày)
-
chemical-resistant chemical-resistant protective gloves (găng tay bảo hộ chống hóa chất)
-
disposable disposable protective gloves (găng tay bảo hộ dùng một lần)
-
heavy-duty heavy-duty protective gloves (găng tay bảo hộ chịu lực cao/chịu tải nặng)
-
wear wear protective gloves (đeo găng tay bảo hộ)
-
put on put on protective gloves (đeo găng tay bảo hộ vào)
-
take off take off protective gloves (tháo găng tay bảo hộ ra)
-
require require protective gloves (yêu cầu đeo găng tay bảo hộ)
-
pair of a pair of protective gloves (một đôi găng tay bảo hộ)
-
use of the use of protective gloves (việc sử dụng găng tay bảo hộ)
Idioms
-
wear protective gloves
đeo găng tay bảo hộ (để đảm bảo an toàn hoặc vệ sinh khi làm việc)
"Always wear protective gloves when handling strong detergents."
(Luôn đeo găng tay bảo hộ khi xử lý chất tẩy rửa mạnh.)
-
put on protective gloves
xỏ/đeo găng tay bảo hộ (hành động chuẩn bị để làm một công việc cụ thể)
"Before working with electrical wires, make sure to put on protective gloves."
(Trước khi làm việc với dây điện, hãy đảm bảo đeo găng tay bảo hộ.)
-
handle with protective gloves
xử lý bằng găng tay bảo hộ (thường ngụ ý cần sự cẩn trọng cao, hoặc vật đó nguy hiểm/mất vệ sinh)
"The lab technician was advised to handle the biological samples with protective gloves."
(Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm được khuyến cáo xử lý các mẫu sinh học bằng găng tay bảo hộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
protective gloves
Noun PhraseGăng tay được thiết kế để bảo vệ tay người đeo khỏi các nguy cơ tiềm ẩn.
"The workers were required to wear protective gloves when handling the hazardous materials."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protective gloves".
