(Top Banner Ad)
protective gloves
B1
Noun Phrase B1 An toàn lao động/Bảo hộ lao động

protective gloves

UK: /prəˈtektɪv ɡlʌvz/ • US: /prəˈtektɪv ɡlʌvz/

Nghĩa tiếng Việt

găng tay bảo hộ găng tay an toàn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Gloves that are designed to protect the wearer's hands from potential hazards.

Vietnamese Meaning

Găng tay được thiết kế để bảo vệ tay người đeo khỏi các nguy cơ tiềm ẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The workers were required to wear protective gloves when handling the hazardous materials."

    "Công nhân được yêu cầu đeo găng tay bảo hộ khi xử lý các vật liệu nguy hiểm."

  • "Doctors wear protective gloves to prevent infection."

    "Bác sĩ đeo găng tay bảo hộ để ngăn ngừa nhiễm trùng."

  • "Chemical workers need protective gloves."

    "Công nhân hóa chất cần găng tay bảo hộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protect bảo vệ, che chở
Noun protection sự bảo vệ, vật bảo vệ
Noun protector người bảo vệ, vật bảo hộ
Adjective protected được bảo vệ
Noun glove găng tay (số ít)
Adjective gloved có đeo găng tay

Synonyms

Antonyms

regular gloves (găng tay thông thường)

Related Words

Subject Area

An toàn lao động/Bảo hộ lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
protegere
English
protect
English
protective
Proto-Germanic
*galōfō
Old English
glōf
English
glove

Nguồn gốc của 'protective'

Từ 'protective' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'protegere', kết hợp giữa 'pro-' (trước, phía trước) và 'tegere' (che phủ). Nghĩa đen là 'che chắn phía trước', sau này phát triển thành 'bảo vệ, che chở'. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của việc bảo vệ đã có từ rất lâu đời.

Nguồn gốc của 'gloves'

Từ 'glove' đã có mặt trong tiếng Anh cổ với dạng 'glōf'. Nguồn gốc xa hơn là từ tiếng Proto-Germanic '*galōfō', ám chỉ một vật che phủ cho bàn tay. Nó cho thấy găng tay là một vật dụng quen thuộc và cần thiết để bảo vệ tay của con người từ hàng nghìn năm trước.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến an toàn lao động, y tế, hoặc bất kỳ môi trường nào mà tay có thể tiếp xúc với các chất độc hại, vật sắc nhọn, nhiệt độ cao, v.v. Khác với 'gloves' thông thường chỉ để giữ ấm hoặc vệ sinh, 'protective gloves' nhấn mạnh vào chức năng bảo vệ.

Prepositions

against from

'against' và 'from' đều chỉ sự bảo vệ. 'Protective gloves against chemicals' (găng tay bảo vệ chống lại hóa chất). 'Protective gloves from heat' (găng tay bảo vệ khỏi nhiệt). Về cơ bản chúng có thể thay thế nhau nhưng đôi khi 'against' được dùng khi nói về hành động tấn công hoặc xâm nhập chủ động, trong khi 'from' chỉ sự ngăn chặn tác động thụ động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + protective gloves
  • thick thick protective gloves
    (găng tay bảo hộ dày)
  • chemical-resistant chemical-resistant protective gloves
    (găng tay bảo hộ chống hóa chất)
  • disposable disposable protective gloves
    (găng tay bảo hộ dùng một lần)
  • heavy-duty heavy-duty protective gloves
    (găng tay bảo hộ chịu lực cao/chịu tải nặng)
Verb + protective gloves
  • wear wear protective gloves
    (đeo găng tay bảo hộ)
  • put on put on protective gloves
    (đeo găng tay bảo hộ vào)
  • take off take off protective gloves
    (tháo găng tay bảo hộ ra)
  • require require protective gloves
    (yêu cầu đeo găng tay bảo hộ)
Noun + protective gloves
  • pair of a pair of protective gloves
    (một đôi găng tay bảo hộ)
  • use of the use of protective gloves
    (việc sử dụng găng tay bảo hộ)

Idioms

  • wear protective gloves

    đeo găng tay bảo hộ (để đảm bảo an toàn hoặc vệ sinh khi làm việc)

    "Always wear protective gloves when handling strong detergents."

    (Luôn đeo găng tay bảo hộ khi xử lý chất tẩy rửa mạnh.)

  • put on protective gloves

    xỏ/đeo găng tay bảo hộ (hành động chuẩn bị để làm một công việc cụ thể)

    "Before working with electrical wires, make sure to put on protective gloves."

    (Trước khi làm việc với dây điện, hãy đảm bảo đeo găng tay bảo hộ.)

  • handle with protective gloves

    xử lý bằng găng tay bảo hộ (thường ngụ ý cần sự cẩn trọng cao, hoặc vật đó nguy hiểm/mất vệ sinh)

    "The lab technician was advised to handle the biological samples with protective gloves."

    (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm được khuyến cáo xử lý các mẫu sinh học bằng găng tay bảo hộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protective gloves

Noun Phrase
Lật mặt

Găng tay được thiết kế để bảo vệ tay người đeo khỏi các nguy cơ tiềm ẩn.

"The workers were required to wear protective gloves when handling the hazardous materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protective gloves".

Biểu tượng của An toàn và Vệ sinh

Găng tay bảo hộ đã trở thành một biểu tượng quan trọng cho an toàn và vệ sinh trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là y tế và công nghiệp. Đại dịch COVID-19 đã làm nổi bật vai trò thiết yếu của chúng trong việc ngăn ngừa lây nhiễm, từ các chuyên gia y tế tuyến đầu đến người dân thường khi tiếp xúc nơi công cộng.

Găng tay trong nghề nghiệp

Trong nhiều ngành nghề, việc đeo găng tay bảo hộ là bắt buộc và là dấu hiệu nhận biết của sự chuyên nghiệp, ý thức trách nhiệm. Ví dụ, bác sĩ phẫu thuật cần găng tay vô trùng, công nhân xây dựng cần găng tay chống cắt, thợ hàn cần găng tay chịu nhiệt để bảo vệ bản thân và đảm bảo chất lượng công việc.