(Top Banner Ad)
work gloves
A2
Danh từ A2 Công nghiệp, Xây dựng

work gloves

UK: /wɜːk ɡlʌvz/ • US: /wɜrk ɡlʌvz/

Nghĩa tiếng Việt

găng tay bảo hộ lao động găng tay công nghiệp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Protective coverings for the hands, typically made of leather or heavy fabric, worn while working to prevent injury.

Vietnamese Meaning

Găng tay bảo hộ, thường được làm bằng da hoặc vải dày, được đeo khi làm việc để tránh bị thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction workers always wear work gloves to protect their hands."

    "Những công nhân xây dựng luôn đeo găng tay bảo hộ để bảo vệ đôi tay của họ."

  • "He put on his work gloves before starting the welding."

    "Anh ấy đeo găng tay bảo hộ trước khi bắt đầu hàn."

  • "Make sure you have work gloves if you're handling those chemicals."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn có găng tay bảo hộ nếu bạn đang xử lý những hóa chất đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, việc làm
Verb work làm việc, hoạt động
Noun worker công nhân, người lao động
Adjective working đang làm việc, có chức năng
Noun workplace nơi làm việc
Noun glove găng tay
Adjective gloved có đeo găng tay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wérg-om
Proto-Germanic
*werka-
Old English
weorc
Middle English
werk
English
work
Proto-Germanic
*galōfō
Old English
glof
Middle English
glofe
English
glove
English (Compound)
work gloves

Nguồn gốc của 'work gloves'

Từ 'work' (công việc) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weorc' và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *wérg-om, mang ý nghĩa 'làm, hoạt động'. Từ 'glove' (găng tay) cũng có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Đức nguyên thủy *galōfō, có nghĩa là 'vật che tay'. 'Work gloves' là một cụm danh từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành một cách miêu tả để chỉ rõ chức năng của loại găng tay này: dùng để bảo vệ tay khi thực hiện các công việc chân tay hoặc các hoạt động đòi hỏi sự bảo hộ.

Usage Note

Chỉ loại găng tay chuyên dụng, có độ bền cao, dùng trong các công việc nặng nhọc, có tính chất bảo vệ tay khỏi các tác nhân vật lý như va đập, trầy xước, nhiệt, hóa chất... Khác với các loại găng tay thông thường dùng để giữ ấm (winter gloves) hay làm đẹp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + work gloves
  • sturdy sturdy work gloves
    (găng tay lao động chắc chắn)
  • thick thick work gloves
    (găng tay lao động dày)
  • leather leather work gloves
    (găng tay lao động bằng da)
  • protective protective work gloves
    (găng tay lao động bảo hộ)
  • heavy-duty heavy-duty work gloves
    (găng tay lao động chịu lực cao)
Verb + work gloves
  • wear wear work gloves
    (đeo găng tay lao động)
  • put on put on work gloves
    (mang găng tay lao động vào)
  • take off take off work gloves
    (cởi găng tay lao động ra)
  • use use work gloves
    (sử dụng găng tay lao động)
  • need need work gloves
    (cần găng tay lao động)

Idioms

  • put on one's work gloves

    Mang găng tay lao động vào; nghĩa bóng là sẵn sàng bắt tay vào làm việc chăm chỉ, đặc biệt là công việc chân tay.

    "We need to put on our work gloves and get this garden cleaned up before winter."

    (Chúng ta cần mang găng tay lao động vào (sẵn sàng làm việc) và dọn dẹp khu vườn này trước mùa đông.)

  • take off one's work gloves

    Cởi găng tay lao động ra; nghĩa bóng là ngừng làm việc, nghỉ ngơi sau một công việc nặng nhọc.

    "After a long day of construction, he was happy to take off his work gloves and relax."

    (Sau một ngày dài xây dựng, anh ấy rất vui khi được cởi găng tay lao động ra và nghỉ ngơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work gloves

Danh từ
Lật mặt

Găng tay bảo hộ, thường được làm bằng da hoặc vải dày, được đeo khi làm việc để tránh bị thương.

"The construction workers always wear work gloves to protect their hands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work gloves".

Biểu tượng của sự lao động chân tay và an toàn

Găng tay lao động là một vật dụng thiết yếu trong nhiều ngành nghề và hoạt động thủ công, từ xây dựng, làm vườn đến cơ khí. Chúng không chỉ bảo vệ đôi tay khỏi chấn thương, vết cắt, hóa chất hay thời tiết khắc nghiệt mà còn là biểu tượng của sự lao động chân tay, sự cần cù và kỹ năng thực tế. Việc đeo găng tay lao động thường thể hiện sự chuẩn bị sẵn sàng cho công việc khó khăn hoặc nguy hiểm, mang ý nghĩa trách nhiệm và sự chuyên nghiệp.

Vai trò trong văn hóa DIY (Tự làm)

Trong văn hóa DIY (Do It Yourself - Tự làm), găng tay lao động là một công cụ không thể thiếu. Dù là sửa chữa nhà cửa, làm vườn, hay thực hiện các dự án sáng tạo, chúng giúp người thực hiện tự tin hơn khi xử lý các vật liệu thô ráp, dụng cụ sắc nhọn, hoặc khi cần bảo vệ đôi tay khỏi bụi bẩn và ma sát. Điều này thể hiện sự độc lập, khả năng tự mình giải quyết vấn đề và niềm vui từ việc tạo ra thành quả bằng chính đôi tay của mình.