work gloves
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Protective coverings for the hands, typically made of leather or heavy fabric, worn while working to prevent injury.
Vietnamese Meaning
Găng tay bảo hộ, thường được làm bằng da hoặc vải dày, được đeo khi làm việc để tránh bị thương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The construction workers always wear work gloves to protect their hands."
"Những công nhân xây dựng luôn đeo găng tay bảo hộ để bảo vệ đôi tay của họ."
-
"He put on his work gloves before starting the welding."
"Anh ấy đeo găng tay bảo hộ trước khi bắt đầu hàn."
-
"Make sure you have work gloves if you're handling those chemicals."
"Hãy chắc chắn rằng bạn có găng tay bảo hộ nếu bạn đang xử lý những hóa chất đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ loại găng tay chuyên dụng, có độ bền cao, dùng trong các công việc nặng nhọc, có tính chất bảo vệ tay khỏi các tác nhân vật lý như va đập, trầy xước, nhiệt, hóa chất... Khác với các loại găng tay thông thường dùng để giữ ấm (winter gloves) hay làm đẹp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sturdy sturdy work gloves (găng tay lao động chắc chắn)
-
thick thick work gloves (găng tay lao động dày)
-
leather leather work gloves (găng tay lao động bằng da)
-
protective protective work gloves (găng tay lao động bảo hộ)
-
heavy-duty heavy-duty work gloves (găng tay lao động chịu lực cao)
-
wear wear work gloves (đeo găng tay lao động)
-
put on put on work gloves (mang găng tay lao động vào)
-
take off take off work gloves (cởi găng tay lao động ra)
-
use use work gloves (sử dụng găng tay lao động)
-
need need work gloves (cần găng tay lao động)
Idioms
-
put on one's work gloves
Mang găng tay lao động vào; nghĩa bóng là sẵn sàng bắt tay vào làm việc chăm chỉ, đặc biệt là công việc chân tay.
"We need to put on our work gloves and get this garden cleaned up before winter."
(Chúng ta cần mang găng tay lao động vào (sẵn sàng làm việc) và dọn dẹp khu vườn này trước mùa đông.)
-
take off one's work gloves
Cởi găng tay lao động ra; nghĩa bóng là ngừng làm việc, nghỉ ngơi sau một công việc nặng nhọc.
"After a long day of construction, he was happy to take off his work gloves and relax."
(Sau một ngày dài xây dựng, anh ấy rất vui khi được cởi găng tay lao động ra và nghỉ ngơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
work gloves
Danh từGăng tay bảo hộ, thường được làm bằng da hoặc vải dày, được đeo khi làm việc để tránh bị thương.
"The construction workers always wear work gloves to protect their hands."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work gloves".
